Đáp án và giải thích đề thi thử TOEIC 1

Nên làm bài trước rồi mới xem đáp án. Mỗi câu có lời thoại (phần Listening) hoặc căn cứ trong bài đọc, lý do các phương án sai và từ vựng đáng học.

Bảng đáp án nhanh 1–200
  1. 1 B
  2. 2 A
  3. 3 D
  4. 4 A
  5. 5 C
  6. 6 D
  7. 7 B
  8. 8 A
  9. 9 C
  10. 10 A
  11. 11 C
  12. 12 B
  13. 13 C
  14. 14 A
  15. 15 B
  16. 16 C
  17. 17 A
  18. 18 B
  19. 19 B
  20. 20 C
  21. 21 A
  22. 22 B
  23. 23 A
  24. 24 C
  25. 25 A
  26. 26 B
  27. 27 C
  28. 28 C
  29. 29 A
  30. 30 B
  31. 31 C
  32. 32 B
  33. 33 D
  34. 34 A
  35. 35 C
  36. 36 A
  37. 37 D
  38. 38 D
  39. 39 B
  40. 40 C
  41. 41 A
  42. 42 C
  43. 43 B
  44. 44 C
  45. 45 D
  46. 46 A
  47. 47 B
  48. 48 A
  49. 49 D
  50. 50 C
  51. 51 B
  52. 52 C
  53. 53 D
  54. 54 A
  55. 55 B
  56. 56 C
  57. 57 A
  58. 58 D
  59. 59 D
  60. 60 B
  61. 61 C
  62. 62 A
  63. 63 D
  64. 64 B
  65. 65 A
  66. 66 C
  67. 67 B
  68. 68 C
  69. 69 A
  70. 70 B
  71. 71 B
  72. 72 D
  73. 73 C
  74. 74 C
  75. 75 A
  76. 76 B
  77. 77 D
  78. 78 A
  79. 79 A
  80. 80 C
  81. 81 D
  82. 82 B
  83. 83 C
  84. 84 A
  85. 85 D
  86. 86 A
  87. 87 C
  88. 88 B
  89. 89 D
  90. 90 B
  91. 91 A
  92. 92 D
  93. 93 D
  94. 94 A
  95. 95 B
  96. 96 C
  97. 97 D
  98. 98 C
  99. 99 B
  100. 100 B
  101. 101 B
  102. 102 C
  103. 103 A
  104. 104 D
  105. 105 A
  106. 106 C
  107. 107 B
  108. 108 D
  109. 109 A
  110. 110 B
  111. 111 D
  112. 112 C
  113. 113 C
  114. 114 B
  115. 115 A
  116. 116 D
  117. 117 B
  118. 118 A
  119. 119 C
  120. 120 D
  121. 121 B
  122. 122 A
  123. 123 D
  124. 124 C
  125. 125 B
  126. 126 C
  127. 127 A
  128. 128 D
  129. 129 B
  130. 130 C
  131. 131 C
  132. 132 A
  133. 133 D
  134. 134 A
  135. 135 B
  136. 136 D
  137. 137 B
  138. 138 C
  139. 139 A
  140. 140 C
  141. 141 C
  142. 142 D
  143. 143 D
  144. 144 B
  145. 145 A
  146. 146 B
  147. 147 B
  148. 148 D
  149. 149 D
  150. 150 C
  151. 151 C
  152. 152 A
  153. 153 D
  154. 154 B
  155. 155 C
  156. 156 A
  157. 157 B
  158. 158 A
  159. 159 C
  160. 160 A
  161. 161 B
  162. 162 D
  163. 163 B
  164. 164 D
  165. 165 A
  166. 166 B
  167. 167 C
  168. 168 B
  169. 169 D
  170. 170 C
  171. 171 B
  172. 172 A
  173. 173 D
  174. 174 A
  175. 175 C
  176. 176 B
  177. 177 C
  178. 178 A
  179. 179 D
  180. 180 C
  181. 181 A
  182. 182 D
  183. 183 B
  184. 184 C
  185. 185 A
  186. 186 C
  187. 187 A
  188. 188 B
  189. 189 D
  190. 190 B
  191. 191 A
  192. 192 D
  193. 193 B
  194. 194 A
  195. 195 C
  196. 196 B
  197. 197 C
  198. 198 D
  199. 199 B
  200. 200 A

Part 1 — Mô tả tranh

Câu 1

Một phụ nữ đeo tạp dề cầm ổ bánh mì tròn ở ngang kệ gỗ trong tiệm bánh; trên kệ có nhiều giỏ mây đựng bánh.
  1. (A) She's slicing a loaf of bread.
  2. (B) She's arranging some bread on a shelf.
  3. (C) She's tying an apron around her waist.
  4. (D) She's carrying a basket out of the shop.

Đáp án: B

Người phụ nữ đang dùng hai tay sắp bánh trên kệ gỗ, nên (B) đúng. Ảnh không cho biết cô đang đặt bánh lên hay lấy bánh xuống; arrange (sắp, bày) đúng trong cả hai trường hợp. (A) sai: không có dao, cô không cắt bánh. (C) là bẫy quen thuộc: cô đang mặc tạp dề (trạng thái), không phải đang buộc tạp dề (hành động). (D) sai: giỏ bánh nằm yên trên kệ, cô không mang giỏ đi đâu. Từ vựng: loaf (n): ổ bánh mì; arrange (v): sắp xếp, bày.

  • arranging some bread on a shelf ≈ sắp bánh trên kệ

Câu 2

Trong văn phòng, một người đàn ông đứng đưa tập hồ sơ màu xanh qua bàn cho một phụ nữ đang ngồi; trên bàn có màn hình, bàn phím, chậu cây.
  1. (A) The man is handing a folder to the woman.
  2. (B) The woman is typing on a keyboard.
  3. (C) The man is watering a plant on the desk.
  4. (D) They're shaking hands across the desk.

Đáp án: A

Người đàn ông đang đưa tập hồ sơ cho người phụ nữ và cô đưa tay ra nhận, nên (A) đúng. (B) sai: trong ảnh có bàn phím nhưng cô không gõ phím — bẫy "vật có trong ảnh nhưng hành động sai". (C) sai: có chậu cây nhưng không ai tưới. (D) sai: tay hai người gặp nhau ở tập hồ sơ, không phải bắt tay. Từ vựng: hand (v): đưa, trao; folder (n): bìa kẹp hồ sơ.

  • handing a folder ≈ đưa tập hồ sơ

Câu 3

Phòng họp: một phụ nữ đứng cạnh màn hình lớn trên tường, tay chỉ vào biểu đồ cột; bốn người ngồi quanh bàn tròn có ly nước, sổ tay và một máy tính xách tay đang gập.
  1. (A) A woman is turning off a monitor.
  2. (B) Some people are pouring water into glasses.
  3. (C) A man is opening a laptop computer.
  4. (D) A woman is pointing at a screen.

Đáp án: D

Người phụ nữ đứng cạnh màn hình và đưa tay chỉ vào biểu đồ, nên (D) đúng. (A) sai: màn hình đang bật, cô không tắt. (B) sai: trên bàn có ly nước nhưng không ai rót nước. (C) sai: máy tính xách tay đang gập nằm trên bàn, không ai mở — cả ba phương án sai đều dùng đồ vật có thật trong ảnh để gài bẫy. Từ vựng: point at (v): chỉ vào; pour (v): rót.

  • pointing at a screen ≈ chỉ vào màn hình

Câu 4

Sân hiên quán cà phê ngoài trời, không có người; ghế kim loại được lật ngược đặt lên mặt bàn tròn; mái hiên vải đang giương, chậu cây xếp dọc lối đi.
  1. (A) Some chairs have been turned upside down on the tables.
  2. (B) Some customers are sitting under an awning.
  3. (C) An awning is being rolled up.
  4. (D) Some plants are being watered.

Đáp án: A

Ghế đã được lật ngược đặt lên bàn (kết quả của việc đã làm xong), nên (A) đúng với dạng have been + V3. (B) sai: ảnh không có người. (C) và (D) dùng dạng is being + V3 — dạng này chỉ đúng khi có người đang làm việc đó; ảnh không có ai nên không thể có mái hiên "đang được cuốn" hay cây "đang được tưới". Đây là bẫy rất hay gặp ở ảnh không người. Từ vựng: upside down (adv): lộn ngược; awning (n): mái hiên che nắng.

  • turned upside down on the tables ≈ lật ngược đặt lên bàn

Câu 5

Trong nhà kho, một người đàn ông đội mũ bảo hộ vàng, mặc áo phản quang, cúi người đặt hai tay lên chồng thùng các-tông trên xe đẩy tay hai bánh; phía sau là kệ hàng cao.
  1. (A) A man is climbing a ladder.
  2. (B) A man is putting on a hard hat.
  3. (C) A man is leaning over some boxes.
  4. (D) Some boxes are being wrapped in plastic.

Đáp án: C

Người công nhân đang cúi người trên chồng thùng các-tông đặt trên xe đẩy tay, hai tay để trên thùng trên cùng, nên (C) đúng. Ảnh không cho biết anh đang chất thùng lên hay dỡ xuống, nên câu mô tả tư thế (leaning over) là câu chắc chắn đúng. (B) là bẫy kinh điển: anh đang đội sẵn mũ bảo hộ (wearing), không phải đang đội vào (putting on). (A) sai: không có thang. (D) là bẫy trạng thái và hành động: phía sau có thùng hàng đã bọc ni-lông (wrapped), nhưng không ai đang bọc (being wrapped). Từ vựng: lean over (v): cúi người qua; hand truck (n): xe đẩy tay hai bánh; hard hat (n): mũ bảo hộ.

  • leaning over some boxes ≈ cúi người trên chồng thùng

Câu 6

Lối đi ven sông trong thành phố: một người đàn ông đẩy xe đẩy em bé; dọc lan can sắt bên bờ nước có nhiều xe đạp dựng thành hàng; bên kia sông là nhà cổ, cây cầu và một chiếc thuyền.
  1. (A) A man is riding a bicycle beside the water.
  2. (B) A man is lifting a child out of a stroller.
  3. (C) A boat is being tied to a dock.
  4. (D) Some bicycles are parked along a railing.

Đáp án: D

Nhiều xe đạp được dựng dọc lan can bên bờ sông, nên (D) đúng. (A) sai: người đàn ông đang đi bộ đẩy xe em bé, không đạp xe — bẫy dùng từ "bicycle" có trong ảnh. (B) sai: em bé vẫn ngồi trong xe đẩy. (C) sai: có thuyền trên sông nhưng không ai đang buộc thuyền vào bến. Từ vựng: railing (n): lan can; stroller (n): xe đẩy em bé; park (v): dựng, đỗ (xe).

  • parked along a railing ≈ dựng dọc lan can

Part 2 — Hỏi đáp

Câu 7

Hỏi: Where should I put these boxes of copy paper?

  1. (A) Yes, I made two copies.
  2. (B) In the supply closet.
  3. (C) About a dozen boxes, I think.

Đáp án: B

Câu hỏi Where hỏi nên để các thùng giấy ở đâu, nên (B) In the supply closet (trong phòng chứa văn phòng phẩm) trả lời đúng nơi chốn. (A) sai hai lần: câu hỏi Wh- không trả lời bằng Yes, và “copies” chỉ là bẫy âm gần giống “copy paper”. (C) lặp lại từ “boxes” nhưng nói số lượng (khoảng một tá thùng), không trả lời “ở đâu”. Từ vựng: copy paper (n): giấy in, giấy photo; supply closet (n): phòng nhỏ chứa văn phòng phẩm.

Câu 8

Hỏi: Who's going to repair the air conditioner in the break room?

  1. (A) Actually, it was repaired an hour ago.
  2. (B) Ms. Diaz noticed it first.
  3. (C) Let's take a short break.

Đáp án: A

Câu hỏi Who hỏi ai sẽ sửa máy điều hòa, nhưng (A) sửa lại tiền đề của câu hỏi: máy đã được sửa cách đây một tiếng, nên không cần ai sửa nữa. Đáp án đúng lặp lại “repair”, vì vậy đừng loại một phương án chỉ vì nó lặp từ. (B) là bẫy khó: không lặp từ nào, có tên người đúng kiểu câu Who và cùng chủ đề, nhưng chỉ cho biết ai phát hiện ra sự cố trước, không phải ai sẽ sửa. (C) lặp từ “break” với nghĩa giờ giải lao. Từ vựng: repair (v): sửa chữa; notice (v): nhận thấy, phát hiện.

Câu 9

Hỏi: Have you finished the quarterly sales report?

  1. (A) About a quarter past three.
  2. (B) Every three months.
  3. (C) I'm still waiting for the sales figures.

Đáp án: C

Câu hỏi Yes/No: bạn đã làm xong báo cáo doanh số quý chưa? (C) không nói Yes hay No nhưng ngầm trả lời chưa xong: người nói vẫn đang chờ số liệu doanh số. Đáp án đúng lặp lại “sales”, nên không thể loại phương án chỉ vì lặp từ. (A) là bẫy âm gần giống: “a quarter past three” (ba giờ mười lăm) có “quarter” nghe giống “quarterly” nhưng là câu nói giờ. (B) không lặp từ nào nhưng là bẫy liên tưởng: “Every three months” (ba tháng một lần) chỉ giải thích “quarterly”, trả lời câu hỏi “bao lâu một lần”. Từ vựng: quarterly (adj): hằng quý; sales figures (n): số liệu doanh số.

Câu 10

Hỏi: Could you help me move these chairs into the conference room?

  1. (A) Sure, just give me a minute.
  2. (B) The conference was very helpful.
  3. (C) I moved here last spring.

Đáp án: A

Đây là lời nhờ giúp (Could you help me…?), nên câu đáp phù hợp là nhận lời hoặc từ chối. (A) Sure, just give me a minute (được, chờ tôi một chút) là nhận lời. (B) lặp “conference” và dùng “helpful” gần với “help”, nhưng nói về một hội nghị đã qua. (C) lặp âm “move/moved” nhưng nói chuyện chuyển đến sống ở đây, sai ý. Từ vựng: conference room (n): phòng họp; give me a minute (idiom): chờ tôi một lát.

Câu 11

Hỏi: When does our flight start boarding?

  1. (A) At gate 12, I believe.
  2. (B) The board meets on Friday.
  3. (C) They just announced a delay.

Đáp án: C

Câu hỏi When hỏi khi nào bắt đầu lên máy bay. (C) không nêu giờ nhưng cho biết vừa có thông báo chuyến bay bị trễ, tức là giờ lên máy bay đã thay đổi, chưa biết chắc: kiểu trả lời gián tiếp rất hay gặp. (B) là bẫy kép: “board” ở đây là ban giám đốc, và câu có mốc thời gian “on Friday” để dụ người chỉ nghe chữ When. (A) không lặp từ, cùng chủ đề sân bay nhưng nói cổng ra máy bay, tức là trả lời Where. Từ vựng: board (v): lên máy bay, tàu; announce (v): thông báo; delay (n): sự chậm trễ.

Câu 12

Hỏi: Isn't the coffee shop in the lobby closed for renovations?

  1. (A) A medium latte, please.
  2. (B) They finished the renovations on Monday.
  3. (C) They renovated my office last year.

Đáp án: B

Câu hỏi phủ định: chẳng phải quán cà phê ở sảnh đang đóng cửa để sửa sang sao? (B) cho biết việc sửa sang đã xong từ thứ Hai, ngầm ý quán đã mở cửa lại. Đáp án đúng lặp lại “renovations”, nên đừng loại nó chỉ vì lặp từ. (A) không lặp từ nào nhưng là bẫy liên tưởng: “latte” gợi đến quán cà phê, song đây là câu gọi đồ uống. (C) dùng “renovated” nghe gần giống nhưng nói về văn phòng của người trả lời năm ngoái: sai đối tượng, sai thời gian. Từ vựng: renovation (n): việc cải tạo, sửa sang; lobby (n): sảnh.

Câu 13

Hỏi: Where can I find the updated price list?

  1. (A) Prices are higher at the downtown store.
  2. (B) It's a lot longer than the old one.
  3. (C) Carla sent it to everyone this morning.

Đáp án: C

Câu hỏi Where hỏi tìm bảng giá mới ở đâu. (C) không nêu địa điểm mà cho biết Carla đã gửi nó cho mọi người sáng nay, ngầm ý hãy xem hộp thư của bạn: kiểu trả lời gián tiếp rất hay gặp ở Part 2. (A) vừa lặp “price/prices” vừa có địa điểm “at the downtown store” để dụ người chỉ nghe chữ Where, nhưng nói giá ở một cửa hàng khác. (B) không lặp từ, nói về chính bảng giá nhưng chỉ nhận xét nó dài hơn bản cũ, không trả lời “ở đâu”. Từ vựng: price list (n): bảng giá; updated (adj): đã được cập nhật.

Câu 14

Hỏi: Are you taking the train or driving to the trade show?

  1. (A) I'll drive, since I'm bringing product samples.
  2. (B) Yes, I trained the new staff.
  3. (C) It's at the convention center this year.

Đáp án: A

Câu hỏi lựa chọn: đi tàu hay tự lái xe đến triển lãm thương mại? (A) chọn lái xe và nêu lý do: phải mang theo hàng mẫu. Đáp án đúng lặp lại “drive”; với câu hỏi lựa chọn, đáp án thường nhắc lại một trong hai phương án. (B) trả lời Yes cho câu hỏi lựa chọn, và “trained” (đã đào tạo) chỉ gần âm với “train”. (C) không lặp từ nào, cùng chủ đề triển lãm nhưng nói địa điểm tổ chức, không trả lời đi bằng gì. Từ vựng: trade show (n): triển lãm thương mại; product sample (n): hàng mẫu.

Câu 15

Hỏi: Why is the main entrance closed today?

  1. (A) Close to the parking garage.
  2. (B) They're replacing the glass doors.
  3. (C) The main office is upstairs.

Đáp án: B

Câu hỏi Why hỏi lý do lối vào chính đóng cửa hôm nay. (B) They're replacing the glass doors (người ta đang thay cửa kính) nêu lý do hợp lý dù không có “because”; đề thật thường lược bỏ “because”. (A) “Close” (gần) nghe giống “closed” (đóng cửa): bẫy âm gần giống. (C) lặp từ “main” nhưng chỉ nói văn phòng chính ở tầng trên. Từ vựng: entrance (n): lối vào; replace (v): thay thế.

Câu 16

Hỏi: How was your dinner with the clients last night?

  1. (A) At a seafood restaurant downtown.
  2. (B) I'll have the grilled chicken, please.
  3. (C) The clients really enjoyed it.

Đáp án: C

Câu hỏi How was…? hỏi bữa tối với khách hàng thế nào, cần một nhận xét. (C) The clients really enjoyed it (khách hàng rất hài lòng) trả lời đúng. Đáp án đúng ở đây lặp lại từ “clients”, nên đừng loại một phương án chỉ vì nó lặp từ. (A) trả lời Where (ở một nhà hàng hải sản). (B) là câu gọi món, sai tình huống vì bữa tối đã diễn ra tối qua. Từ vựng: client (n): khách hàng; downtown (adv): ở khu trung tâm.

Câu 17

Hỏi: Did Mr. Okafor approve the travel budget?

  1. (A) He approved it yesterday.
  2. (B) Yes, I enjoy traveling.
  3. (C) It covers hotels and airfare.

Đáp án: A

Câu hỏi Yes/No: ông Okafor đã duyệt ngân sách công tác chưa? (A) He approved it yesterday (ông ấy đã duyệt hôm qua) trả lời thẳng là “rồi”, dù lặp lại “approve”: đừng loại đáp án chỉ vì lặp từ. (B) mở đầu bằng “Yes” để dụ người chỉ nghe Yes/No, nhưng lại nói sở thích đi du lịch của người trả lời: sai người, lặp âm “travel/traveling”. (C) không lặp từ nào và nói về chính khoản ngân sách, nhưng chỉ cho biết nó chi cho khách sạn và vé máy bay, không trả lời đã duyệt hay chưa. Từ vựng: approve (v): phê duyệt; airfare (n): tiền vé máy bay.

Câu 18

Hỏi: You've met the new marketing director, haven't you?

  1. (A) The market opens at seven.
  2. (B) Yes, we met at yesterday's staff meeting.
  3. (C) The director's office is on the fifth floor.

Đáp án: B

Câu hỏi đuôi: bạn đã gặp giám đốc tiếp thị mới rồi, phải không? (B) Yes, we met at yesterday's staff meeting xác nhận đã gặp và cho biết gặp ở đâu; đáp án đúng lặp lại “met”. (A) “market” gần âm với “marketing” nhưng nói giờ mở cửa của chợ. (C) lặp từ “director” nhưng chỉ cho biết văn phòng ở tầng năm, không trả lời đã gặp hay chưa. Từ vựng: marketing director (n): giám đốc tiếp thị; staff meeting (n): cuộc họp nhân viên.

Câu 19

Hỏi: When will the new accounting software be installed?

  1. (A) On every computer in our department.
  2. (B) The technician hasn't confirmed a date yet.
  3. (C) I've already counted them.

Đáp án: B

Câu hỏi When: khi nào phần mềm kế toán mới được cài đặt? (B) The technician hasn't confirmed a date yet (kỹ thuật viên chưa chốt ngày) là trả lời gián tiếp kiểu “chưa biết”, rất phổ biến ở Part 2. (A) mở đầu bằng “On” dễ tưởng là sắp nói ngày, nhưng thực ra nói cài trên máy nào. (C) “counted” gần âm với “accounting”, không liên quan. Từ vựng: install (v): cài đặt; confirm (v): xác nhận.

Câu 20

Hỏi: Do you know if the bank on Cedar Street is open on Saturdays?

  1. (A) I'd like to open a savings account.
  2. (B) We walked along the riverbank.
  3. (C) Yes, but only until noon.

Đáp án: C

Câu hỏi Yes/No gián tiếp (Do you know if…?): ngân hàng trên phố Cedar có mở cửa thứ Bảy không? (C) Yes, but only until noon (có, nhưng chỉ đến trưa) trả lời đúng. (A) lặp từ “open” nhưng nói chuyện mở tài khoản. (B) “riverbank” (bờ sông) chứa âm “bank” nhưng khác nghĩa, lại dùng thì quá khứ. Từ vựng: savings account (n): tài khoản tiết kiệm; riverbank (n): bờ sông.

Câu 21

Hỏi: The printer on the third floor is out of toner again.

  1. (A) There's extra toner in the supply room.
  2. (B) About fifty pages a minute.
  3. (C) The floor was cleaned last night.

Đáp án: A

Đây là câu trần thuật nêu một vấn đề: máy in tầng ba lại hết mực. Câu đáp tự nhiên là đưa ra cách giải quyết: (A) có mực dự phòng trong phòng chứa đồ. Đáp án đúng lặp lại “toner”, nên mẹo loại phương án lặp từ không dùng được ở đây. (B) không lặp từ nào, cùng chủ đề máy in nhưng nói tốc độ in (khoảng 50 trang một phút), không phản hồi chuyện hết mực. (C) lặp từ “floor” nhưng nói chuyện lau sàn. Từ vựng: toner (n): mực in dạng bột; extra (adj): dư, dự phòng; supply room (n): phòng chứa đồ dùng văn phòng.

Câu 22

Hỏi: Which hotel did you book for the conference?

  1. (A) For three nights, starting Tuesday.
  2. (B) The one next to the conference center.
  3. (C) I booked it online last night.

Đáp án: B

Câu hỏi Which yêu cầu chỉ ra một khách sạn cụ thể. (B) The one next to the conference center (cái nằm cạnh trung tâm hội nghị): “the one” thay cho “the hotel”, là mẫu trả lời điển hình cho câu hỏi Which. (A) trả lời ở bao lâu (ba đêm). (C) lặp từ “book” và nói cách đặt phòng, không nói khách sạn nào. Từ vựng: book (v): đặt trước (phòng, vé); conference center (n): trung tâm hội nghị.

  • Which hotel ≈ The one

Câu 23

Hỏi: Who's leading the orientation for new employees tomorrow?

  1. (A) Didn't you get the e-mail from human resources?
  2. (B) In the training room down the hall.
  3. (C) About 15 new employees.

Đáp án: A

Câu hỏi Who: ai sẽ phụ trách buổi định hướng cho nhân viên mới ngày mai? (A) hỏi ngược lại Bạn chưa nhận e-mail của phòng nhân sự à?, ngầm ý câu trả lời đã có trong e-mail. Đáp bằng một câu hỏi là kiểu gián tiếp quen thuộc của Part 2. (B) trả lời Where. (C) lặp “new employees” nhưng trả lời số lượng. Từ vựng: orientation (n): buổi định hướng cho người mới; human resources (n): phòng nhân sự.

Câu 24

Hỏi: Why don't we order lunch for the workshop participants?

  1. (A) Because the order was canceled.
  2. (B) It was a very useful workshop.
  3. (C) Good idea. I'll call the caterer.

Đáp án: C

“Why don't we…?” là lời đề nghị (sao chúng ta không…), không phải câu hỏi lý do. (C) Good idea. I'll call the caterer đồng ý và nói sẽ gọi bên cung cấp suất ăn. (A) là bẫy kinh điển: trả lời bằng “Because…” như thể đây là câu hỏi Why thật, lại lặp từ “order”. (B) lặp “workshop” và dùng thì quá khứ như thể buổi hội thảo đã kết thúc. Từ vựng: participant (n): người tham dự; caterer (n): đơn vị cung cấp suất ăn.

Câu 25

Hỏi: Would you rather meet on Tuesday or Wednesday?

  1. (A) Either day works for me.
  2. (B) For about an hour.
  3. (C) The meeting room on the second floor.

Đáp án: A

Câu hỏi lựa chọn giữa thứ Ba và thứ Tư. (A) Either day works for me (ngày nào tôi cũng được) là cách trả lời gián tiếp rất phổ biến: không chọn hẳn một phương án. (B) không lặp từ nào và cùng chủ đề cuộc họp, nhưng nói cuộc họp kéo dài bao lâu (khoảng một tiếng), không trả lời chọn ngày nào. (C) lặp “meet/meeting” nhưng trả lời địa điểm phòng họp. Từ vựng: would rather (v): muốn … hơn; either (det): cái nào trong hai cũng được.

  • Tuesday or Wednesday ≈ Either day

Câu 26

Hỏi: What time does the cafeteria stop serving lunch?

  1. (A) The soup of the day.
  2. (B) They serve lunch until 2:30.
  3. (C) The server will be right with you.

Đáp án: B

Câu hỏi What time hỏi mấy giờ căng tin ngừng phục vụ bữa trưa. (B) They serve lunch until 2:30 (phục vụ đến 2 giờ 30) trả lời đúng giờ; đáp án đúng lặp lại “serve lunch”. (A) là bẫy cho người chỉ nghe được “What”: câu này nói món ăn. (C) “server” gần âm với “serving”, là câu nhân viên nhà hàng nói với khách, sai tình huống. Từ vựng: cafeteria (n): căng tin, nhà ăn; serve (v): phục vụ.

  • stop serving lunch ≈ serve lunch until 2:30

Câu 27

Hỏi: The shipment from Delvane Office Supply arrived this morning, didn't it?

  1. (A) A shipping fee of $10.
  2. (B) Yes, I'll arrive around six.
  3. (C) Let me check with the warehouse.

Đáp án: C

Câu hỏi đuôi: lô hàng của Delvane Office Supply đã đến sáng nay, phải không? (C) Let me check with the warehouse (để tôi hỏi bên kho) là trả lời gián tiếp kiểu “tôi chưa chắc, để tôi kiểm tra”. (A) “shipping” gần với “shipment” nhưng nói phí vận chuyển. (B) có “Yes” nhưng lặp “arrive” để nói về việc người trả lời sẽ đến lúc nào: sai người, sai thì. Từ vựng: shipment (n): lô hàng; warehouse (n): nhà kho.

Câu 28

Hỏi: Are you going to Ms. Novak's retirement party on Friday?

  1. (A) It was held in the hotel ballroom.
  2. (B) The party supply store on Elm Street.
  3. (C) I wouldn't miss it.

Đáp án: C

Câu hỏi Yes/No: bạn có đi dự tiệc chia tay nghỉ hưu của bà Novak vào thứ Sáu không? (C) I wouldn't miss it (tôi nhất định không bỏ lỡ) là cách nói “có” gián tiếp. (A) sai thì: bữa tiệc chưa diễn ra mà câu này dùng “was held”. (B) lặp từ “party” nhưng chỉ nêu một cửa hàng đồ dùng cho tiệc. Từ vựng: retirement (n): sự nghỉ hưu; I wouldn't miss it (idiom): nhất định tôi sẽ đến.

  • Are you going to ≈ I wouldn't miss it

Câu 29

Hỏi: How many people applied for the receptionist position?

  1. (A) We're still accepting applications.
  2. (B) Five days a week.
  3. (C) At the reception desk.

Đáp án: A

Câu hỏi How many hỏi có bao nhiêu người ứng tuyển vị trí lễ tân. (A) không đưa ra con số nhưng cho biết vẫn đang nhận hồ sơ, ngầm ý chưa có con số cuối cùng: kiểu trả lời gián tiếp khó. Đáp án đúng lặp âm “applied/applications”, nên mẹo loại phương án lặp từ không dùng được. (B) có con số (năm ngày một tuần) để dụ người chỉ nghe chữ How many, nhưng nói lịch làm việc. (C) “reception” gần âm với “receptionist”, lại trả lời Where. Từ vựng: apply for (v): ứng tuyển; application (n): hồ sơ ứng tuyển.

Câu 30

Hỏi: What did the client think of our new logo design?

  1. (A) I think so, too.
  2. (B) She hasn't seen it yet.
  3. (C) The designer used three colors.

Đáp án: B

Câu hỏi What did the client think…? hỏi khách hàng đánh giá mẫu logo mới thế nào. (B) She hasn't seen it yet (bà ấy vẫn chưa xem) là trả lời gián tiếp: khách chưa xem thì chưa thể có nhận xét. (A) lặp từ “think” trong câu “I think so, too” (tôi cũng nghĩ vậy), vốn chỉ dùng để đồng tình. (C) “designer” gần với “design” nhưng nói người thiết kế dùng ba màu, không phải ý kiến của khách. Từ vựng: think of (v): đánh giá, nghĩ về; logo design (n): mẫu logo.

Câu 31

Hỏi: I won't be able to attend the safety training on Thursday.

  1. (A) It's in the auditorium this time.
  2. (B) Safety glasses are in the top drawer.
  3. (C) Then you'll need to attend the next session.

Đáp án: C

Đây là câu trần thuật: người nói không thể dự buổi huấn luyện an toàn vào thứ Năm. (C) Then you'll need to attend the next session (vậy bạn sẽ phải dự đợt sau) là phản hồi hợp lý; đáp án đúng lặp lại “attend”. (A) không lặp từ nào và cùng chủ đề buổi huấn luyện, nhưng chỉ nói địa điểm tổ chức, bỏ qua việc người nói sẽ vắng mặt. (B) lặp từ “safety” nhưng nói chỗ để kính bảo hộ. Từ vựng: attend (v): tham dự; session (n): buổi, đợt (học, họp); auditorium (n): hội trường.

Part 3 — Hội thoại

Câu 32–34

Questions 32 through 34 refer to the following conversation.

  1. Woman: Hi, I'm calling from Pellham Construction. We lease one of your large-format printers, and since yesterday, every drawing it prints has a gray line running down the middle.
  2. Man: I'm sorry to hear that. It sounds like one of the print heads needs to be cleaned or replaced. Is your printer still covered by our service plan?
  3. Woman: Yes, we renewed it in March. The thing is, we have to print a full set of plans for a client meeting on Friday, so we really need the printer working before then.
  4. Man: Understood. I can have a technician there tomorrow morning. In the meantime, could you e-mail me a photo of one of the pages it printed? That way, he'll know which parts to bring.

32. Why is the woman calling?

  1. (A) To ask about a billing error
  2. (B) To report an equipment problem
  3. (C) To lease an additional printer
  4. (D) To reschedule a client meeting

Đáp án: B

Ngay lượt đầu, người phụ nữ cho biết máy in khổ lớn công ty cô đang thuê từ hôm qua in bản vẽ nào cũng có một vệt xám chạy dọc giữa trang, tức là cô gọi để báo máy bị lỗi → (B) đúng. (C) là bẫy lặp từ: cô có nói "We lease one of your large-format printers", nhưng đó là chiếc máy đang thuê và đang hỏng, cô không hề muốn thuê thêm. (D) lặp cụm "client meeting", trong khi cuộc họp vẫn giữ nguyên vào thứ Sáu. (A) không được nhắc tới: bài không nói gì về hóa đơn. Từ vựng: lease (v): thuê dài hạn; large-format printer (n): máy in khổ lớn; equipment (n): thiết bị.

Căn cứ: “We lease one of your large-format printers, and since yesterday, every drawing it prints has a gray line running down the middle.”

  • report an equipment problem ≈ every drawing it prints has a gray line running down the middle
  • equipment ≈ large-format printers

33. What does the woman say happened in March?

  1. (A) A new printer was installed.
  2. (B) Her company moved to a new office.
  3. (C) A client project was completed.
  4. (D) A service agreement was renewed.

Đáp án: D

Người đàn ông hỏi máy in có còn nằm trong gói dịch vụ (service plan) không; người phụ nữ đáp Yes, we renewed it in March, và "it" ở đây chính là gói dịch vụ → (D) đúng: "service agreement" = "service plan", "was renewed" = "we renewed it". Muốn làm được câu này phải nghe cả câu hỏi của người đàn ông để hiểu "it" là gì. (A) sai: công ty cô vẫn dùng chiếc máy đang thuê, không có máy mới nào được lắp. (B) và (C) không được nhắc tới. Từ vựng: service plan (n): gói dịch vụ bảo trì; renew (v): gia hạn; be covered by (phr): được bảo hành, chi trả theo.

Căn cứ: “Yes, we renewed it in March.”

  • A service agreement ≈ our service plan
  • was renewed ≈ we renewed it

34. What does the man ask the woman to do?

  1. (A) Send a picture of a printed page
  2. (B) Clean the print heads by herself
  3. (C) Read him the machine's serial number
  4. (D) Order some new parts for the printer

Đáp án: A

Ở lượt cuối, người đàn ông nhờ: could you e-mail me a photo of one of the pages it printed? → (A) đúng: "send a picture" diễn đạt lại "e-mail me a photo", còn "a printed page" chính là "one of the pages it printed". (B) là bẫy lặp từ "print heads… cleaned": anh chỉ đoán nguyên nhân hỏng, không bảo cô tự vệ sinh máy. (D) lặp từ "parts": linh kiện do kỹ thuật viên tự mang tới. (C) không được nhắc tới. Từ vựng: in the meantime (phr): trong lúc chờ đợi; technician (n): kỹ thuật viên.

Căn cứ: “In the meantime, could you e-mail me a photo of one of the pages it printed?”

  • Send a picture ≈ e-mail me a photo
  • a printed page ≈ one of the pages it printed

Câu 35–37

Questions 35 through 37 refer to the following conversation.

  1. Man: Hi, this is Omar Rahimi from Brookside Language School. I ordered 60 headsets for our computer lab earlier this month, and they were supposed to arrive yesterday. But nothing's come, and the tracking number you gave me doesn't show any updates.
  2. Woman: Oh, I apologize. Let me look up your order. Okay, here's the problem. Your headsets were packed and ready, but the delivery company never picked them up. Apparently, the driver's truck broke down.
  3. Man: I see. Classes start on Monday.
  4. Woman: I understand. I'll send them by express delivery this afternoon, at no extra charge. They should reach you tomorrow.
  5. Man: Thanks. Could you send me the new tracking number once they've been picked up?
  6. Woman: Of course. You'll have it by the end of the day.

35. What does the man say about his order?

  1. (A) It contained the wrong items.
  2. (B) It cost more than expected.
  3. (C) It has not been delivered.
  4. (D) It was sent to the wrong address.

Đáp án: C

Người đàn ông nói 60 bộ tai nghe đặt từ đầu tháng lẽ ra phải tới từ hôm qua nhưng vẫn chưa thấy đâu, mã theo dõi cũng không cập nhật gì → (C) đúng: "has not been delivered" diễn đạt lại "nothing's come". (A) và (D) là những sự cố giao hàng thường gặp nhưng bài không nói hàng bị sai hay gửi nhầm địa chỉ. (B) sai: không ai nhắc tới giá; cụm "no extra charge" ở sau nói việc giao nhanh miễn phí, không phải bị tính thêm tiền. Từ vựng: tracking number (n): mã theo dõi đơn hàng; be supposed to (phr): lẽ ra phải; headset (n): tai nghe có micro.

Căn cứ: “they were supposed to arrive yesterday. But nothing's come”

  • has not been delivered ≈ nothing's come
  • his order ≈ 60 headsets for our computer lab

36. Why does the man say, "Classes start on Monday"?

  1. (A) To stress that the delivery is urgent
  2. (B) To correct a date the woman mentioned
  3. (C) To explain why he ordered so many headsets
  4. (D) To decline an offer the woman made

Đáp án: A

Câu hàm ý phải đặt vào ngữ cảnh: người phụ nữ vừa giải thích tai nghe vẫn chưa được đơn vị vận chuyển đến lấy vì xe tải bị hỏng. Người đàn ông đáp "thứ Hai là bắt đầu học rồi", tức là trường anh cần hàng trước thứ Hai, việc giao hàng rất gấp → (A) đúng. Câu đáp của cô (gửi chuyển phát nhanh ngay chiều nay) cho thấy cô hiểu đúng ý đó. (B) sai: trước đó cô không hề nêu ngày nào để anh phải sửa. (D) sai: lúc ấy cô chưa đưa ra đề nghị gì, và sau đó anh vui vẻ nhận lời. (C) không liên quan: anh không giải thích vì sao đặt 60 bộ. Từ vựng: urgent (adj): gấp, khẩn cấp; break down (phr v): bị hỏng (xe, máy).

Căn cứ: “I see. Classes start on Monday.”

  • the delivery is urgent ≈ Classes start on Monday.

37. What does the woman offer to do?

  1. (A) Refund the man's payment in full
  2. (B) Discount the man's next order
  3. (C) Cancel part of the original order
  4. (D) Upgrade the shipping at no cost

Đáp án: D

Người phụ nữ đề nghị: I'll send them by express delivery this afternoon, at no extra charge → (D) đúng: "upgrade the shipping" là chuyển sang "express delivery" (giao nhanh), "at no cost" = "at no extra charge". (A), (B) và (C) là những cách xử lý khiếu nại hay gặp (hoàn tiền, giảm giá lần sau, hủy bớt đơn) nhưng cô không đề nghị cách nào trong số đó. Lưu ý: gửi mã theo dõi mới là việc người đàn ông yêu cầu, không phải lời đề nghị của cô, nên đừng nhầm hai ý này. Từ vựng: express delivery (n): chuyển phát nhanh; at no extra charge (phr): không tính thêm phí.

Căn cứ: “I'll send them by express delivery this afternoon, at no extra charge.”

  • Upgrade the shipping ≈ send them by express delivery
  • at no cost ≈ at no extra charge

Câu 38–40

Questions 38 through 40 refer to the following conversation.

  1. Woman: Hello, this is Anjali Mehta from Ostrander Cargo. I'm calling about the warehouse supervisor position you applied for. We were impressed by your application, and we'd like to invite you in for an interview.
  2. Man: Oh, that's great news. Thank you.
  3. Woman: We're holding interviews next Tuesday and Wednesday. Would either of those days work for you?
  4. Man: Wednesday would be better. On Tuesday, I'm leading a training session for new employees at my current job, so I can't take any time off that day.
  5. Woman: That's fine. How about Wednesday at 10? You'll meet with our operations director and me, and then we'll give you a short tour of the warehouse.
  6. Man: That works for me. Is there anything I should bring?
  7. Woman: Yes, please bring a list of professional references. And since you'll be walking around the warehouse, be sure to wear comfortable shoes.

38. Where does the woman most likely work?

  1. (A) At a training institute
  2. (B) At a clothing store
  3. (C) At a travel agency
  4. (D) At a shipping company

Đáp án: D

Người phụ nữ tự giới thiệu from Ostrander Cargo và gọi về vị trí warehouse supervisor (giám sát kho), sau đó còn hẹn dẫn ứng viên đi xem kho. "Cargo" là hàng hóa chuyên chở, nên một công ty tên Cargo có nhà kho riêng gần như chắc chắn làm vận tải → (D) "a shipping company" là đáp án hợp lý. Các phương án còn lại đều là bẫy liên tưởng: (A) lấy từ "training session" của người đàn ông, (B) gợi từ "comfortable shoes", (C) gợi từ "a short tour". Từ vựng: cargo (n): hàng hóa chuyên chở; warehouse (n): nhà kho; supervisor (n): người giám sát.

Căn cứ: “Hello, this is Anjali Mehta from Ostrander Cargo. I'm calling about the warehouse supervisor position you applied for.”

  • a shipping company ≈ Ostrander Cargo

39. Why is the man unavailable on Tuesday?

  1. (A) He has a medical appointment that day.
  2. (B) He has to train some new staff.
  3. (C) He has an interview with another company.
  4. (D) He will be traveling for his current job.

Đáp án: B

Người đàn ông giải thích thứ Ba anh đứng lớp một buổi đào tạo cho nhân viên mới ở công ty hiện tại nên không thể xin nghỉ → (B) đúng: "train some new staff" diễn đạt lại "leading a training session for new employees". (C) là bẫy hợp ngữ cảnh: cả bài nói về phỏng vấn nên dễ đoán anh có lịch phỏng vấn khác, nhưng anh không hề nói vậy. (D) mượn cụm "current job" nhưng anh không nói đi công tác. (A) không được nhắc tới. Từ vựng: lead a session (phr): điều phối, đứng lớp một buổi; take time off (phr): xin nghỉ; current job (n): công việc hiện tại.

Căn cứ: “On Tuesday, I'm leading a training session for new employees at my current job, so I can't take any time off that day.”

  • train some new staff ≈ leading a training session for new employees
  • unavailable ≈ I can't take any time off that day

40. What does the woman ask the man to bring?

  1. (A) A copy of his most recent résumé
  2. (B) Samples of work from his current job
  3. (C) Names of people who can recommend him
  4. (D) Safety gear for a site visit

Đáp án: C

Khi anh hỏi cần mang gì, người phụ nữ nói please bring a list of professional references → (C) đúng: references là những người có thể xác nhận năng lực và giới thiệu ứng viên, tức "people who can recommend him". (D) là bẫy liên tưởng: cô chỉ khuyên đi giày thoải mái vì phải đi quanh kho, không yêu cầu mang đồ bảo hộ. (A) và (B) là giấy tờ ứng viên hay mang nhưng bài không nhắc tới. Từ vựng: reference (n): người giới thiệu, người xác nhận cho ứng viên; recommend (v): giới thiệu, tiến cử.

Căn cứ: “Yes, please bring a list of professional references.”

  • Names of people who can recommend him ≈ a list of professional references

Câu 41–43

Questions 41 through 43 refer to the following conversation with three speakers.

  1. Woman: Thanks for meeting with me. As you know, our new blender goes on sale this Friday, and I want to make sure everything's ready for the launch event. Kenji, did the display models arrive?
  2. Man 1: They did, this morning. But when I unpacked them, I found that 6 of the 10 had cracked lids. They must have been damaged on the way here.
  3. Woman: That's a problem. We'll need at least 8 so guests can try them out. Ahmed, any ideas?
  4. Man 2: What if we borrowed a few units from the product design team? They've got plenty of test models in their lab, and they look exactly like the ones we'll be selling.
  5. Woman: Good idea. Kenji, could you contact the design team and ask how many they can lend us?
  6. Man 1: Sure. I'll call them right after this meeting.

41. What are the speakers mainly discussing?

  1. (A) An upcoming product release
  2. (B) A kitchen renovation
  3. (C) A product design competition
  4. (D) The results of a customer survey

Đáp án: A

Người phụ nữ mở đầu: máy xay sinh tố mới sẽ mở bán vào thứ Sáu này và cô muốn mọi thứ sẵn sàng cho sự kiện ra mắt; cả cuộc họp sau đó xoay quanh việc chuẩn bị máy trưng bày cho sự kiện → (A) đúng: "product release" diễn đạt lại "goes on sale" và "launch". (B) là bẫy liên tưởng từ "blender" (máy xay → nhà bếp). (C) lấy từ "product design team", nhưng không có cuộc thi thiết kế nào. (D) không được nhắc tới. Từ vựng: go on sale (phr): được mở bán; launch (n): sự ra mắt sản phẩm; upcoming (adj): sắp diễn ra.

Căn cứ: “As you know, our new blender goes on sale this Friday, and I want to make sure everything's ready for the launch event.”

  • An upcoming product release ≈ our new blender goes on sale this Friday

42. What problem does Kenji mention?

  1. (A) A venue is no longer available.
  2. (B) A delivery has not arrived.
  3. (C) Some products are broken.
  4. (D) Some staff members are unavailable.

Đáp án: C

Được hỏi về máy trưng bày, Kenji (Man 1) cho biết khi mở thùng thì 6 trong 10 máy bị nứt nắp → (C) đúng: "broken" diễn đạt lại "had cracked lids". (B) là bẫy: câu hỏi "did the display models arrive?" dễ khiến người nghe tưởng hàng chưa tới, nhưng Kenji trả lời rõ They did, this morning. (A) và (D) là sự cố thường gặp nhưng không có trong bài. Nhớ nghe tên người được gọi ("Kenji, did…") để biết ai nói gì. Từ vựng: unpack (v): mở thùng, dỡ hàng; cracked (adj): bị nứt; lid (n): nắp.

Căn cứ: “But when I unpacked them, I found that 6 of the 10 had cracked lids.”

  • Some products are broken ≈ 6 of the 10 had cracked lids

43. What does Ahmed suggest?

  1. (A) Ordering more units from the factory
  2. (B) Borrowing items from another department
  3. (C) Displaying photos of the product instead
  4. (D) Inviting fewer guests to the event

Đáp án: B

Ahmed (Man 2) đề xuất: What if we borrowed a few units from the product design team? → (B) đúng: "another department" = "the product design team", "items" = "units". Cấu trúc "What if we…?" là cách đưa ra gợi ý rất hay gặp trong Part 3. (D) là bẫy lặp từ "guests": người phụ nữ cần ít nhất 8 máy để khách dùng thử, không ai đề nghị mời ít khách hơn. (A) và (C) nghe hợp lý nhưng không ai nêu. Lưu ý: liên hệ nhóm thiết kế là việc người phụ nữ nhờ Kenji làm sau đó, còn ý tưởng mượn máy là của Ahmed. Từ vựng: borrow (v): mượn; lend (v): cho mượn; test model (n): mẫu thử.

Căn cứ: “What if we borrowed a few units from the product design team?”

  • Borrowing items ≈ borrowed a few units
  • another department ≈ the product design team

Câu 44–46

Questions 44 through 46 refer to the following conversation.

  1. Man: Hi, I have a reservation under the name Kwame Mensah. I know check-in isn't until 3, but I was hoping my room might be ready early.
  2. Woman: Let me see, Mr. Mensah. Unfortunately, your room is still being cleaned. It won't be ready until about 2.
  3. Man: Oh, I see. I have a meeting downtown at 1, and I wanted to change my clothes first.
  4. Woman: Well, our fitness center downstairs has locker rooms with showers. You're welcome to use them.
  5. Man: That's perfect. But what should I do with my suitcase? I don't want to carry it around.
  6. Woman: Oh, just leave it with me here at the front desk. We'll take it up to your room for you later.

44. What does the man ask about?

  1. (A) A later checkout time
  2. (B) Directions to a business meeting
  3. (C) An earlier check-in time
  4. (D) A room with a better view

Đáp án: C

Người đàn ông nói giờ nhận phòng là 3 giờ nhưng anh mong phòng có thể sẵn sàng sớm → anh hỏi về việc nhận phòng sớm hơn giờ quy định, nên (C) đúng. (A) là bẫy cặp từ gần giống: "a later checkout time" (trả phòng muộn hơn) chỉ khác (C) vài chữ nhưng nghĩa ngược hẳn, phải nghe kỹ. (B) lấy từ "meeting downtown": anh có nhắc cuộc họp nhưng không hỏi đường. (D) không được nhắc tới. Từ vựng: reservation (n): sự đặt phòng; check-in (n): thủ tục nhận phòng; checkout (n): thủ tục trả phòng.

Căn cứ: “I know check-in isn't until 3, but I was hoping my room might be ready early.”

  • An earlier check-in time ≈ my room might be ready early

45. According to the woman, where can the man change his clothes?

  1. (A) In a lobby restroom
  2. (B) In a vacant guest room
  3. (C) In a meeting room
  4. (D) In the hotel gym

Đáp án: D

Nhân viên lễ tân gợi ý: our fitness center downstairs has locker rooms with showers và mời anh sử dụng → (D) đúng, "gym" = "fitness center". (B) sai: phòng của anh phải khoảng 2 giờ mới xong và cô không đề nghị phòng trống nào khác. (A) và (C) đều là chỗ có thể thay đồ nhưng cô không hề nhắc tới; (C) còn là bẫy lặp từ "meeting" (cuộc họp của anh ở trung tâm thành phố). Từ vựng: fitness center (n): phòng tập thể dục; locker room (n): phòng thay đồ có tủ khóa; downstairs (adv): ở tầng dưới.

Căn cứ: “Well, our fitness center downstairs has locker rooms with showers.”

  • the hotel gym ≈ our fitness center

46. What does the woman say she will do?

  1. (A) Look after the man's luggage
  2. (B) Call a taxi for the man
  3. (C) Move the man to a different room
  4. (D) Print directions to the man's meeting

Đáp án: A

Người đàn ông hỏi nên để vali (suitcase) ở đâu vì không muốn mang theo; người phụ nữ đáp just leave it with me here at the front desk và sẽ mang lên phòng cho anh sau → cô sẽ trông giữ hành lý giúp anh, (A) đúng: "luggage" = "suitcase". (C) là bẫy: phòng chỉ chưa dọn xong, không ai nói chuyện đổi phòng. (D) lấy ý từ "meeting downtown", nhưng cô không đưa chỉ dẫn đường nào. (B) không được nhắc tới. Từ vựng: luggage (n): hành lý; look after (phr v): trông giữ, chăm lo; front desk (n): quầy lễ tân.

Căn cứ: “Oh, just leave it with me here at the front desk.”

  • Look after the man's luggage ≈ just leave it with me here at the front desk
  • luggage ≈ my suitcase

Câu 47–49

Questions 47 through 49 refer to the following conversation.

  1. Woman: Hi, this is Mei Lin in Suite 402. The air conditioning in our conference room isn't working properly. It's been blowing warm air since this morning.
  2. Man: Sorry about that. Several of your neighbors have called too. I just checked the rooftop unit that serves your floor, and it needs a new motor.
  3. Woman: Oh no. Will it be fixed today? We have a board meeting in that room all afternoon.
  4. Man: I'm afraid not. We've ordered the motor, but it won't be delivered until tomorrow. For now, I can bring up a couple of portable fans.
  5. Woman: That would help. Could you bring them before 1 o'clock? That's when the meeting starts.
  6. Man: No problem. I'll be up in about 20 minutes.

47. What problem does the woman report?

  1. (A) A window will not close.
  2. (B) A cooling system is malfunctioning.
  3. (C) A meeting room is double-booked.
  4. (D) The roof is leaking.

Đáp án: B

Ngay lượt đầu, người phụ nữ báo máy điều hòa ở phòng họp không chạy bình thường, cứ thổi ra hơi ấm từ sáng → (B) đúng: "cooling system" = "air conditioning", "malfunctioning" = "isn't working properly". (D) là bẫy lặp từ "roof" (rooftop): mái nhà chỉ là nơi đặt bộ làm lạnh, không hề bị dột. (C) mượn ý "conference room" và cuộc họp chiều nay, nhưng không ai nói phòng bị đặt trùng lịch. (A) không được nhắc tới. Từ vựng: air conditioning (n): hệ thống điều hòa; malfunction (v): trục trặc, hoạt động sai; properly (adv): đúng cách, bình thường.

Căn cứ: “The air conditioning in our conference room isn't working properly.”

  • A cooling system ≈ The air conditioning
  • is malfunctioning ≈ isn't working properly

48. Why is the man unable to fix the problem today?

  1. (A) A necessary part has not arrived.
  2. (B) A repair worker is on vacation.
  3. (C) The building will close early.
  4. (D) Other tenants' requests come first.

Đáp án: A

Người đàn ông nói We've ordered the motor, but it won't be delivered until tomorrow → linh kiện cần thay chưa về nên hôm nay chưa sửa được, (A) đúng: "a necessary part" = "the motor", "has not arrived" = "won't be delivered until tomorrow". (D) là bẫy: anh có nói nhiều văn phòng lân cận cũng gọi báo, nhưng đó là dấu hiệu cả tầng cùng bị ảnh hưởng, không phải lý do ưu tiên người khác. (B) và (C) không được nhắc tới. Từ vựng: order (v): đặt hàng; I'm afraid not (phr): e là không (cách từ chối lịch sự).

Căn cứ: “We've ordered the motor, but it won't be delivered until tomorrow.”

  • A necessary part ≈ the motor
  • has not arrived ≈ won't be delivered until tomorrow

49. What will the man most likely do next?

  1. (A) Contact a supplier
  2. (B) Reschedule the board meeting
  3. (C) Look for another room
  4. (D) Bring some temporary equipment

Đáp án: D

Người đàn ông hứa: For now, I can bring up a couple of portable fans, rồi chốt "I'll be up in about 20 minutes" → việc anh sắp làm là mang quạt lên, (D) đúng: "temporary equipment" khái quát "portable fans" dùng tạm ("for now"). (A) sai: anh đã đặt mô-tơ rồi. (B) lặp cụm "board meeting", nhưng không ai đề nghị dời cuộc họp. (C) là giải pháp nghe hợp lý nhưng không có trong bài. Từ vựng: portable (adj): xách tay, di chuyển được; for now (phr): tạm thời; board meeting (n): cuộc họp hội đồng quản trị.

Căn cứ: “For now, I can bring up a couple of portable fans.”

  • temporary ≈ For now
  • equipment ≈ a couple of portable fans

Câu 50–52

Questions 50 through 52 refer to the following conversation.

  1. Man: Hello, I'd like to register for the Northfield Retail Technology Conference next month. I tried to do it on your website, but the payment page keeps showing an error message.
  2. Woman: I'm sorry about that. We're updating the site this week, so some pages aren't working properly. I can take your registration over the phone, though.
  3. Man: Great. Actually, there are 4 of us from my company who want to attend.
  4. Woman: Oh, then you'll qualify for our group rate. When 3 or more people from the same organization register together, each person gets 15 percent off.
  5. Man: That's good news. So, what information do you need?
  6. Woman: Just the name and job title of each person attending. Then I'll e-mail you an invoice, and you can pay by bank transfer.

50. Why is the man calling?

  1. (A) To book a hotel room
  2. (B) To offer to give a presentation
  3. (C) To sign up for an event
  4. (D) To change an existing registration

Đáp án: C

Câu đầu tiên đã nêu mục đích: I'd like to register for the Northfield Retail Technology Conference → (C) đúng: "sign up for an event" = "register for the conference". Lỗi ở trang thanh toán chỉ là lý do anh phải gọi điện thay vì đăng ký trên mạng. (D) là bẫy: anh chưa đăng ký được vì trang thanh toán báo lỗi, nên không có đăng ký nào để thay đổi. (A) và (B) không được nhắc tới. Từ vựng: register (v): đăng ký; registration (n): sự đăng ký; error message (n): thông báo lỗi.

Căn cứ: “Hello, I'd like to register for the Northfield Retail Technology Conference next month.”

  • sign up for an event ≈ register for the Northfield Retail Technology Conference

51. What does the woman say the man's group is eligible for?

  1. (A) One free registration
  2. (B) A lower price per person
  3. (C) Free hotel accommodations
  4. (D) Reserved seats at the front

Đáp án: B

Người phụ nữ nói nhóm của anh qualify for our group rate: từ 3 người trở lên cùng một tổ chức đăng ký chung thì mỗi người được giảm 15% → (B) "a lower price per person" đúng. "Eligible for" trong câu hỏi chính là "qualify for" trong bài, một cặp diễn đạt lại rất hay gặp. (A) là bẫy hợp lý: nhiều chương trình tặng một suất miễn phí cho nhóm, nhưng ở đây là giảm giá cho từng người. (C) và (D) là những ưu đãi hội nghị thường có nhưng bài không nhắc tới. Từ vựng: qualify for (phr v): đủ điều kiện hưởng; group rate (n): giá áp dụng cho nhóm; eligible (adj): đủ điều kiện.

Căn cứ: “When 3 or more people from the same organization register together, each person gets 15 percent off.”

  • eligible for ≈ qualify for
  • A lower price per person ≈ each person gets 15 percent off

52. What information does the woman request?

  1. (A) A credit card number
  2. (B) A company mailing address
  3. (C) Details about each attendee
  4. (D) An invoice number

Đáp án: C

Khi người đàn ông hỏi cần những thông tin gì, người phụ nữ đáp: Just the name and job title of each person attending → (C) đúng: "details about each attendee" khái quát "tên và chức danh của từng người tham dự". (A) là bẫy: bài có nói về thanh toán nhưng sẽ trả bằng chuyển khoản ngân hàng, không cần số thẻ. (D) lặp từ "invoice": hóa đơn là thứ cô sẽ gửi cho anh. (B) không được nhắc tới. Từ vựng: attendee (n): người tham dự; invoice (n): hóa đơn; bank transfer (n): chuyển khoản ngân hàng.

Căn cứ: “Just the name and job title of each person attending.”

  • Details about each attendee ≈ the name and job title of each person attending
  • information ≈ what information do you need

Câu 53–55

Questions 53 through 55 refer to the following conversation.

  1. Woman: Hi, Marcus. I turned in my expense report for last month's trade show 3 weeks ago, but I still haven't been reimbursed. Is there a problem with it?
  2. Man: Let me pull it up. Ah, here it is. Your report was put on hold because the hotel receipt wasn't attached. We can't approve lodging costs without one.
  3. Woman: Really? I was sure I'd scanned all my receipts. I must have missed that one.
  4. Man: It happens all the time. Do you still have the original?
  5. Woman: No, I think I threw it away when I cleaned out my briefcase.
  6. Man: Then your best option is to ask the hotel to e-mail you a copy. Most hotels can do that within a day. As soon as you forward it to me, I'll process your payment.
  7. Woman: OK, I'll call them when I get back to my desk.

53. What is the woman concerned about?

  1. (A) Her hotel bill was too high.
  2. (B) A trade show was canceled.
  3. (C) Her travel request was denied.
  4. (D) She has not been paid back.

Đáp án: D

Ngay câu đầu, người phụ nữ nói đã nộp báo cáo chi phí từ 3 tuần trước but I still haven't been reimbursed (nhưng vẫn chưa được hoàn tiền). Điều cô lo là chưa được trả lại tiền, nên (D) đúng; paid back là cách nói khác của reimbursed. (A) là bẫy: hóa đơn khách sạn có được nhắc tới, nhưng vấn đề là thiếu hóa đơn, không phải giá cao. (B) sai: hội chợ thương mại đã diễn ra tháng trước, không hề bị hủy. (C) không được nhắc tới. Từ vựng: reimburse (v): hoàn trả tiền; expense report (n): báo cáo chi phí; turn in (phr v): nộp.

Căn cứ: “I turned in my expense report for last month's trade show 3 weeks ago, but I still haven't been reimbursed.”

  • has not been paid back ≈ still haven't been reimbursed

54. Why was the woman's report put on hold?

  1. (A) A required document was missing.
  2. (B) It was submitted after a deadline.
  3. (C) Some costs were over the limit.
  4. (D) A manager had not signed it.

Đáp án: A

Người đàn ông giải thích Your report was put on hold because the hotel receipt wasn't attached, tức báo cáo bị tạm giữ vì không đính kèm hóa đơn khách sạn. Hóa đơn là giấy tờ bắt buộc để duyệt chi phí lưu trú (We can't approve lodging costs without one), nên (A) đúng. (B) là bẫy: chi tiết 3 tuần trước chỉ cho biết cô đã chờ lâu, không ai nói cô nộp trễ hạn. (C) và (D) không được nhắc tới. Từ vựng: put on hold (phr): tạm hoãn, tạm giữ lại; attach (v): đính kèm; lodging (n): chỗ ở.

Căn cứ: “Your report was put on hold because the hotel receipt wasn't attached.”

  • a required document was missing ≈ the hotel receipt wasn't attached

55. What does the man suggest the woman do?

  1. (A) Search her briefcase again
  2. (B) Request a duplicate from the hotel
  3. (C) Fill out a new expense report
  4. (D) Speak with her supervisor

Đáp án: B

Người đàn ông gợi ý ask the hotel to e-mail you a copy, tức nhờ khách sạn gửi lại một bản sao hóa đơn; a duplicate chính là a copy, nên (B) đúng. (A) là bẫy: người phụ nữ nói đã vứt bản gốc khi dọn cặp, và anh không hề bảo cô tìm lại. (C) sai: không cần làm báo cáo mới, anh sẽ xử lý khoản thanh toán ngay khi nhận được hóa đơn. (D) không được nhắc tới. Từ vựng: duplicate (n): bản sao; forward (v): chuyển tiếp; process (v): xử lý.

Căn cứ: “Then your best option is to ask the hotel to e-mail you a copy.”

  • request a duplicate from the hotel ≈ ask the hotel to e-mail you a copy

Câu 56–58

Questions 56 through 58 refer to the following conversation with three speakers.

  1. Woman: Luis, Tom, thanks for coming. The charity run is just 2 weeks away, so let's go over where things stand. Luis, how many runners have registered?
  2. Man 1: Just over 400 so far. That's already more than last year, and registration stays open until next Friday.
  3. Man 2: That's great, but we have a problem with the route. I just heard from the city that Harbor Road will be closed that weekend for repaving.
  4. Woman: Oh no. That's almost half the course. Tom, do you have any ideas?
  5. Man 2: We could send the runners through Linden Park instead. The paths there are wide enough, and the total distance would be about the same.
  6. Woman: Good. Let's do that. Luis, once Tom confirms the new route, could you update the map on our website? The runners will want to see it before race day.
  7. Man 1: Sure, I'll take care of it this afternoon.

56. What event are the speakers preparing for?

  1. (A) A city festival
  2. (B) A park opening
  3. (C) A fundraising race
  4. (D) A walking tour

Đáp án: C

Ngay câu đầu, người phụ nữ nói The charity run is just 2 weeks away, sau đó cả ba bàn về số người đăng ký chạy, lộ trình và bản đồ đường chạy. Sự kiện họ chuẩn bị là một cuộc chạy gây quỹ từ thiện, nên (C) đúng: charity run chính là fundraising race. (D) là bẫy: sự kiện cũng có người đăng ký và lộ trình, nhưng bài nói rõ runners và race day, không phải đi bộ tham quan. (B) là bẫy lặp từ: công viên Linden chỉ là lộ trình thay thế. (A) không được nhắc tới. Từ vựng: charity run (n): cuộc chạy bộ gây quỹ từ thiện; register (v): đăng ký; course (n): đường chạy.

Căn cứ: “The charity run is just 2 weeks away, so let's go over where things stand.”

  • a fundraising race ≈ the charity run

57. What problem does Tom mention?

  1. (A) Part of a route will be unavailable.
  2. (B) Registration numbers are too low.
  3. (C) A park permit was denied.
  4. (D) The event has been moved to another date.

Đáp án: A

Tom được gọi tên ngay sau khi báo sự cố (Tom, do you have any ideas?). Anh nói Harbor Road will be closed that weekend for repaving, và người phụ nữ cho biết con đường đó chiếm gần nửa đường chạy. Vậy vấn đề là một phần lộ trình sẽ không dùng được, đáp án (A). (B) ngược bài: đã có hơn 400 người đăng ký, nhiều hơn năm ngoái. (C) là bẫy: công viên là giải pháp Tom đề xuất, không ai nói bị từ chối giấy phép. (D) sai: ngày chạy vẫn giữ nguyên, chỉ lộ trình thay đổi. Từ vựng: repave (v): trải lại mặt đường; route (n): lộ trình; unavailable (adj): không dùng được.

Căn cứ: “I just heard from the city that Harbor Road will be closed that weekend for repaving.”

  • part of a route will be unavailable ≈ Harbor Road will be closed that weekend

58. What does the woman ask Luis to do?

  1. (A) Contact city officials
  2. (B) Close registration a week early
  3. (C) Order more T-shirts
  4. (D) Post a revised map online

Đáp án: D

Người phụ nữ nói Luis, once Tom confirms the new route, could you update the map on our website? và Luis nhận lời làm ngay chiều nay. Cập nhật bản đồ trên trang web chính là đăng bản đồ đã sửa lên mạng, nên (D) đúng. (A) là bẫy: Tom là người nhận tin từ thành phố, không ai giao việc liên hệ chính quyền. (B) sai: Luis nói việc đăng ký vẫn mở đến thứ Sáu tuần sau, không ai đề nghị đóng sớm. (C) là bẫy liên tưởng: số người đăng ký tăng, nhưng không ai nhắc tới áo thun. Với hội thoại ba người, hãy để ý tên được gọi ngay trước lời đề nghị. Từ vựng: update (v): cập nhật; revised (adj): đã chỉnh sửa; race day (n): ngày thi chạy.

Căn cứ: “Luis, once Tom confirms the new route, could you update the map on our website?”

  • post a revised map online ≈ update the map on our website

Câu 59–61

Questions 59 through 61 refer to the following conversation.

  1. Man: Rosa, our Friday evening hours have been really popular since we started them in January. I think we should stay open late on Thursdays, too.
  2. Woman: I like the idea, but that would mean keeping the galleries open until 9 instead of 5. I'm not sure we'd have enough people to cover the extra hours.
  3. Man: Well, Kevin and Aisha have both asked for more shifts.
  4. Woman: Oh, really? Then let's give it a try. We should plan something special for the first night, though, so people hear about it.
  5. Man: Good idea. Why don't you contact the jazz trio that played at our spring fundraiser? They could perform in the lobby.
  6. Woman: Sure. I'll call them tomorrow morning and find out if they're available.

59. What does the man propose?

  1. (A) Hiring more staff for the galleries
  2. (B) Lowering admission prices
  3. (C) Starting a new fundraising campaign
  4. (D) Extending evening hours to another day

Đáp án: D

Người đàn ông nói giờ mở cửa buổi tối thứ Sáu rất được ưa chuộng và đề xuất we should stay open late on Thursdays, too, tức mở cửa muộn cả tối thứ Năm. Đó là kéo dài giờ mở cửa buổi tối sang một ngày khác, nên (D) đúng. (A) là bẫy: hai người có bàn chuyện nhân sự, nhưng không cần tuyển thêm vì đã có nhân viên muốn làm thêm ca. (C) là bẫy lặp từ: fundraiser chỉ được nhắc tới khi nói về nhóm nhạc từng biểu diễn. (B) không được nhắc tới. Từ vựng: stay open late (phr): mở cửa muộn; gallery (n): phòng trưng bày.

Căn cứ: “I think we should stay open late on Thursdays, too.”

  • extending evening hours to another day ≈ stay open late on Thursdays, too

60. Why does the man say, "Kevin and Aisha have both asked for more shifts"?

  1. (A) To suggest that some employees are unhappy
  2. (B) To reassure the woman about staffing
  3. (C) To propose a change to the Friday schedule
  4. (D) To express surprise at a request

Đáp án: B

Ngay trước câu này, người phụ nữ lo I'm not sure we'd have enough people to cover the extra hours (không chắc có đủ người làm thêm giờ). Người đàn ông đáp rằng Kevin và Aisha đều đã xin thêm ca, nghĩa là đã có sẵn người làm; anh nói vậy để trấn an cô về chuyện nhân sự, và cô lập tức đồng ý thử (Then let's give it a try). Vậy (B) đúng. (A) hiểu sai: xin thêm ca là muốn làm thêm giờ, không có dấu hiệu nhân viên bất mãn. (C) sai: hai người đang bàn về tối thứ Năm, không ai đề nghị đổi lịch thứ Sáu. (D) là bẫy nhầm người: người ngạc nhiên là người phụ nữ (Oh, really?), không phải người đàn ông. Từ vựng: shift (n): ca làm việc; cover (v): đảm nhận; reassure (v): trấn an.

Căn cứ: “I'm not sure we'd have enough people to cover the extra hours.”

  • staffing ≈ enough people to cover the extra hours

61. What will the woman most likely do tomorrow morning?

  1. (A) Organize another fundraiser
  2. (B) Put up posters in the lobby
  3. (C) Get in touch with some performers
  4. (D) Attend a jazz concert

Đáp án: C

Người đàn ông gợi ý liên hệ the jazz trio (nhóm nhạc jazz ba người) từng chơi ở buổi gây quỹ để họ biểu diễn ở sảnh, và người phụ nữ đáp I'll call them tomorrow morning and find out if they're available. Them chính là nhóm nhạc, nên sáng mai cô sẽ liên lạc với những người biểu diễn, đáp án (C). (A) là bẫy lặp từ: fundraiser chỉ là dịp nhóm nhạc từng chơi, không ai định tổ chức buổi gây quỹ mới. (B) là bẫy lặp từ lobby: sảnh là nơi biểu diễn, không phải nơi dán áp phích. (D) là bẫy lặp từ jazz: cô gọi cho nhóm nhạc, không phải đi xem hòa nhạc. Từ vựng: get in touch with (phr): liên lạc với; perform (v): biểu diễn; available (adj): rảnh, có thể nhận lời.

Căn cứ: “Sure. I'll call them tomorrow morning and find out if they're available.”

  • get in touch with some performers ≈ call them (the jazz trio)

Câu 62–64

Questions 62 through 64 refer to the following conversation and price list.

  1. Woman: Riverside Monthly, advertising department. This is Lucy speaking.
  2. Man: Hi, Lucy. This is Victor Hale from Hale's Bike Shop on Market Street. We're celebrating our 10th anniversary next month with a party at the shop, and I'd like to advertise it in your May issue.
  3. Woman: Congratulations! Our deadline for May ads is April 10th. Will your artwork be ready by then?
  4. Man: Yes, our designer is finishing it this week.
  5. Woman: Perfect. And what size ad did you have in mind?
  6. Man: Well, I ran a quarter-page ad with you last year. It brought in a lot of customers, but it was too small for any photos. So this time, I'd like to go one size bigger.
  7. Woman: No problem. I'll reserve that space for you now.
Riverside Monthly — Advertising Rates
Ad SizePrice per Issue
Full page$950
Half page$540
Quarter page$300
Eighth page$175
Classified listing$45

62. What event does the man want to advertise?

  1. (A) An anniversary celebration
  2. (B) A store opening
  3. (C) A bicycle race
  4. (D) A clearance sale

Đáp án: A

Người đàn ông nói We're celebrating our 10th anniversary next month with a party at the shop và muốn quảng cáo sự kiện này trên số báo tháng Năm. Sự kiện cần quảng cáo là lễ kỷ niệm 10 năm của cửa hàng (party = celebration), nên (A) đúng. (B) là bẫy: cửa hàng đã hoạt động 10 năm, đây là lễ kỷ niệm chứ không phải khai trương. (C) là bẫy liên tưởng: anh có cửa hàng xe đạp nhưng không hề nói tới cuộc đua. (D) không được nhắc tới. Từ vựng: anniversary (n): lễ kỷ niệm; advertise (v): quảng cáo; issue (n): số báo, kỳ phát hành.

Căn cứ: “We're celebrating our 10th anniversary next month with a party at the shop, and I'd like to advertise it in your May issue.”

  • an anniversary celebration ≈ celebrating our 10th anniversary with a party

63. What does the man say about the artwork?

  1. (A) It was used in last year's ad.
  2. (B) It needs to include a map.
  3. (C) The magazine's staff will design it.
  4. (D) It will be ready before the deadline.

Đáp án: D

Người phụ nữ cho biết hạn nộp quảng cáo số tháng Năm là ngày 10 tháng 4 và hỏi bản thiết kế có kịp không. Người đàn ông đáp Yes, our designer is finishing it this week, tức bản thiết kế sẽ xong trước hạn chót, nên (D) đúng. (A) là bẫy: quảng cáo năm ngoái có được nhắc tới, nhưng bản thiết kế lần này đang được làm mới. (C) sai: người thiết kế là người của cửa hàng (our designer), không phải nhân viên tạp chí. (B) không được nhắc tới. Từ vựng: artwork (n): bản thiết kế, hình ảnh quảng cáo; deadline (n): hạn chót.

Căn cứ: “Yes, our designer is finishing it this week.”

  • it will be ready before the deadline ≈ Will your artwork be ready by then? — Yes, our designer is finishing it this week.

64. Look at the graphic. How much will the man most likely pay for his ad?

  1. (A) $950
  2. (B) $540
  3. (C) $300
  4. (D) $175

Đáp án: B

Bước 1 (lời thoại): năm ngoái người đàn ông đăng quảng cáo cỡ quarter page (một phần tư trang) nhưng quá nhỏ để có ảnh, nên lần này anh muốn one size bigger (lớn hơn một cỡ). Bước 2 (hình): cỡ lớn hơn liền trên Quarter page là Half page, giá $540. Vậy (B) đúng. (C) $300 là bẫy cho người chỉ nghe được chữ quarter-page: đó là cỡ của năm ngoái. (A) $950 là trọn trang, lớn hơn tới hai cỡ. (D) $175 là cỡ nhỏ hơn. Từ vựng: quarter (n): một phần tư; rate (n): mức giá, biểu giá.

Căn cứ: “So this time, I'd like to go one size bigger.”

  • the ad size the man chooses ≈ one size bigger than a quarter page

Câu 65–67

Questions 65 through 67 refer to the following conversation and weather forecast.

  1. Man: Grace, Mrs. Patel called about the new lawn we're putting in at her house on Fenwick Avenue. She'd like us to finish it this week if we can.
  2. Woman: That should be fine. The supplier can deliver the sod any day this week. Have you checked the weather forecast?
  3. Man: I have it right here. Which day do you think is best?
  4. Woman: Ideally, we'd lay the sod the day before it rains. The rain helps the roots settle in, and it saves us from having to water it ourselves.
  5. Man: Good point. Let's plan on that day, then. I'll call Mrs. Patel this afternoon to let her know.
  6. Woman: Great. And remind her not to walk on the new lawn for at least 2 weeks. People often forget, and it can damage the roots.
5-Day Weather Forecast
DayForecastHigh
MondaySunny74°F
TuesdayPartly cloudy71°F
WednesdayCloudy68°F
ThursdayRain62°F
FridaySunny70°F

65. Who most likely are the speakers?

  1. (A) Landscapers
  2. (B) Real estate agents
  3. (C) Delivery drivers
  4. (D) Golf course groundskeepers

Đáp án: A

Người đàn ông nhắc tới the new lawn we're putting in (bãi cỏ mới mà họ đang làm) ở nhà khách hàng, sau đó hai người bàn chuyện trải thảm cỏ (sod), rễ cỏ và tưới nước. Đó là công việc của thợ làm cảnh quan sân vườn, nên (A) đúng. (C) là bẫy: nhà cung cấp sẽ giao cỏ tới (deliver the sod), nhưng hai người không phải tài xế giao hàng. (D) là bẫy liên tưởng: công việc có liên quan tới cỏ, nhưng họ làm cho nhà riêng của khách (at her house), không phải chăm sóc sân golf. (B) không phù hợp: họ không mua bán nhà. Từ vựng: lawn (n): bãi cỏ; landscaper (n): thợ làm cảnh quan; put in (phr v): lắp đặt, làm mới.

Căn cứ: “Grace, Mrs. Patel called about the new lawn we're putting in at her house on Fenwick Avenue.”

  • landscapers ≈ the new lawn we're putting in

66. Look at the graphic. On which day will the work most likely be done?

  1. (A) Monday
  2. (B) Tuesday
  3. (C) Wednesday
  4. (D) Thursday

Đáp án: C

Bước 1 (lời thoại): người phụ nữ nói we'd lay the sod the day before it rains, tức trải thảm cỏ vào ngày ngay trước ngày mưa để mưa giúp rễ bám, và người đàn ông đồng ý chọn ngày đó (Let's plan on that day). Bước 2 (hình): trong bảng dự báo chỉ có thứ Năm (Thursday) mưa, nên ngày ngay trước đó là thứ Tư (Wednesday), đáp án (C). (D) là bẫy: thứ Năm là ngày mưa, không phải ngày làm việc. (A) và (B) khô ráo nhưng không nằm ngay trước ngày mưa. Từ vựng: forecast (n): dự báo thời tiết; sod (n): thảm cỏ cuộn; lay (v): trải, đặt xuống.

Căn cứ: “Ideally, we'd lay the sod the day before it rains.”

  • the work ≈ lay the sod

67. What does the woman want the man to tell Mrs. Patel?

  1. (A) To water the lawn every day
  2. (B) To stay off the new grass
  3. (C) To pay the remaining balance
  4. (D) To keep her gate unlocked

Đáp án: B

Cuối bài, người phụ nữ dặn remind her not to walk on the new lawn for at least 2 weeks, tức nhắc khách không bước lên bãi cỏ mới ít nhất 2 tuần. Stay off nghĩa là tránh bước lên, đúng với not to walk on, nên (B) đúng. (A) là bẫy: bài có nói tới việc tưới nước, nhưng ý là mưa giúp thợ đỡ phải tự tưới, không phải dặn khách tưới mỗi ngày. (C) và (D) không được nhắc tới. Từ vựng: remind (v): nhắc nhở; damage (v): làm hư hại; root (n): rễ cây.

Căn cứ: “And remind her not to walk on the new lawn for at least 2 weeks.”

  • stay off the new grass ≈ not to walk on the new lawn

Câu 68–70

Questions 68 through 70 refer to the following conversation and directory.

  1. Man: Good morning. I have a 10 o'clock appointment with Ms. Moreno at Halvorsen Accounting.
  2. Woman: Welcome. Before you go up, I'll need to see a driver's license or a passport so I can print a visitor's badge for you.
  3. Man: Sure, here you go.
  4. Woman: Thank you. And just so you know, Halvorsen's offices are being renovated this month, so their employees are working in the conference center for now. We haven't updated the directory yet.
  5. Man: Oh, I'm glad you told me. I would have gone straight to their usual floor.
  6. Woman: It happens a lot. Please wear your badge while you're in the building, and drop it off here on your way out.

Rowan Tower Directory

  • Floor 1: Lobby and Reception
  • Floor 2: Pinecrest Dental Group
  • Floor 3: Conference Center
  • Floor 4: Copperleaf Media
  • Floor 5: Halvorsen Accounting
  • Floor 6: Tanaka & Moore Law Offices

68. Why is the man visiting the building?

  1. (A) To make a delivery
  2. (B) To attend a conference
  3. (C) To attend a scheduled meeting
  4. (D) To inspect some renovation work

Đáp án: C

Câu đầu tiên của người đàn ông: I have a 10 o'clock appointment with Ms. Moreno, tức anh đến để dự một cuộc hẹn đã lên lịch (appointment = scheduled meeting), nên (C) đúng. (B) là bẫy lặp từ: anh sẽ lên conference center (khu phòng hội nghị) nhưng không phải để dự hội nghị. (D) cũng là bẫy: việc sửa sang (renovated) là lý do văn phòng Halvorsen tạm dời chỗ, anh không đến để kiểm tra công trình. (A) không được nhắc tới. Từ vựng: appointment (n): cuộc hẹn; renovate (v): cải tạo, sửa sang.

Căn cứ: “I have a 10 o'clock appointment with Ms. Moreno at Halvorsen Accounting.”

  • a scheduled meeting ≈ a 10 o'clock appointment

69. What does the woman ask the man to show her?

  1. (A) Proof of identity
  2. (B) A business card
  3. (C) A parking permit
  4. (D) A business license

Đáp án: A

Người phụ nữ nói I'll need to see a driver's license or a passport để in thẻ khách. Bằng lái xe hay hộ chiếu đều là giấy tờ chứng minh nhân thân (proof of identity), nên (A) đúng; đây là kiểu diễn đạt lại rất hay gặp: bài nói tên cụ thể, đáp án dùng tên khái quát. (D) là bẫy lặp từ license: cô cần driver's license (bằng lái xe), không phải giấy phép kinh doanh. (B) và (C) không hề được nhắc tới; thứ duy nhất khác được nói đến là thẻ khách (visitor's badge) do chính cô in cho anh. Từ vựng: proof of identity (n): giấy tờ tùy thân; passport (n): hộ chiếu; badge (n): thẻ đeo.

Căn cứ: “Before you go up, I'll need to see a driver's license or a passport so I can print a visitor's badge for you.”

  • proof of identity ≈ a driver's license or a passport

70. Look at the graphic. Which floor will the man most likely go to?

  1. (A) Floor 2
  2. (B) Floor 3
  3. (C) Floor 4
  4. (D) Floor 5

Đáp án: B

Bước 1 (lời thoại): người phụ nữ cho biết văn phòng Halvorsen đang sửa nên nhân viên tạm làm việc ở conference center, và bảng chỉ dẫn chưa được cập nhật (We haven't updated the directory yet). Bước 2 (hình): trong bảng chỉ dẫn, Conference Center nằm ở Floor 3, đáp án (B). (D) Floor 5 là bẫy lớn nhất: bảng vẫn ghi Halvorsen Accounting ở tầng 5, nhưng đó là chỗ cũ đang sửa. (A) và (C) là tầng của các công ty khác. Từ vựng: directory (n): bảng chỉ dẫn trong tòa nhà; for now (phr): tạm thời; update (v): cập nhật.

Căn cứ: “And just so you know, Halvorsen's offices are being renovated this month, so their employees are working in the conference center for now.”

  • the floor the man will go to ≈ the conference center

Part 4 — Bài nói

Câu 71–73

Questions 71 through 73 refer to the following telephone message.

  1. Woman: Hi, this message is for Tomas Brandt. This is Renata calling from Corbel Workspace about the 12 standing desks your company ordered from our showroom last month. I'm sorry to say that our supplier has run out of the gray frames you chose, and the next shipment won't reach our warehouse until the end of October.
  2. Woman: We do have the same model in white, and those could still be delivered this Friday as planned. If you'd rather wait for the gray ones, that's fine, but I'd need to reschedule your installation. Either way, could you let me know what you decide by Wednesday afternoon? That's when we work out where our trucks are going for the rest of the week. You can reach me directly at 555-0148. Thanks!

71. Where does the speaker most likely work?

  1. (A) At an appliance store
  2. (B) At a furniture store
  3. (C) At a paint supplier
  4. (D) At a flooring company

Đáp án: B

Renata gọi từ Corbel Workspace về 12 chiếc bàn đứng (standing desks) mà công ty người nghe đã đặt tại showroom tháng trước, rồi nhắc tới việc giao và lắp đặt bàn. Nơi bán bàn làm việc qua showroom là một cửa hàng nội thất, nên chọn (B). Cả bốn phương án đều là nơi bán hàng có nhiều màu, có giao hàng hoặc lắp đặt, nên chỉ loại được khi nghe đúng món hàng. (A) là bẫy liên tưởng từ in white và installation: đồ gia dụng cũng hay có màu trắng và cần lắp đặt. (C) là bẫy từ gray, white: đó là màu khung bàn, không phải sơn. (D) là bẫy từ installation: bài không nhắc tới sàn nhà. Từ vựng: showroom (n): phòng trưng bày; appliance (n): đồ gia dụng; flooring (n): vật liệu lát sàn.

Căn cứ: “This is Renata calling from Corbel Workspace about the 12 standing desks your company ordered from our showroom last month.”

  • a furniture store ≈ the 12 standing desks your company ordered from our showroom

72. What problem does the speaker mention?

  1. (A) A model has been discontinued.
  2. (B) An installer is unavailable.
  3. (C) A price has gone up.
  4. (D) A selected color is unavailable.

Đáp án: D

Người nói cho biết our supplier has run out of the gray frames you chose: nhà cung cấp đã hết khung bàn màu xám mà khách đã chọn. The gray frames you chose được diễn đạt lại thành a selected color, run out of thành unavailable, nên chọn (D). (A) là bẫy gần đúng: mẫu bàn không bị ngừng sản xuất, vì cửa hàng vẫn có the same model in white, còn khung xám sẽ về vào cuối tháng Mười. (B) là bẫy từ installation: người nói chỉ bảo sẽ phải dời lịch lắp đặt nếu khách chờ khung xám (reschedule your installation), không nói thợ lắp đặt bận. (C) sai: giá không được nhắc tới. Mẹo: vấn đề trong Part 4 thường nằm ngay sau I'm sorry to say, unfortunately, I'm afraid. Từ vựng: run out of (phr v): hết (hàng); discontinue (v): ngừng sản xuất; unavailable (adj): không có sẵn.

Căn cứ: “I'm sorry to say that our supplier has run out of the gray frames you chose, and the next shipment won't reach our warehouse until the end of October.”

  • a selected color is unavailable ≈ run out of the gray frames you chose

73. Why does the speaker need a response by Wednesday afternoon?

  1. (A) An order must be sent to the supplier.
  2. (B) A sale price will end.
  3. (C) Delivery routes will be set.
  4. (D) The next shipment will arrive.

Đáp án: C

Người nói nhờ báo quyết định trước chiều thứ Tư rồi giải thích ngay: That's when we work out where our trucks are going for the rest of the week, tức đó là lúc cửa hàng sắp xếp xe tải nào đi đâu trong những ngày còn lại của tuần. Sắp xếp đường đi cho xe giao hàng chính là lập tuyến giao hàng, nên chọn (C). (A) là bẫy lặp từ supplier: nhà cung cấp chỉ được nhắc khi báo hết khung xám, không có đơn hàng nào phải gửi trước thứ Tư. (D) cũng là bẫy lặp từ the next shipment: lô hàng này về vào cuối tháng Mười, không phải thứ Tư. (B) không có trong bài: không nhắc giá khuyến mãi nào. Từ vựng: work out (phr v): tính toán, sắp xếp; route (n): tuyến đường; reschedule (v): dời lịch.

Căn cứ: “Either way, could you let me know what you decide by Wednesday afternoon? That's when we work out where our trucks are going for the rest of the week.”

  • need a response ≈ let me know what you decide
  • delivery routes will be set ≈ we work out where our trucks are going

Câu 74–76

Questions 74 through 76 refer to the following announcement.

  1. Man: Good afternoon, and welcome to the Harborview Home and Garden Expo. Just a reminder that chef Marco Ferrante will be giving a grilling demonstration at 2 p.m. on the main stage in Hall C. Seating is limited, so please plan to get there a little early.
  2. Man: Also, many of you have been taking advantage of today's special prices on garden benches and large planters. Those benches are heavier than they look. So if you'd rather not carry yours around the halls, you're welcome to leave your purchases at our pickup area next to the east entrance.
  3. Man: Just show your receipt, and our staff will keep everything safe until you're ready to leave. The pickup area is open until 6 p.m., when the expo closes for the day.

74. Where is the announcement being made?

  1. (A) At a furniture factory
  2. (B) At a cooking school
  3. (C) At an exhibition
  4. (D) At a garden center

Đáp án: C

Câu chào welcome to the Harborview Home and Garden Expo cho biết thông báo được phát tại một hội chợ triển lãm về nhà cửa và sân vườn (expo = exhibition). Các chi tiết Hall C, main stage, east entrance và giờ expo đóng cửa cũng đúng với một khu triển lãm, nên chọn (C). (D) là bẫy mạnh: tên sự kiện có chữ Garden, lại đang bán ghế dài sân vườn và chậu cây, nhưng đó là hàng bày bán ở hội chợ, không phải một cửa hàng cây cảnh, vật tư làm vườn. (A) sai: ghế dài là hàng được bán ở đây, không phải nơi sản xuất. (B) là bẫy liên tưởng từ grilling demonstration: buổi trình diễn nướng chỉ là một hoạt động của hội chợ. Từ vựng: expo (n): hội chợ triển lãm; demonstration (n): buổi trình diễn.

Căn cứ: “Good afternoon, and welcome to the Harborview Home and Garden Expo.”

  • an exhibition ≈ the Harborview Home and Garden Expo

75. Why does the speaker say, "Those benches are heavier than they look"?

  1. (A) To introduce a storage service
  2. (B) To discourage shoppers from buying large items
  3. (C) To suggest renting a cart
  4. (D) To recommend a home delivery option

Đáp án: A

Với câu hỏi hàm ý, hãy nghe câu trước và câu sau. Trước đó, người nói nhắc nhiều khách đang mua ghế dài sân vườn và chậu cây lớn giá ưu đãi; ngay sau câu “Mấy chiếc ghế dài đó nặng hơn bạn tưởng đấy” là you're welcome to leave your purchases at our pickup area. Vậy người nói nhắc chuyện ghế nặng để dẫn vào dịch vụ giữ đồ đã mua (storage service): (A). (B) ngược ý: người nói không can ngăn khách mua đồ lớn. (C) và (D) là những cách hiểu hợp lý nếu chỉ đọc câu trích, nhưng bài không nhắc xe đẩy cho thuê hay giao hàng tận nhà; nhân viên chỉ giữ đồ đến khi khách ra về. Từ vựng: purchase (n): món hàng đã mua; pickup area (n): khu nhận lại đồ.

Căn cứ: “Those benches are heavier than they look. So if you'd rather not carry yours around the halls, you're welcome to leave your purchases at our pickup area next to the east entrance.”

  • a storage service ≈ leave your purchases at our pickup area

76. What are listeners asked to show?

  1. (A) An admission ticket
  2. (B) Proof of purchase
  3. (C) A membership card
  4. (D) A form of identification

Đáp án: B

Người nói dặn Just show your receipt: chỉ cần đưa hóa đơn là nhân viên ở khu nhận đồ cạnh lối vào phía đông sẽ giữ đồ giúp đến khi khách ra về. Receipt (hóa đơn) được diễn đạt lại thành proof of purchase (chứng từ mua hàng), nên chọn (B). (A) vé vào cửa, (C) thẻ thành viên và (D) giấy tờ tùy thân đều là thứ hay phải xuất trình khi gửi đồ ở sự kiện lớn hay cửa hàng, nhưng bài chỉ yêu cầu hóa đơn. Mẹo: câu hỏi có show, bring hay present thì nghe kỹ danh từ đứng ngay sau động từ đó trong bài. Từ vựng: receipt (n): hóa đơn, biên lai; proof of purchase (n): chứng từ mua hàng.

Căn cứ: “Just show your receipt, and our staff will keep everything safe until you're ready to leave.”

  • proof of purchase ≈ your receipt

Câu 77–79

Questions 77 through 79 refer to the following advertisement.

  1. Woman: Do you run a small restaurant or café? Then you know how much time it takes to plan your staff schedule every week. With Kelvaro, you can set up a whole month of shifts in just a few minutes. Your employees can trade shifts with each other right in the app, and you'll only get a notification when a change needs your approval.
  2. Woman: But what really makes Kelvaro different is that it connects to your sales records. That means it can tell you how many servers you'll need on your busiest nights. And this November, new customers can try every feature free for 60 days. That's twice as long as our usual trial. Visit our website today to get started.

77. Who is the advertisement intended for?

  1. (A) Hotel managers
  2. (B) Movie theater owners
  3. (C) Retail store owners
  4. (D) Restaurant owners

Đáp án: D

Câu mở đầu Do you run a small restaurant or café? nhắm thẳng vào người điều hành nhà hàng, quán cà phê; phần sau còn nhắc số người phục vụ bàn (servers) cần cho những tối đông khách. Run a restaurant được diễn đạt lại thành restaurant owners: (D). Cả bốn phương án đều là nơi có doanh thu và phải xếp ca cho nhân viên, nên phải nghe đúng loại hình kinh doanh. (A) và (B) là bẫy từ busiest nights: khách sạn hay rạp chiếu phim cũng đông khách buổi tối, nhưng bài không nhắc tới. (C) là bẫy từ sales records: cửa hàng bán lẻ cũng có số liệu bán hàng. Từ vựng: run (v): điều hành; shift (n): ca làm việc; server (n): nhân viên phục vụ bàn.

Căn cứ: “Do you run a small restaurant or café?”

  • restaurant owners ≈ run a small restaurant or café

78. According to the speaker, what makes Kelvaro different?

  1. (A) It uses sales data to plan staffing.
  2. (B) It lets employees swap shifts easily.
  3. (C) It uses weather forecasts to predict demand.
  4. (D) It includes a payroll service.

Đáp án: A

Cụm báo hiệu what really makes Kelvaro different is that it connects to your sales records trả lời thẳng câu hỏi: phần mềm lấy số liệu bán hàng để cho biết cần bao nhiêu người phục vụ vào những tối đông khách. Vậy chọn (A). (C) là bẫy gần đúng: cũng là đoán trước lượng khách để xếp người, nhưng dựa vào dự báo thời tiết, điều bài không hề nhắc; phải nghe được nguồn dữ liệu là sales records. (B) là bẫy mạnh: nhân viên đổi ca cho nhau (trade shifts = swap shifts) đúng là có được nhắc, nhưng chỉ là tính năng thông thường; điểm khác biệt nằm sau cụm But what really. (D) không có trong bài. Từ vựng: sales records (n): số liệu bán hàng; staffing (n): việc bố trí nhân sự; forecast (n): dự báo.

Căn cứ: “But what really makes Kelvaro different is that it connects to your sales records. That means it can tell you how many servers you'll need on your busiest nights.”

  • uses sales data ≈ connects to your sales records
  • plan staffing ≈ tell you how many servers you'll need

79. What is being offered to new customers in November?

  1. (A) An extended free trial
  2. (B) A discount on yearly plans
  3. (C) Free setup assistance
  4. (D) Free training for staff

Đáp án: A

Người nói cho biết new customers can try every feature free for 60 days. That's twice as long as our usual trial: khách mới được dùng thử miễn phí 60 ngày, gấp đôi thời gian thử thông thường. Đó là một đợt dùng thử kéo dài hơn, nên chọn (A). Ba phương án còn lại đều là ưu đãi hay gặp trong quảng cáo phần mềm, nhưng bài không nhắc: không giảm giá gói năm (B), không hỗ trợ cài đặt (C), không đào tạo nhân viên miễn phí (D). Chú ý TOEIC hay diễn đạt lại phép so sánh: twice as long as our usual trial thành an extended trial. Từ vựng: trial (n): thời gian dùng thử; extended (adj): kéo dài hơn; feature (n): tính năng.

Căn cứ: “And this November, new customers can try every feature free for 60 days. That's twice as long as our usual trial.”

  • an extended free trial ≈ free for 60 days. That's twice as long as our usual trial

Câu 80–82

Questions 80 through 82 refer to the following excerpt from a meeting.

  1. Man: Okay, let's get started. I just got off the phone with Lunessa Cosmetics, and there's been a big change. They've decided to launch their new skin-care line three weeks earlier than planned, so they now need our ad campaign finished by the 20th of this month.
  2. Man: We're already stretched pretty thin. So I've arranged for two freelance designers to join us starting Monday. They've worked on our projects before, so they won't need much training.
  3. Man: Now, Lunessa also wants to see some sample ads before approving the full campaign. Jenna, could you put together three different ideas for the magazine ads by Thursday? We'll present them to the client on Friday morning.

80. What did the client decide to do?

  1. (A) Increase an advertising budget
  2. (B) Advertise in more countries
  3. (C) Release a product sooner
  4. (D) Change a product's name

Đáp án: C

Người nói vừa nói chuyện điện thoại với khách hàng Lunessa Cosmetics: họ quyết định launch their new skin-care line three weeks earlier than planned, tức ra mắt dòng sản phẩm chăm sóc da sớm hơn dự kiến ba tuần. Launch = release, earlier than planned = sooner, nên chọn (C). (A) và (B) cũng là những thay đổi khiến nhóm nhiều việc hơn, nhưng bài không nhắc ngân sách quảng cáo hay việc quảng cáo ở thêm nước nào; việc dồn lại là vì hạn hoàn thành bị dời sớm lên ngày 20. (D) sai: không có chuyện đổi tên sản phẩm. Từ vựng: launch (v): tung ra, ra mắt; ad campaign (n): chiến dịch quảng cáo; earlier than planned (phr): sớm hơn dự kiến.

Căn cứ: “They've decided to launch their new skin-care line three weeks earlier than planned”

  • release a product sooner ≈ launch their new skin-care line three weeks earlier than planned

81. Why does the speaker say, "We're already stretched pretty thin"?

  1. (A) To turn down the client's latest request
  2. (B) To explain why the new deadline cannot be met
  3. (C) To explain why another project has been postponed
  4. (D) To explain why outside help has been brought in

Đáp án: D

Câu hàm ý phải hiểu theo ngữ cảnh. Trước câu này, người nói báo khách hàng cần chiến dịch xong trước ngày 20 tháng này; ngay sau đó anh nói So I've arranged for two freelance designers to join us starting Monday. Stretched pretty thin nghĩa là đang quá tải, người ít việc nhiều, và anh nói câu này để giải thích vì sao phải thuê thêm người ngoài (outside help): (D). Nếu chỉ đọc câu trích, (A) từ chối yêu cầu của khách, (B) giải thích vì sao không kịp hạn mới hay (C) giải thích vì sao một dự án khác bị hoãn đều nghe hợp lý. Nhưng trong bài, nhóm vẫn nhận việc và thuê thêm người để kịp hạn ngày 20, và không có dự án nào bị hoãn. Từ vựng: stretched thin (adj): quá tải; freelance (adj): làm tự do.

Căn cứ: “We're already stretched pretty thin. So I've arranged for two freelance designers to join us starting Monday.”

  • outside help has been brought in ≈ two freelance designers to join us

82. What does the speaker ask Jenna to do?

  1. (A) Reschedule a client presentation
  2. (B) Prepare some sample ad concepts
  3. (C) Choose magazines to advertise in
  4. (D) Update the campaign budget

Đáp án: B

Người nói cho biết khách muốn xem vài mẫu quảng cáo (sample ads) trước khi duyệt, rồi gọi tên Jenna: could you put together three different ideas for the magazine ads by Thursday?, tức chuẩn bị ba ý tưởng quảng cáo tạp chí để trình khách. Put together ideas = prepare concepts, nên chọn (B). (A) là bẫy lặp từ client: buổi trình bày sáng thứ Sáu đã định sẵn, không ai nhờ dời lịch. (C) là bẫy lặp từ magazine: Jenna lên ý tưởng cho quảng cáo tạp chí, không phải chọn tờ tạp chí để đăng. (D) sai: bài không nhắc ngân sách của chiến dịch. Từ vựng: put together (phr v): soạn, chuẩn bị; concept (n): ý tưởng; sample (n): mẫu.

Căn cứ: “Jenna, could you put together three different ideas for the magazine ads by Thursday?”

  • prepare some sample ad concepts ≈ put together three different ideas for the magazine ads

Câu 83–85

Questions 83 through 85 refer to the following news report.

  1. Woman: In local business news, Kestrel Rail announced today that it will begin direct service between Cresthaven and the coastal city of Port Elsby in March. The new route will cut the travel time between the two cities to just under two hours.
  2. Woman: According to a company spokesperson, the decision was based on Kestrel's own booking records, which show that more than 3,000 passengers a week already make the trip by changing trains. To prepare for the extra trains, Kestrel will renovate the platforms at Cresthaven Station this winter.
  3. Woman: While the work is being done, some trains will depart from a temporary station on Garner Street. So before you set out, it's a good idea to check the Kestrel Rail website to see which station your train will leave from.

83. What is the news report mainly about?

  1. (A) A station closure
  2. (B) A change in ticket prices
  3. (C) A new rail connection
  4. (D) A new online booking system

Đáp án: C

Tin chính nằm ở câu đầu: Kestrel Rail sẽ begin direct service between Cresthaven and the coastal city of Port Elsby từ tháng Ba, tức mở tuyến tàu chạy thẳng mới giữa hai thành phố (hiện hành khách phải đổi tàu). Vậy chọn (C). (A) là bẫy: ga Cresthaven chỉ sửa sân ga, và trong lúc sửa, một số chuyến khởi hành từ một ga tạm trên phố Garner; nhà ga không đóng cửa. (D) là bẫy lặp từ booking và website: bài chỉ nhắc dữ liệu đặt vé sẵn có và trang web để xem tàu chạy từ ga nào, không có hệ thống đặt vé mới. (B) sai: bản tin không nhắc giá vé. Câu hỏi ý chính của bản tin thường có đáp án ở một, hai câu đầu. Từ vựng: direct service (n): tuyến chạy thẳng; renovate (v): cải tạo.

Căn cứ: “In local business news, Kestrel Rail announced today that it will begin direct service between Cresthaven and the coastal city of Port Elsby in March.”

  • a new rail connection ≈ direct service between Cresthaven and the coastal city of Port Elsby

84. What was the company's decision based on?

  1. (A) Ticket sales figures
  2. (B) Feedback from customers
  3. (C) A government study
  4. (D) Advice from tourism officials

Đáp án: A

Người phát ngôn cho biết quyết định dựa trên Kestrel's own booking records: dữ liệu đặt vé của chính hãng, cho thấy mỗi tuần đã có hơn 3.000 hành khách đi chặng này bằng cách đổi tàu. Dữ liệu đặt vé chính là số liệu bán vé, nên chọn (A) Ticket sales figures. (B) là bẫy mạnh: bài có nhắc hành khách (passengers), nhưng con số về họ lấy từ dữ liệu đặt vé, không phải từ ý kiến phản hồi hay khảo sát khách hàng. (C) sai: không có nghiên cứu nào của chính phủ. (D) là bẫy liên tưởng từ coastal city: không có ý kiến của cơ quan du lịch. Từ vựng: booking (n): việc đặt vé, đặt chỗ; record (n): dữ liệu lưu lại; spokesperson (n): người phát ngôn.

Căn cứ: “According to a company spokesperson, the decision was based on Kestrel's own booking records, which show that more than 3,000 passengers a week already make the trip by changing trains.”

  • ticket sales figures ≈ Kestrel's own booking records

85. What are listeners advised to do?

  1. (A) Buy their tickets online in advance
  2. (B) Arrive at the station earlier than usual
  3. (C) Take a bus to the Garner Street station
  4. (D) Check their departure station online

Đáp án: D

Câu cuối khuyên it's a good idea to check the Kestrel Rail website to see which station your train will leave from: nên xem trang web của hãng để biết chuyến tàu của mình khởi hành từ ga nào, vì trong lúc sửa chữa, một số chuyến chạy từ ga tạm trên phố Garner. Check the website = check online, which station your train will leave from = departure station, nên chọn (D). (A) cũng có chữ online nhưng bài không nói mua vé trước. (B) nghe hợp lý khi nhà ga đang sửa, nhưng bài không khuyên đến sớm. (C) là bẫy lặp từ Garner Street: không có xe buýt nào được nhắc tới. Từ vựng: temporary (adj): tạm thời; renovate (v): cải tạo; set out (phr v): lên đường.

Căn cứ: “So before you set out, it's a good idea to check the Kestrel Rail website to see which station your train will leave from.”

  • online ≈ the Kestrel Rail website
  • their departure station ≈ which station your train will leave from

Câu 86–88

Questions 86 through 88 refer to the following introduction.

  1. Man: Good evening, everyone, and thank you for joining us at the annual awards dinner of the Bayside Restaurant Association. Our first award tonight goes to a business that has made a real difference in its community. This year's winner is Harbor Street Kitchen, owned by Luis and Carmen Ortega.
  2. Man: Over the past two years, their restaurant has trained more than 40 young people from the neighborhood to work as cooks and servers, and several of them now work in some of the best kitchens in the city.
  3. Man: In a moment, Carmen will come up to accept the award and say a few words. After that, dinner will be served. And please don't head home right after dessert. Once the ceremony is over, our photographer would like to get all of you together in the lobby for a picture.

86. What type of event is taking place?

  1. (A) An industry banquet
  2. (B) A cooking competition
  3. (C) A community fundraising dinner
  4. (D) A food festival

Đáp án: A

Người nói chào khách tại the annual awards dinner of the Bayside Restaurant Association: tiệc tối trao giải thường niên của hiệp hội các nhà hàng. Hiệp hội nhà hàng là tổ chức của cả một ngành, còn awards dinner là bữa tiệc có trao giải, nên chọn (A) An industry banquet. (C) là bẫy mạnh: đây cũng là một bữa tối, và giải thưởng dành cho nhà hàng có đóng góp cho cộng đồng (community), nhưng bài không hề nói bữa tiệc nhằm gây quỹ. (B) là bẫy từ This year's winner: có người đoạt giải nhưng không có cuộc thi nấu ăn. (D) không có trong bài. Từ vựng: banquet (n): tiệc lớn; association (n): hiệp hội; fundraising (n): việc gây quỹ.

Căn cứ: “Good evening, everyone, and thank you for joining us at the annual awards dinner of the Bayside Restaurant Association.”

  • an industry banquet ≈ the annual awards dinner of the Bayside Restaurant Association

87. Why is Harbor Street Kitchen receiving an award?

  1. (A) It opened several new locations.
  2. (B) It raised money for a local charity.
  3. (C) It gave job training to local youth.
  4. (D) It buys ingredients from nearby farms.

Đáp án: C

Lý do trao giải nằm ở câu their restaurant has trained more than 40 young people from the neighborhood to work as cooks and servers: nhà hàng đã đào tạo hơn 40 bạn trẻ trong khu phố thành đầu bếp và nhân viên phục vụ. Trained to work as cooks and servers = gave job training, young people from the neighborhood = local youth, nên chọn (C). (B) là bẫy từ made a real difference in its community: đóng góp cho cộng đồng ở đây là dạy nghề, không phải quyên góp từ thiện. (A) sai: không nhắc mở chi nhánh. (D) sai: nguồn nguyên liệu không được nhắc tới. Từ vựng: youth (n): thanh niên; make a difference (phr): tạo thay đổi tích cực.

Căn cứ: “Over the past two years, their restaurant has trained more than 40 young people from the neighborhood to work as cooks and servers, and several of them now work in some of the best kitchens in the city.”

  • gave job training ≈ trained more than 40 young people from the neighborhood to work as cooks and servers
  • local youth ≈ young people from the neighborhood

88. What are listeners encouraged to do?

  1. (A) Visit a display in the lobby
  2. (B) Stay for a group photo
  3. (C) Complete a short survey
  4. (D) Vote for next year's winner

Đáp án: B

Người nói dặn please don't head home right after dessert, vì khi buổi lễ kết thúc, nhiếp ảnh gia muốn get all of you together in the lobby for a picture, tức tập hợp mọi người ở sảnh để chụp chung một tấm ảnh. Vậy khách được khuyến khích ở lại chụp ảnh nhóm: (B). Chú ý câu phủ định don't head home được diễn đạt lại bằng động từ khẳng định stay, còn get all of you together for a picture = a group photo. (A) là bẫy lặp từ lobby: mọi người ra sảnh để chụp ảnh, không phải để xem khu trưng bày nào. (C) không có trong bài. (D) là bẫy liên tưởng từ winner: không có cuộc bình chọn nào. Từ vựng: head home (phr v): ra về; ceremony (n): buổi lễ; lobby (n): sảnh.

Căn cứ: “And please don't head home right after dessert. Once the ceremony is over, our photographer would like to get all of you together in the lobby for a picture.”

  • stay ≈ don't head home right after dessert
  • a group photo ≈ get all of you together in the lobby for a picture

Câu 89–91

Questions 89 through 91 refer to the following tour information.

  1. Woman: Welcome to the production center of the Brixley Herald. I'm Colette, and I'll be your guide this morning. In a few minutes, we'll walk through the pressroom, where every copy of the Herald is printed. The presses are running today. So let me tell you what you'll see before we go in. You won't be able to hear me very well in there.
  2. Woman: Each press prints about 40,000 copies an hour, and the paper comes in huge rolls that weigh almost a ton each. Once we're inside, please stay on the green walkway at all times, because forklifts will be moving those rolls around. Then, at the end of the tour, we'll stop by the visitor center, where you can get a souvenir front page with your own photo on it.

89. Where is the tour taking place?

  1. (A) At a paper mill
  2. (B) At a book publisher
  3. (C) At a greeting card factory
  4. (D) At a newspaper company

Đáp án: D

Bài không nói thẳng chữ newspaper, nên phải ghép nhiều chi tiết: nơi tham quan là trung tâm sản xuất của the Brixley Herald (Herald là tên hay gặp của báo), phòng máy là nơi every copy of the Herald is printed, và cuối buổi khách nhận a souvenir front page, tức trang nhất của một tờ báo. Vậy chuyến tham quan diễn ra ở một công ty báo: (D). (A) là bẫy từ the paper comes in huge rolls: giấy cuộn được chở tới đây để in, nơi này không làm ra giấy. (B) là bẫy từ copies: sách cũng in nhiều bản nhưng không có trang nhất. (C) là bẫy từ quà lưu niệm in ảnh của khách. Từ vựng: pressroom (n): phòng máy in; front page (n): trang nhất.

Căn cứ: “In a few minutes, we'll walk through the pressroom, where every copy of the Herald is printed.”

  • a newspaper company ≈ the production center of the Brixley Herald

90. What does the speaker mean when she says, "The presses are running today"?

  1. (A) Workers will be too busy to answer questions.
  2. (B) It will be noisy in the pressroom.
  3. (C) The group will have to wait until the presses stop.
  4. (D) The tour will be shorter than usual.

Đáp án: B

Nghĩa đen của câu là hôm nay máy in đang chạy. Muốn biết người nói ngụ ý gì, hãy nghe các câu ngay sau: So let me tell you what you'll see before we go in. You won't be able to hear me very well in there. Máy in đang chạy nên phòng máy rất ồn, vào trong sẽ khó nghe hướng dẫn viên nói, vì vậy cô giới thiệu trước: (B). (A) sai: bài không nói công nhân bận không trả lời được câu hỏi; người khó nghe là khách, vì tiếng máy. (C) là cách hiểu hợp lý nếu chỉ đọc câu trích, nhưng cả nhóm vào ngay trong lúc máy đang chạy, không chờ máy dừng. (D) sai: bài không nhắc chuyến tham quan bị rút ngắn; cả nhóm vẫn đi hết phòng máy rồi ghé khu dành cho khách. Từ vựng: press (n): máy in; run (v): (máy) chạy, hoạt động; noisy (adj): ồn ào.

Căn cứ: “The presses are running today. So let me tell you what you'll see before we go in. You won't be able to hear me very well in there.”

  • it will be noisy in the pressroom ≈ You won't be able to hear me very well in there

91. What are listeners asked to do?

  1. (A) Stay on a marked path
  2. (B) Wear safety glasses
  3. (C) Stay close to the guide
  4. (D) Turn off their mobile phones

Đáp án: A

Hướng dẫn viên yêu cầu please stay on the green walkway at all times vì xe nâng sẽ chở các cuộn giấy qua lại. Lối đi màu xanh lá là một lối đi được đánh dấu riêng, nên chọn (A): green walkway = marked path. (C) là bẫy suy luận: trong phòng máy khó nghe hướng dẫn viên nói, nhưng cô không yêu cầu khách đi sát mình; cùng động từ stay nhưng khác nội dung. (B) và (D) là quy định hay gặp khi tham quan nhà máy nhưng bài không nhắc. Từ vựng: walkway (n): lối đi; forklift (n): xe nâng; at all times (phr): lúc nào cũng, luôn luôn.

Căn cứ: “Once we're inside, please stay on the green walkway at all times, because forklifts will be moving those rolls around.”

  • stay on a marked path ≈ stay on the green walkway at all times

Câu 92–94

Questions 92 through 94 refer to the following instructions.

  1. Man: Thanks for coming in early, everyone. As you know, the store is closed today so we can do our annual inventory count. Each of you has a tablet with a list of the shelves assigned to you. Scan the barcode on every item.
  2. Man: If the number on the screen doesn't match what's on the shelf, don't try to correct it yourself. Just tap the yellow flag next to it, and a supervisor will come over and count it again. Also, please don't move any products between shelves today, even if something looks like it's in the wrong place. We'll reorganize everything tomorrow.
  3. Man: Lunch will be delivered to the break room at noon. And if you finish your section early, come and find me, and I'll give you another one.

92. Why is the store closed today?

  1. (A) To check shelf prices against a new list
  2. (B) To rearrange the shelves
  3. (C) To test a new scanning system
  4. (D) To check the store's stock levels

Đáp án: D

Câu the store is closed today so we can do our annual inventory count nêu lý do đóng cửa: đợt kiểm kê hằng năm. Inventory count là đếm lại toàn bộ hàng đang có trong cửa hàng, tức kiểm tra lượng hàng tồn: (D). (A) là bẫy mạnh: cũng dùng máy tính bảng và cũng có chuyện con số không khớp, nhưng con số ở đây là số lượng hàng trên kệ (người giám sát sẽ count it again), không phải giá. (B) là bẫy từ reorganize: việc sắp xếp lại để sang ngày mai. (C) là bẫy từ tablet và scan: máy tính bảng chỉ là công cụ đếm, không có hệ thống mới nào đang được thử. Từ vựng: inventory (n): hàng tồn kho, việc kiểm kê; stock level (n): lượng hàng tồn.

Căn cứ: “As you know, the store is closed today so we can do our annual inventory count.”

  • check the store's stock levels ≈ do our annual inventory count

93. What should listeners do if a number does not match?

  1. (A) Correct the number shown on the screen
  2. (B) Go and find a supervisor
  3. (C) Scan the item a second time
  4. (D) Mark the item on the tablet

Đáp án: D

Nếu số trên màn hình khác số hàng trên kệ, người nói dặn không tự sửa mà Just tap the yellow flag next to it, and a supervisor will come over and count it again. Lá cờ vàng nằm cạnh con số trên màn hình máy tính bảng; chạm vào lá cờ là đánh dấu mặt hàng đó trên máy tính bảng (mark the item), rồi người giám sát sẽ tới đếm lại, nên chọn (D). (B) là bẫy gần đúng: người giám sát sẽ tự tới (come over), người nghe không phải đi tìm; cụm come and find me ở cuối bài là chuyện làm xong sớm. (A) là bẫy nghe sót phủ định: người nói bảo don't try to correct it yourself. (C) là bẫy lặp ý count it again: người đếm lại là người giám sát, không phải người nghe. Từ vựng: supervisor (n): người giám sát; alert (v): báo cho biết; match (v): khớp.

Căn cứ: “If the number on the screen doesn't match what's on the shelf, don't try to correct it yourself. Just tap the yellow flag next to it, and a supervisor will come over and count it again.”

  • Mark the item on the tablet ≈ tap the yellow flag next to it

94. What should listeners do if they finish early?

  1. (A) Ask the speaker for more work
  2. (B) Take their lunch break early
  3. (C) Start reorganizing the shelves
  4. (D) Return their tablet

Đáp án: A

Câu cuối: if you finish your section early, come and find me, and I'll give you another one, tức xong phần việc sớm thì đến gặp người nói để nhận thêm một khu vực khác. Come and find me, and I'll give you another one = ask the speaker for more work, nên chọn (A). (B) là bẫy lặp từ lunch: bữa trưa được giao lúc 12 giờ, không liên quan đến việc xong sớm. (C) là bẫy lặp ý reorganize: việc sắp xếp lại để sang ngày mai. (D) nghe hợp lý nhưng bài không nói phải trả máy tính bảng khi xong việc. Từ vựng: section (n): khu vực, phần việc; break room (n): phòng nghỉ của nhân viên.

Căn cứ: “And if you finish your section early, come and find me, and I'll give you another one.”

  • ask the speaker for more work ≈ come and find me, and I'll give you another one

Câu 95–97

Questions 95 through 97 refer to the following talk and schedule.

  1. Woman: Good morning, and welcome to the Small Business Growth Workshop. Before we get started, I'd like to go over a change to today's schedule. Unfortunately, the presenter for the session right after lunch just called to say that her flight from Ridgeport has been canceled. She's agreed to give her presentation online next Tuesday evening instead, and we'll e-mail all of you a link to join.
  2. Woman: This means that after lunch, we'll go straight to the 2:30 session, which will start at its usual time, so you'll have a bit more time to eat and talk with each other. Also, at the end of each session, please take a few minutes to fill out a feedback form. You'll find the forms on the table by the door, and your comments really do help us plan future workshops.
Small Business Growth Workshop: Saturday Schedule
TimeSessionRoom
9:30 a.m.Pricing Your ServicesRoom 101
10:45 a.m.Building a Social Media PresenceRoom 104
12:00 p.m.LunchCafeteria
1:15 p.m.Hiring Your First EmployeeRoom 101
2:30 p.m.Managing Cash FlowRoom 104

95. What problem does the speaker mention?

  1. (A) A room is no longer available.
  2. (B) A presenter cannot attend in person.
  3. (C) A presenter's flight has been delayed.
  4. (D) Not enough people have signed up.

Đáp án: B

Người nói báo the presenter for the session right after lunch just called to say that her flight from Ridgeport has been canceled: chuyến bay bị hủy nên diễn giả không thể đến trực tiếp, buổi của cô sẽ chuyển sang trực tuyến. (B) diễn đạt lại đúng vấn đề này. (C) là bẫy gần đúng: đúng là có nhắc chuyến bay của diễn giả, nhưng chuyến bay bị hủy (canceled) chứ không phải bị trễ giờ (delayed). (A) và (D) là lý do hay gặp khiến một buổi học phải dời, nhưng bài không nhắc: không có phòng nào bị thiếu, không nói số người đăng ký ít. Từ vựng: presenter (n): người trình bày, diễn giả; in person (phr): trực tiếp, có mặt tại chỗ; cancel (v): hủy.

Căn cứ: “Unfortunately, the presenter for the session right after lunch just called to say that her flight from Ridgeport has been canceled.”

  • a presenter cannot attend in person ≈ her flight from Ridgeport has been canceled

96. Look at the graphic. Which session has been rescheduled?

  1. (A) Pricing Your Services
  2. (B) Building a Social Media Presence
  3. (C) Hiring Your First Employee
  4. (D) Managing Cash Flow

Đáp án: C

Câu hỏi dùng hình cần hai bước. Bước 1, nghe bài nói: buổi bị dời là buổi của diễn giả phụ trách the session right after lunch, nay chuyển sang trực tuyến vào tối thứ Ba tuần sau. Bước 2, nhìn lịch: Lunch lúc 12:00 p.m., buổi ngay sau đó bắt đầu lúc 1:15 p.m. là Hiring Your First Employee. Vậy chọn (C). (D) là bẫy: Managing Cash Flow vẫn học lúc 2:30 như cũ, chỉ là cả lớp sẽ học buổi này ngay sau bữa trưa. (A) và (B) là hai buổi sáng, không bị thay đổi. Từ vựng: reschedule (v): dời lịch; cash flow (n): dòng tiền.

Căn cứ: “Unfortunately, the presenter for the session right after lunch just called to say that her flight from Ridgeport has been canceled. She's agreed to give her presentation online next Tuesday evening instead”

  • has been rescheduled ≈ give her presentation online next Tuesday evening instead
  • the session right after lunch ≈ 1:15 p.m. Hiring Your First Employee

97. What are listeners asked to do?

  1. (A) Sign up for a future workshop
  2. (B) Pick up an updated schedule
  3. (C) Share their contact information
  4. (D) Evaluate each of the sessions

Đáp án: D

Người nói đề nghị at the end of each session, please take a few minutes to fill out a feedback form: điền phiếu góp ý sau mỗi buổi học. Điền phiếu góp ý cho từng buổi chính là đánh giá từng buổi (evaluate each of the sessions), nên chọn (D). (B) là bẫy suy luận: lịch hôm nay có thay đổi, nhưng người nói tự thông báo thay đổi đó, không bảo ai lấy lịch mới; thứ đặt trên bàn cạnh cửa là phiếu góp ý. (A) là bẫy lặp từ future workshops: ý kiến góp ý giúp lên kế hoạch cho các khóa sau, không ai yêu cầu đăng ký. (C) không được nhắc. Từ vựng: feedback (n): ý kiến phản hồi; evaluate (v): đánh giá; fill out (phr v): điền (phiếu).

Căn cứ: “Also, at the end of each session, please take a few minutes to fill out a feedback form.”

  • evaluate each of the sessions ≈ at the end of each session, please take a few minutes to fill out a feedback form

Câu 98–100

Questions 98 through 100 refer to the following broadcast and list.

  1. Man: Welcome to Book Corner here on Riverside Community Radio. As always, we'll start with this week's bestseller list from Ferris Street Books, and there's been a big change at the top. The Quiet Orchard, which held the top spot for most of the summer, has slipped to number three.
  2. Man: Just above it is a novel that's new to the list this week, and its author will be my guest on tomorrow's show. She spent a whole winter living in a small mountain village to research the story, and she'll be telling us all about it.
  3. Man: If you'd like to ask her a question, send it through our website before 9 a.m. tomorrow. Right now, though, here's a quick message from our sponsor, Holloway Coffee Roasters.

Ferris Street Books: This Week's Bestsellers

  • 1. Tides of Kilbrae Bay, by Sofia Marchetti
  • 2. A Winter in Tolmere, by Nadia Okoye
  • 3. The Quiet Orchard, by Priya Castellan
  • 4. Salt and Timber, by Hana Whitfield
  • 5. The Last Ferry Home, by Margaret Ellison

98. What does the speaker say about The Quiet Orchard?

  1. (A) It is new to the list this week.
  2. (B) It has moved up the list.
  3. (C) It has fallen in the rankings.
  4. (D) It has stayed at number three.

Đáp án: C

Người dẫn chương trình nói The Quiet Orchard, which held the top spot for most of the summer, has slipped to number three: cuốn sách đứng đầu gần hết mùa hè nay tụt xuống hạng ba. Slipped = fallen, nên chọn (C). Danh sách chỉ cho biết vị trí hiện tại (hạng 3), không cho biết sách lên hay xuống, nên phải nghe. (A) là bẫy nhầm đối tượng: cuốn mới vào danh sách tuần này là cuốn xếp ngay trên nó, không phải The Quiet Orchard. (B) ngược với slipped. (D) là bẫy cho người chỉ nhìn danh sách: sách đúng là đang ở hạng 3, nhưng vừa tụt từ vị trí số 1 xuống chứ không đứng yên. Từ vựng: slip (v): tụt, giảm; top spot (n): vị trí dẫn đầu; ranking (n): bảng xếp hạng.

Căn cứ: “The Quiet Orchard, which held the top spot for most of the summer, has slipped to number three.”

  • has fallen in the rankings ≈ has slipped to number three

99. Look at the graphic. Who will the speaker interview?

  1. (A) Sofia Marchetti
  2. (B) Nadia Okoye
  3. (C) Priya Castellan
  4. (D) Hana Whitfield

Đáp án: B

Câu hỏi dùng hình cần hai bước. Bước 1, nghe bài nói: The Quiet Orchard vừa tụt xuống hạng ba; cuốn xếp ngay trên nó (Just above it), tức ở vị trí thứ hai, là tiểu thuyết mới vào danh sách tuần này, và tác giả của nó là khách mời chương trình ngày mai. Bước 2, nhìn danh sách: vị trí số 2 là A Winter in Tolmere của Nadia Okoye. Vậy chọn (B). (A) là bẫy cho người đoán theo thói quen: Sofia Marchetti viết cuốn đứng đầu, nhưng bài không nhắc tới cuốn này. (C) là bẫy: Priya Castellan viết The Quiet Orchard, cuốn được bàn tới đầu tiên. (D) sai: Hana Whitfield viết cuốn hạng 4, ngay dưới chứ không phải ngay trên The Quiet Orchard. Từ vựng: guest (n): khách mời; just above (phr): ngay phía trên.

Căn cứ: “Just above it is a novel that's new to the list this week, and its author will be my guest on tomorrow's show.”

  • the person the speaker will interview ≈ my guest on tomorrow's show
  • the novel in second place ≈ 2. A Winter in Tolmere, by Nadia Okoye

100. What will listeners most likely hear next?

  1. (A) A weather report
  2. (B) An advertisement
  3. (C) An author interview
  4. (D) A book reading

Đáp án: B

Câu cuối Right now, though, here's a quick message from our sponsor, Holloway Coffee Roasters cho biết ngay sau đây là thông điệp của nhà tài trợ, tức một mẩu quảng cáo. Vậy chọn (B). (C) là bẫy: cuộc trò chuyện với tác giả diễn ra trong chương trình ngày mai; cụm Right now, though báo hiệu chuyển từ chuyện ngày mai sang việc sắp phát ngay bây giờ. (A) và (D) không được nhắc. Câu hỏi về việc sắp nghe hay sắp xảy ra thường có đáp án ở câu cuối bài. Từ vựng: sponsor (n): nhà tài trợ; advertisement (n): quảng cáo.

Căn cứ: “Right now, though, here's a quick message from our sponsor, Holloway Coffee Roasters.”

  • an advertisement ≈ a quick message from our sponsor

Part 5 — Hoàn thành câu

Câu 101

All expense reports submitted this month will be ------- reviewed by the finance team before any payments are approved.

  1. (A) thorough
  2. (B) thoroughly
  3. (C) thoroughness
  4. (D) more thorough

Từ loại: trạng từ đứng giữa 'be' và quá khứ phân từ

Đáp án: B

Chỗ trống nằm giữa will be và quá khứ phân từ reviewed (câu bị động), nên cần một trạng từ bổ nghĩa cho động từ: thoroughly (một cách kỹ lưỡng). (A) thorough là tính từ, không bổ nghĩa cho động từ. (C) thoroughness là danh từ. (D) more thorough là tính từ ở dạng so sánh hơn, cũng không đứng được ở vị trí này. Mẹo: cấu trúc be + ___ + V3 gần như luôn cần trạng từ. Từ vựng: expense report (n): báo cáo chi phí; approve (v): phê duyệt.

Câu 102

The design team at Brightfield Media worked through the weekend in order to ------- the deadline for the spring catalog.

  1. (A) arrive
  2. (B) attend
  3. (C) meet
  4. (D) succeed

Cụm từ cố định (collocation): meet the deadline

Đáp án: C

Meet the deadline là cụm cố định, nghĩa là kịp hạn chót, hoàn thành đúng hạn. (A) arrive là nội động từ, phải có giới từ (arrive at/in) nên không đi thẳng với the deadline. (B) attend nghĩa là tham dự (cuộc họp, hội thảo), không dùng với hạn chót. (D) succeed muốn mang nghĩa thành công phải đi với in; còn succeed + danh từ lại có nghĩa là kế nhiệm ai đó. Từ vựng: deadline (n): hạn chót; catalog (n): ca-ta-lô sản phẩm.

Câu 103

The city council has approved the ------- of a new parking garage next to the Fenwick Community Center.

  1. (A) construction
  2. (B) constructive
  3. (C) constructively
  4. (D) constructed

Từ loại: danh từ sau mạo từ 'the', trước giới từ 'of'

Đáp án: A

Sau mạo từ the và trước giới từ of cần một danh từ: the construction of a new parking garage (việc xây dựng một nhà để xe mới), làm tân ngữ cho has approved. (B) constructive là tính từ (mang tính xây dựng, như constructive feedback). (C) constructively là trạng từ. (D) constructed là quá khứ phân từ, không đứng một mình sau the được. Từ vựng: city council (n): hội đồng thành phố; parking garage (n): nhà để xe nhiều tầng.

Câu 104

Customers who wish to return or exchange an item must present the original ------- within 30 days of purchase.

  1. (A) recipe
  2. (B) recipient
  3. (C) reception
  4. (D) receipt

Từ vựng: phân biệt các từ có hình thức dễ nhầm

Đáp án: D

Muốn đổi hoặc trả hàng, khách phải xuất trình hóa đơn gốc: the original receipt. Ba phương án còn lại có hình thức gần giống nhưng nghĩa khác hẳn: (A) recipe là công thức nấu ăn; (B) recipient là người nhận (thư, giải thưởng); (C) reception là quầy lễ tân hoặc buổi tiệc chiêu đãi. Đây là kiểu bẫy từ dễ nhầm rất hay gặp ở Part 5. Từ vựng: receipt (n): hóa đơn, biên lai; exchange (v): đổi hàng.

Câu 105

Because of the ------- weather forecast, the company picnic has been moved from Lakeside Park to the staff cafeteria.

  1. (A) unfavorable
  2. (B) unwilling
  3. (C) unable
  4. (D) unaware

Từ vựng: tính từ hợp nghĩa với danh từ 'weather forecast'

Đáp án: A

Chỗ trống bổ nghĩa cho weather forecast (dự báo thời tiết). Vì buổi dã ngoại phải chuyển từ công viên vào nhà ăn, dự báo hẳn là xấu, bất lợi: unfavorable. (B) unwilling (không sẵn lòng), (C) unable (không thể) và (D) unaware (không biết) đều mô tả trạng thái của con người, không dùng cho một bản dự báo. Từ vựng: unfavorable (adj): không thuận lợi, bất lợi; cafeteria (n): nhà ăn tự phục vụ.

Câu 106

The winners of this year's Merriton Design Awards ------- at a ceremony held at the Alcott Harbor Hotel next Friday evening.

  1. (A) announced
  2. (B) will announce
  3. (C) will be announced
  4. (D) have been announced

Thì và thể: bị động ở tương lai (will be + V3)

Đáp án: C

Có hai dấu hiệu. Một là next Friday evening chỉ thời gian tương lai. Hai là chủ ngữ the winners là người được công bố chứ không tự công bố, và sau chỗ trống không có tân ngữ, nên cần bị động: will be announced. (A) announced là quá khứ, sai thời gian. (B) will announce là chủ động, sai nghĩa và thiếu tân ngữ. (D) have been announced là hiện tại hoàn thành, không đi với next Friday. Từ vựng: announce (v): công bố; ceremony (n): buổi lễ.

Câu 107

In online reviews, customers have described the pharmacists at Merrow Pharmacy as friendly, patient, and extremely -------.

  1. (A) help
  2. (B) helpful
  3. (C) helpfully
  4. (D) helpfulness

Từ loại: tính từ sau trạng từ chỉ mức độ, song song với các tính từ khác

Đáp án: B

Cấu trúc describe sb as + tính từ; ở đây là chuỗi tính từ song song: friendly, patient, and extremely ___. Trạng từ extremely cần một tính từ phía sau, nên chọn helpful (nhiệt tình giúp đỡ). (A) help là động từ hoặc danh từ. (C) helpfully là trạng từ, không mô tả người sau as. (D) helpfulness là danh từ, phá vỡ cấu trúc song song. Từ vựng: pharmacist (n): dược sĩ; patient (adj): kiên nhẫn.

Câu 108

Employees planning to take more than five consecutive vacation days must ------- a written request to their supervisor at least two weeks in advance.

  1. (A) apply
  2. (B) enroll
  3. (C) inquire
  4. (D) submit

Từ vựng: động từ đi thẳng với tân ngữ (submit a request)

Đáp án: D

Sau chỗ trống là tân ngữ a written request, nên cần ngoại động từ: submit a request (nộp đơn đề nghị). (B) enroll in (đăng ký theo học) và (C) inquire about (hỏi thông tin về) cần giới từ nên không đứng ngay trước a written request. Bẫy chính là (A): apply mang nghĩa nộp đơn thì phải đi với for (apply for leave); còn apply + tân ngữ lại có nghĩa là áp dụng, bôi (apply a rule), sai nghĩa ở đây. Từ vựng: consecutive (adj): liên tiếp; in advance (cụm từ): trước, sớm.

Câu 109

For their own protection, visitors to the production floor must wear ------- safety glasses and protective footwear at all times.

  1. (A) both
  2. (B) either
  3. (C) neither
  4. (D) whether

Liên từ tương quan: both ... and

Đáp án: A

Trong câu có and nối hai danh từ (safety glasses and protective footwear), nên cần cặp liên từ both ... and (cả ... lẫn ...). (B) either phải đi với or. (C) neither đi với nor và mang nghĩa phủ định, trái với yêu cầu bắt buộc phải mang. (D) whether đi với or và thường mở đầu mệnh đề danh từ. Từ vựng: production floor (n): khu vực sản xuất; protective footwear (n): giày bảo hộ.

Câu 110

Norcastle Systems offers new employees a competitive salary and a generous benefits ------- that includes health insurance and paid parental leave.

  1. (A) parcel
  2. (B) package
  3. (C) luggage
  4. (D) envelope

Cụm từ cố định (collocation): benefits package

Đáp án: B

Benefits package là gói phúc lợi (bảo hiểm, nghỉ phép…) công ty dành cho nhân viên. (A) parcel cũng dịch là gói, nhưng chỉ bưu kiện gửi qua đường bưu điện, không dùng cho quyền lợi. (C) luggage là hành lý và (D) envelope là phong bì, đều không hợp nghĩa. Người học dễ chọn parcel vì dịch từng chữ. Từ vựng: competitive salary (n): mức lương cạnh tranh; parental leave (n): chế độ nghỉ phép chăm con cho cha mẹ.

Câu 111

Ms. Novak prefers to handle complaints from major clients ------- rather than pass them on to her assistants.

  1. (A) she
  2. (B) her
  3. (C) hers
  4. (D) herself

Đại từ: đại từ phản thân dùng để nhấn mạnh (tự mình làm)

Đáp án: D

Câu muốn nói bà Novak tự mình xử lý khiếu nại của khách hàng lớn thay vì chuyển cho trợ lý (rather than pass them on). Đại từ phản thân herself đặt cuối mệnh đề để nhấn mạnh chính chủ ngữ làm việc đó. (A) she là đại từ chủ ngữ; (B) her là tân ngữ hoặc tính từ sở hữu, mà động từ handle đã có tân ngữ complaints; (C) hers là đại từ sở hữu (cái của cô ấy). Từ vựng: handle (v): xử lý; pass sth on to sb (cụm động từ): chuyển việc gì cho ai.

Câu 112

All food vendors at the Riverside Summer Festival must ------- with local health and safety regulations.

  1. (A) follow
  2. (B) obey
  3. (C) comply
  4. (D) observe

Từ vựng: động từ đi với giới từ (comply with)

Đáp án: C

Sau chỗ trống là giới từ with, và chỉ comply đi với with: comply with regulations (tuân thủ quy định). (A) follow, (B) obey và (D) observe cũng có nghĩa tuân theo, nhưng đều là ngoại động từ đi thẳng với tân ngữ (follow the regulations), không cần with. Khi các phương án gần nghĩa nhau, hãy nhìn giới từ đứng sau chỗ trống. Từ vựng: vendor (n): người bán hàng, quầy hàng; regulation (n): quy định.

Câu 113

After three rounds of negotiations, Halvorsen Freight and Quillan Shipping finally ------- an agreement on the terms of the merger.

  1. (A) arrived
  2. (B) came
  3. (C) reached
  4. (D) resulted

Cụm từ cố định (collocation): reach an agreement

Đáp án: C

Reach an agreement là cụm cố định, nghĩa là đạt được thỏa thuận; reach là ngoại động từ nên đi thẳng với an agreement. (A) arrived phải có giới từ: arrive at an agreement. (B) came cũng thiếu giới từ: come to an agreement. (D) resulted phải đi với in và mang nghĩa dẫn đến, không hợp với chủ ngữ là hai công ty. Từ vựng: negotiation (n): cuộc đàm phán; merger (n): vụ sáp nhập.

Câu 114

Candidates ------- résumés are selected for the next round will be contacted by e-mail within ten business days.

  1. (A) who
  2. (B) whose
  3. (C) whom
  4. (D) which

Đại từ quan hệ: whose chỉ sở hữu

Đáp án: B

Sau chỗ trống là danh từ résumés, và đó là hồ sơ của các ứng viên, nên cần đại từ quan hệ chỉ sở hữu whose. Công thức: danh từ + whose + danh từ + động từ. (A) who và (C) whom thay cho người nhưng không đứng ngay trước danh từ. (D) which dùng cho vật, trong khi Candidates là người. Từ vựng: résumé (n): sơ yếu lý lịch; business day (n): ngày làm việc (không tính cuối tuần, ngày lễ).

Câu 115

Full-time staff members who have worked at Brixley Logistics for at least one year are ------- for the annual performance bonus.

  1. (A) eligible
  2. (B) capable
  3. (C) entitled
  4. (D) responsible

Từ vựng: tính từ đi với giới từ (eligible for)

Đáp án: A

Mệnh đề who have worked ... for at least one year nêu điều kiện, nên nhân viên đủ điều kiện nhận thưởng: eligible for the bonus. (C) entitled gần nghĩa (được quyền hưởng) nhưng đi với to, không đi với for. (B) capable đi với of (capable of doing sth). (D) responsible for nghĩa là chịu trách nhiệm về, sai nghĩa vì nhân viên không phụ trách khoản thưởng. Từ vựng: eligible (adj): đủ điều kiện; performance bonus (n): thưởng theo hiệu quả công việc.

Câu 116

Early-bird registration for the Coastal Marketing Summit will remain open ------- midnight on April 30, after which the standard rate of $450 will apply.

  1. (A) by
  2. (B) since
  3. (C) within
  4. (D) until

Giới từ chỉ thời gian: until (kéo dài đến) và by (chậm nhất vào lúc)

Đáp án: D

Động từ remain open diễn tả trạng thái kéo dài, nên cần until (cho đến): đăng ký sớm vẫn mở cho đến nửa đêm ngày 30/4. (A) by nghĩa là chậm nhất vào lúc, dùng cho hành động hoàn tất một lần (submit by Friday), không dùng với động từ chỉ trạng thái kéo dài. (B) since đi với thì hoàn thành và mốc trong quá khứ. (C) within đi với một khoảng thời gian (within two days), không đi với mốc giờ. Từ vựng: early-bird registration (n): đăng ký sớm có ưu đãi.

Câu 117

------- after the new scheduling software was installed, several employees reported problems logging in to their accounts.

  1. (A) Briefly
  2. (B) Shortly
  3. (C) Lately
  4. (D) Rarely

Từ vựng: trạng từ đi với 'after' (shortly after)

Đáp án: B

Shortly after là cụm cố định, nghĩa là ngay sau khi, không lâu sau khi. (A) briefly có gốc brief (ngắn) nhưng nghĩa là trong chốc lát hoặc một cách vắn tắt, không đứng trước after. (C) lately nghĩa là gần đây, thường đi với thì hiện tại hoàn thành. (D) rarely nghĩa là hiếm khi, không hợp với sự việc chỉ xảy ra một lần. Từ vựng: install (v): cài đặt; log in to (v): đăng nhập vào.

Câu 118

Orvell Electronics' newest laptop is ------- lighter than its predecessor, weighing just 1.1 kilograms.

  1. (A) much
  2. (B) very
  3. (C) more
  4. (D) most

So sánh hơn: từ nhấn mạnh 'much' trước tính từ so sánh hơn

Đáp án: A

Sau chỗ trống là tính từ so sánh hơn lighter ... than, nên cần từ nhấn mạnh cho so sánh hơn: much lighter (nhẹ hơn nhiều). Các từ cùng chức năng: far, even, a lot, significantly. (B) very chỉ đi với tính từ nguyên mẫu (very light), không đi với lighter. (C) more và (D) most không đi với tính từ đã có đuôi -er; more lighter là lỗi so sánh kép. Từ vựng: previous model (n): mẫu đời trước; weigh (v): nặng (bao nhiêu).

Câu 119

The revised travel reimbursement policy will take ------- on March 1, and all claims submitted after that date must follow the new guidelines.

  1. (A) place
  2. (B) part
  3. (C) effect
  4. (D) charge

Cụm từ cố định (collocation): take effect

Đáp án: C

Chủ ngữ là một chính sách (policy), và chính sách thì có hiệu lực: take effect on March 1. (A) take place nghĩa là diễn ra, dùng cho sự kiện như cuộc họp, lễ hội, không dùng cho chính sách. (B) take part (in) là tham gia, chủ ngữ phải là người. (D) take charge (of) là đảm nhận, phụ trách, cũng dùng cho người. Từ vựng: reimbursement (n): sự hoàn trả chi phí; claim (n): yêu cầu thanh toán.

Câu 120

Please make sure that all ------- documents, such as diplomas and professional certificates, are attached to your application.

  1. (A) relative
  2. (B) reluctant
  3. (C) redundant
  4. (D) relevant

Từ vựng: phân biệt tính từ dễ nhầm (relevant / relative)

Đáp án: D

Bằng cấp, chứng chỉ là những giấy tờ liên quan cần nộp kèm hồ sơ: relevant documents. (A) relative (tương đối; danh từ là họ hàng) là bẫy vì người học hay nhầm với related. (B) reluctant (miễn cưỡng) chỉ thái độ của con người. (C) redundant (thừa, không cần thiết) trái với việc yêu cầu nộp kèm. Từ vựng: relevant (adj): có liên quan, phù hợp; diploma (n): bằng tốt nghiệp.

Câu 121

Mr. Harlow will lead Monday's budget meeting ------- Ms. Kim is attending the trade fair in Port Elden.

  1. (A) during
  2. (B) while
  3. (C) meanwhile
  4. (D) so that

Liên từ: while (liên từ) so với during (giới từ) và meanwhile (trạng từ)

Đáp án: B

Sau chỗ trống là một mệnh đề đầy đủ (Ms. Kim is attending the trade fair), nên cần liên từ nối hai mệnh đề: while (trong khi). (A) during là giới từ, chỉ đi với danh từ (during the trade fair). (C) meanwhile là trạng từ, không nối hai mệnh đề trong cùng một câu như thế này. (D) so that chỉ mục đích (để), sai nghĩa. Từ vựng: trade fair (n): hội chợ thương mại; lead a meeting (cụm từ): chủ trì cuộc họp.

Câu 122

The Northeast regional sales team ------- its quarterly target by 15 percent, so each member will receive an additional bonus.

  1. (A) exceeded
  2. (B) exaggerated
  3. (C) overcame
  4. (D) exhausted

Từ vựng: động từ kết hợp với 'target' (exceed a target)

Đáp án: A

Cả đội được thưởng thêm, nghĩa là họ đã vượt chỉ tiêu 15%: exceeded its quarterly target by 15 percent. (B) exaggerated nghĩa là phóng đại, không hợp với thành tích được thưởng. (C) overcame (vượt qua) dùng với khó khăn, trở ngại (overcome a problem), không dùng với chỉ tiêu. (D) exhausted là làm cạn kiệt, sai nghĩa. Lưu ý by chỉ mức chênh lệch: by 15 percent. Từ vựng: exceed (v): vượt quá; quarterly target (n): chỉ tiêu quý.

Câu 123

Passengers on international flights should arrive at the terminal at least three hours ------- to their scheduled departure time.

  1. (A) before
  2. (B) ahead
  3. (C) earlier
  4. (D) prior

Cụm giới từ cố định: prior to (trước khi)

Đáp án: D

Sau chỗ trống có to, và chỉ prior tạo được cụm cố định prior to (= before, trước khi). (A) before tự nó đã là giới từ nên không cần to (before their departure time). (B) ahead đi với of: ahead of. (C) earlier đi với than: earlier than. Bẫy chính là (A): đúng nghĩa nhưng thừa to. Từ vựng: terminal (n): nhà ga sân bay; scheduled departure time (n): giờ khởi hành theo lịch.

Câu 124

The ------- for the senior accountant position will be interviewed by the hiring committee during the week of June 12.

  1. (A) applications
  2. (B) applying
  3. (C) applicants
  4. (D) applied

Từ loại: danh từ chỉ người (applicant) và danh từ chỉ vật (application)

Đáp án: C

Chỗ trống đứng sau The và làm chủ ngữ nên cần danh từ; loại (B) applying và (D) applied. Giữa hai danh từ còn lại, cụm will be interviewed (sẽ được phỏng vấn) cho biết chủ ngữ phải là người: applicants (các ứng viên). (A) applications là đơn ứng tuyển, là vật nên không thể được phỏng vấn. Từ vựng: applicant (n): người nộp đơn; hiring committee (n): hội đồng tuyển dụng.

Câu 125

The two packaging designs submitted by Aldena Studio are ------- identical, differing only in the shade of blue used for the logo.

  1. (A) hardly
  2. (B) nearly
  3. (C) evenly
  4. (D) barely

Từ vựng: trạng từ chỉ mức độ (nearly và các trạng từ mang nghĩa phủ định)

Đáp án: B

Vế sau cho biết hai thiết kế chỉ khác nhau ở sắc xanh của logo (differing only in...), nên chúng gần như giống hệt nhau: nearly identical. (A) hardly và (D) barely mang nghĩa phủ định (hầu như không), mâu thuẫn với differing only. (C) evenly (đều nhau) không kết hợp với identical. Đừng nhầm hardly với hard: hardly là hầu như không. Từ vựng: identical (adj): giống hệt; shade (n): sắc độ màu.

Câu 126

Ms. Tanaka accepted the Innovation Award on ------- of the entire research and development team at Corvane Industries.

  1. (A) favor
  2. (B) regard
  3. (C) behalf
  4. (D) spite

Cụm giới từ cố định: on behalf of (thay mặt cho)

Đáp án: C

On behalf of là cụm cố định, nghĩa là thay mặt cho: bà Tanaka nhận giải thay mặt cả nhóm nghiên cứu và phát triển. Ba danh từ còn lại không đi với on mà đi với in: (A) in favor of (ủng hộ), (B) in regard to (liên quan đến), (D) in spite of (mặc dù); nghĩa cũng không hợp. Từ vựng: on behalf of (cụm giới từ): thay mặt cho; research and development (n): nghiên cứu và phát triển.

Câu 127

By the time the Ridgeway branch opens in October, the company ------- more than 50 new sales associates.

  1. (A) will have hired
  2. (B) has hired
  3. (C) had hired
  4. (D) hires

Thì: tương lai hoàn thành với 'By the time + hiện tại đơn'

Đáp án: A

Mệnh đề By the time the Ridgeway branch opens in October chỉ một mốc tương lai (mệnh đề thời gian dùng hiện tại đơn thay cho tương lai). Việc tuyển người sẽ hoàn tất trước mốc đó, nên dùng tương lai hoàn thành: will have hired. (B) has hired là hiện tại hoàn thành, chỉ tính đến bây giờ. (C) had hired là quá khứ hoàn thành, dùng trước một mốc quá khứ. (D) hires không diễn tả được việc hoàn tất trước mốc. Từ vựng: branch (n): chi nhánh; sales associate (n): nhân viên bán hàng.

Câu 128

Audience members at the Lindell Concert Hall are asked to ------- from using mobile phones or cameras during performances.

  1. (A) avoid
  2. (B) prevent
  3. (C) stop
  4. (D) refrain

Từ vựng: động từ đi với 'from' (refrain from + V-ing)

Đáp án: D

Sau chỗ trống là from + V-ing và không có tân ngữ, nên chỉ refrain from doing sth (kiềm chế, tránh làm gì) phù hợp. (A) avoid đi thẳng với V-ing (avoid using), không có from. (B) prevent và (C) stop cần tân ngữ trước from: prevent/stop sb from doing sth. Refrain from rất hay xuất hiện trong thông báo mang tính lịch sự. Từ vựng: refrain (v): kiềm chế, tránh; audience member (n): khán giả.

Câu 129

Cortwell Appliances reported a sharp rise in quarterly revenue, ------- due to strong sales of its new energy-efficient refrigerators.

  1. (A) widely
  2. (B) largely
  3. (C) highly
  4. (D) closely

Từ vựng: trạng từ kết hợp với 'due to' (largely due to)

Đáp án: B

Largely due to nghĩa là phần lớn là do, phần lớn là nhờ: doanh thu tăng mạnh phần lớn nhờ dòng tủ lạnh tiết kiệm điện bán chạy. (A) widely (rộng rãi) đi với động từ như widely used, widely known. (C) highly (rất, ở mức cao) đi với tính từ như highly effective. (D) closely (sát, chặt chẽ) đi với related, monitor. Không từ nào trong ba từ này kết hợp với due to. Từ vựng: revenue (n): doanh thu; energy-efficient (adj): tiết kiệm năng lượng.

Câu 130

The proposed acquisition of Velmora Textiles is ------- on approval from government regulators, so it is unlikely to be completed before spring.

  1. (A) consistent
  2. (B) confident
  3. (C) contingent
  4. (D) concurrent

Từ vựng: tính từ đi với giới từ (contingent on)

Đáp án: C

Be contingent on/upon sth nghĩa là phụ thuộc vào một điều kiện: thương vụ mua lại chỉ thành khi được cơ quan quản lý phê duyệt, vì vậy khó hoàn tất trước mùa xuân. (A) consistent đi với with (nhất quán với). (B) confident (tin chắc) dùng cho người và đi với of/about, trong khi chủ ngữ là một thương vụ. (D) concurrent nghĩa là đồng thời, sai nghĩa. Từ vựng: contingent (adj): phụ thuộc vào; acquisition (n): thương vụ mua lại.

Part 6 — Hoàn thành đoạn văn

Câu 131–134 (e-mail)

131. Choose the best option to complete the text.

  1. (A) held
  2. (B) was held
  3. (C) will be held
  4. (D) has been held

Đáp án: C

Thư gửi ngày April 3, còn hội chợ diễn ra from May 14 to 16, tức là sự kiện chưa xảy ra; câu mở đầu cũng cảm ơn người nhận đã đặt gian hàng cho sự kiện sắp tới. Chủ ngữ which (= the Expo) được tổ chức chứ không tự tổ chức, nên cần bị động ở thì tương lai: will be held (C). (B) was held và (D) has been held cũng là bị động nhưng nói về việc đã diễn ra, mâu thuẫn với ngày gửi thư. (A) held đứng sau which thành động từ chủ động, thiếu tân ngữ. Chỉ đọc câu chứa chỗ trống thì chưa đủ; phải nhìn dòng Date ở đầu thư. Từ vựng: exhibition space (n): diện tích trưng bày; reserve (v): đặt trước.

132. Choose the sentence that best completes the text.

  1. (A) Booths in this area usually attract the most visitors.
  2. (B) Unfortunately, all of the booths near the entrance have already been taken.
  3. (C) We hope you enjoyed meeting visitors at this year's expo.
  4. (D) Hall B will be closed for renovations throughout May.

Đáp án: A

Câu trước vừa cho biết công ty được xếp Booth 212, ngay phía trong cửa chính của Hall B. (A) nối tiếp tự nhiên: this area chính là khu gần cửa chính, và câu nêu lợi ích của vị trí đó. (B) mâu thuẫn: công ty đã được xếp gian gần cửa, không thể nói các gian ở đó đã hết. (C) sai thời gian: thư gửi ngày April 3, hội chợ tháng 5 chưa diễn ra, nên không thể nói như thể người nhận đã gặp khách ở hội chợ năm nay. (D) mâu thuẫn: nếu Hall B đóng cửa cả tháng 5 thì không thể có gian hàng ở đó vào ngày 14–16/5. Từ vựng: assign (v): phân, chỉ định; attract (v): thu hút.

Căn cứ: “Your company has been assigned Booth 212, just inside the main entrance of Hall B.”

133. Choose the best option to complete the text.

  1. (A) Instead
  2. (B) Nevertheless
  3. (C) For example
  4. (D) Therefore

Đáp án: D

Câu trước nói bến bốc dỡ hàng chỉ mở đến 8:30 sáng hôm đó. Câu chứa chỗ trống là hệ quả của thông tin này: vì bến chỉ mở trong thời gian ngắn, người triển lãm được khuyên đến sớm nếu mang thiết bị lớn. Quan hệ nguyên nhân – kết quả cần Therefore (D). (B) Nevertheless (dù vậy) dùng khi ý sau trái với ý trước; ở đây hai ý cùng chiều. (A) Instead (thay vào đó) cần một phương án bị thay thế, trong bài không có. (C) For example phải dẫn ra một ví dụ, còn câu sau là lời khuyên. Từ vựng: loading dock (n): khu bốc dỡ hàng; equipment (n): thiết bị.

Căn cứ: “Please note that the loading dock will be open only until 8:30 A.M. that morning.”

134. Choose the best option to complete the text.

  1. (A) them
  2. (B) it
  3. (C) they
  4. (D) themselves

Đáp án: A

Thứ cần mang theo là Your exhibitor badges ở câu trước — danh từ số nhiều, nên đại từ thay thế cũng phải số nhiều. Chỗ trống đứng ngay sau động từ bring nên cần đại từ tân ngữ: them (A). (C) they là đại từ chủ ngữ, không đứng sau động từ. (D) themselves là đại từ phản thân, chỉ dùng khi tân ngữ chính là chủ ngữ, mà chủ ngữ ngầm hiểu của câu mệnh lệnh là you. (B) it là bẫy vì cuối câu có a badge số ít, nhưng đại từ phải thay cho danh từ đã nhắc trước đó. Từ vựng: badge (n): thẻ đeo; admit (v): cho vào.

Căn cứ: “Your exhibitor badges will be mailed to your office next week.”

Câu 135–138 (notice)

Notice to All Tenants

Beginning Monday, November 2, the three passenger elevators in Callister Tower will be modernized one at a time. The project is part of our ongoing effort to improve the building's energy 135.

Each elevator will be out of service for about three weeks while the work is carried out. 136, the other two elevators will continue to operate normally, so any delays should be minor. The entire project is expected to be completed by mid-January.

Tenants expecting large deliveries during this period should contact the building office at least two days in advance. Our staff will then 137 the freight elevator for the delivery. 138

A schedule showing when each elevator will be closed has been posted in the main lobby. Thank you for your patience while we make these improvements.

Callister Tower Management Office

135. Choose the best option to complete the text.

  1. (A) efficient
  2. (B) efficiency
  3. (C) efficiently
  4. (D) more efficient

Đáp án: B

Sau sở hữu cách the building's cần một danh từ. Energy ở đây đóng vai trò bổ nghĩa, ghép với danh từ đứng sau thành cụm quen thuộc energy efficiency (hiệu quả sử dụng năng lượng). Câu kết thúc ngay sau chỗ trống nên chỉ danh từ efficiency (B) hoàn chỉnh được cụm này. (A) efficient và (D) more efficient là tính từ, cần có danh từ theo sau (ví dụ energy-efficient lighting). (C) efficiently là trạng từ, không đứng sau sở hữu cách. Từ vựng: modernize (v): hiện đại hóa, nâng cấp; ongoing (adj): đang tiếp diễn.

136. Choose the best option to complete the text.

  1. (A) Similarly
  2. (B) In the past
  3. (C) For instance
  4. (D) However

Đáp án: D

Câu trước báo tin bất lợi: mỗi thang máy sẽ ngừng hoạt động khoảng ba tuần. Câu sau trấn an người thuê: hai thang còn lại vẫn chạy bình thường nên chỉ chậm trễ chút ít. Hai ý trái chiều, cần từ nối chỉ sự tương phản However (D). (A) Similarly (tương tự) dùng khi hai ý giống nhau. (C) For instance dẫn ra ví dụ cho ý trước, nhưng việc hai thang còn lại vẫn chạy không phải ví dụ về chuyện thang ngừng hoạt động. (B) In the past (trước đây) chỉ quá khứ, mâu thuẫn với động từ tương lai will continue. Từ vựng: out of service (phr): ngừng hoạt động; carry out (phr v): tiến hành.

Căn cứ: “Each elevator will be out of service for about three weeks while the work is carried out.”

137. Choose the best option to complete the text.

  1. (A) install
  2. (B) reserve
  3. (C) modernize
  4. (D) remove

Đáp án: B

Người thuê có hàng cồng kềnh phải báo cho văn phòng tòa nhà trước ít nhất hai ngày. Báo trước là để nhân viên dành riêng thang máy chở hàng cho lần giao đó, nên chọn reserve (B). (C) modernize là bẫy lặp từ: dự án nâng cấp chỉ áp dụng cho ba thang chở khách, và không ai nâng cấp thang máy chỉ vì một lần giao hàng. (A) install (lắp đặt) và (D) remove (tháo bỏ) không hợp nghĩa với for the delivery. Từ vựng: freight elevator (n): thang máy chở hàng; in advance (phr): trước, sớm.

Căn cứ: “Tenants expecting large deliveries during this period should contact the building office at least two days in advance.”

138. Choose the sentence that best completes the text.

  1. (A) All three passenger elevators will be closed on November 2.
  2. (B) The modernization work was completed ahead of schedule.
  3. (C) That elevator will remain in service throughout the project.
  4. (D) Therefore, deliveries will not be accepted until January.

Đáp án: C

Câu trước cho biết nhân viên sẽ dành riêng thang máy chở hàng (the freight elevator) cho lần giao hàng. (C) nối tiếp hợp lý: That elevator chính là thang chở hàng, và nó vẫn hoạt động suốt dự án nên dùng được. (A) mâu thuẫn với thông tin các thang được nâng cấp one at a time và hai thang còn lại vẫn chạy. (B) sai thời gian: dự án bắt đầu ngày 2/11 và dự kiến xong vào giữa tháng 1, chưa thể hoàn thành. (D) trái với ý cả đoạn: thông báo đang hướng dẫn cách nhận hàng lớn chứ không ngừng nhận hàng. Từ vựng: remain in service (phr): vẫn hoạt động; throughout (prep): suốt.

Căn cứ: “the freight elevator for the delivery”

Câu 139–142 (article)

Food Festival Draws Record Crowd

MARSTON FALLS (September 16) — The fifth annual Marston Falls Food Festival, a two-day event held last weekend in Hollis Park, attracted more than 12,000 visitors. Organizers 139 about 9,000, roughly the same number as last year.

Visitors sampled dishes from more than 70 local restaurants and food trucks. Because of the unexpectedly large 140, several vendors ran out of food by mid-afternoon on Saturday. 141 "We sold out again on Sunday afternoon," said Amara Osei, owner of Osei's Kitchen. "Next year, we'll bring twice as much food."

The festival committee is now considering 142 next year's event to three days. It also plans to add more seating and a second entrance to the park. A final decision on the schedule is expected in November.

139. Choose the best option to complete the text.

  1. (A) had expected
  2. (B) are expecting
  3. (C) will expect
  4. (D) expect

Đáp án: A

Câu đầu cho biết lễ hội đã diễn ra cuối tuần trước (held last weekend) và thu hút hơn 12.000 khách. Việc dự kiến khoảng 9.000 người xảy ra trước một sự kiện đã qua, nên dùng quá khứ hoàn thành had expected (A): ban tổ chức đã dự kiến khoảng 9.000 người. Sự chênh lệch giữa 9.000 và 12.000 cũng khớp với tiêu đề Record Crowd. (B) are expecting, (C) will expect và (D) expect nói về hiện tại hoặc tương lai, như thể lễ hội chưa diễn ra. Nếu chỉ đọc câu chứa chỗ trống, (B) và (D) vẫn nghe hợp lý — đó là bẫy điển hình của Part 6. Từ vựng: attract (v): thu hút; roughly (adv): khoảng, xấp xỉ.

Căn cứ: “The fifth annual Marston Falls Food Festival, a two-day event held last weekend in Hollis Park, attracted more than 12,000 visitors.”

140. Choose the best option to complete the text.

  1. (A) budget
  2. (B) delay
  3. (C) turnout
  4. (D) menu

Đáp án: C

Cụm unexpectedly large (lớn ngoài dự kiến) nối với đoạn 1: ban tổ chức chỉ dự kiến khoảng 9.000 người nhưng có hơn 12.000 khách. Lượng khách đông bất ngờ khiến nhiều quầy hết đồ ăn, nên danh từ phù hợp là turnout (C): số người đến dự. (A) budget (ngân sách) lớn không làm quầy hết đồ ăn. (B) delay (sự chậm trễ) không giải thích được vì sao các quầy hết hàng. (D) menu là bẫy vì gắn với chủ đề ẩm thực, nhưng thực đơn lớn không phải lý do hết thức ăn và không khớp với manh mối về số khách. Từ vựng: turnout (n): số người tham dự; vendor (n): người bán hàng, quầy hàng.

Căn cứ: “attracted more than 12,000 visitors”

141. Choose the sentence that best completes the text.

  1. (A) Attendance was lower than organizers had expected.
  2. (B) The event will take place in Hollis Park for the first time.
  3. (C) Most of them had restocked by Sunday morning.
  4. (D) As a result, the festival was shortened to one day.

Đáp án: C

Câu trước nói nhiều quầy hàng hết thức ăn vào chiều thứ Bảy; lời trích ngay sau đó cho biết quầy của bà Osei lại bán hết lần nữa vào chiều Chủ nhật (sold out again). (C) nối hai ý: them = several vendors, các quầy đã bổ sung hàng trước sáng Chủ nhật. (A) mâu thuẫn với con số hơn 12.000 khách và cụm unexpectedly large. (B) sai thời gian: lễ hội vừa diễn ra cuối tuần trước ở Hollis Park, không thể nói sẽ tổ chức ở đó lần đầu. (D) mâu thuẫn: đây là sự kiện hai ngày và vẫn diễn ra vào Chủ nhật. Từ vựng: restock (v): bổ sung hàng; sell out (phr v): bán hết.

Căn cứ: “several vendors ran out of food by mid-afternoon on Saturday”

142. Choose the best option to complete the text.

  1. (A) reducing
  2. (B) canceling
  3. (C) postponing
  4. (D) extending

Đáp án: D

Đoạn 1 cho biết lễ hội hiện là a two-day event (sự kiện hai ngày). Chuyển từ hai lên ba ngày là kéo dài, nên chọn extending (D); câu sau (thêm chỗ ngồi và một lối vào nữa) cũng cho thấy ban tổ chức muốn mở rộng vì quá đông khách. (A) reducing sai logic: không thể giảm từ hai ngày xuống ba ngày. (B) canceling và (C) postponing không đi được với to three days: hủy hay hoãn sự kiện không làm thay đổi số ngày tổ chức. Từ vựng: extend (v): kéo dài; consider (v): cân nhắc (theo sau là V-ing).

Căn cứ: “a two-day event held last weekend in Hollis Park”

Câu 143–146 (advertisement)

Brightcress Catering

Planning a business lunch, a product launch, or a retirement party? 143

For more than fifteen years, Brightcress Catering has provided 144 service to companies throughout the Halston Valley area. Our menus range from simple breakfast platters to formal dinners for up to 300 guests. 145, we can adapt any dish to meet vegetarian, gluten-free, or other dietary needs.

Our experienced event planners will work with you from your first call until the last guest leaves. 146 careful attention to detail is one reason that 90 percent of our clients book with us again.

Book before March 31 and receive 10 percent off your first order. To request a free estimate, visit www.brightcresscatering.com or call 555-0182.

143. Choose the sentence that best completes the text.

  1. (A) Unfortunately, we are no longer able to cater large events.
  2. (B) Thank you for attending our cooking class last weekend.
  3. (C) The retirement party was held in the company cafeteria.
  4. (D) Let us handle the food while you focus on your guests.

Đáp án: D

Quảng cáo mở đầu bằng câu hỏi Planning a business lunch, a product launch, or a retirement party?, nhắm tới người đang lên kế hoạch tổ chức sự kiện. (D) là lời mời gọi hợp lý: hãy để công ty lo phần ăn uống trong khi bạn tập trung vào khách mời. (A) mâu thuẫn với đoạn sau: công ty vẫn phục vụ formal dinners for up to 300 guests. (B) sai chủ đề: bài không nhắc đến lớp dạy nấu ăn nào. (C) là bẫy lặp từ retirement party: câu nói về một bữa tiệc cụ thể đã diễn ra, không khớp với câu hỏi về kế hoạch sắp tới. Từ vựng: cater (v): cung cấp đồ ăn uống cho sự kiện; focus on (phr v): tập trung vào.

Căn cứ: “Planning a business lunch, a product launch, or a retirement party?”

144. Choose the best option to complete the text.

  1. (A) rely
  2. (B) reliable
  3. (C) reliably
  4. (D) reliability

Đáp án: B

Chỗ trống đứng giữa động từ has provided và danh từ service, nên cần một tính từ bổ nghĩa cho danh từ: reliable service = dịch vụ đáng tin cậy (B). (A) rely là động từ, không bổ nghĩa cho danh từ. (C) reliably là trạng từ, dùng bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ. (D) reliability là danh từ; ghép thành reliability service thì không có nghĩa. Mẹo: vị trí động từ + chỗ trống + danh từ thường cần một tính từ. Từ vựng: reliable (adj): đáng tin cậy; throughout (prep): khắp.

145. Choose the best option to complete the text.

  1. (A) In addition
  2. (B) For example
  3. (C) Previously
  4. (D) As a result

Đáp án: A

Câu trước giới thiệu thực đơn đa dạng, từ bữa sáng đơn giản đến tiệc tối trang trọng; câu sau nêu thêm một ưu điểm khác: có thể điều chỉnh món ăn theo nhu cầu ăn kiêng. Hai ý cùng chiều, bổ sung cho nhau nên dùng In addition (A). (D) As a result sai vì thực đơn đa dạng không phải nguyên nhân dẫn đến việc làm được món chay hay không gluten. (B) For example cần một ví dụ cho ý trước, trong khi câu sau là thông tin mới. (C) Previously (trước đây) chỉ quá khứ, không hợp với we can adapt ở hiện tại. Từ vựng: dietary needs (n): nhu cầu ăn kiêng; platter (n): khay đồ ăn.

Căn cứ: “Our menus range from simple breakfast platters to formal dinners for up to 300 guests.”

146. Choose the best option to complete the text.

  1. (A) Its
  2. (B) Their
  3. (C) His
  4. (D) Your

Đáp án: B

Chỗ trống đứng trước cụm danh từ careful attention to detail nên cần một tính từ sở hữu. Người chu đáo đến từng chi tiết chính là Our experienced event planners ở câu trước — danh từ số nhiều, nên chọn Their (B). (C) His là bẫy vì ngay trước chỗ trống có the last guest (số ít), nhưng sự chu đáo của vị khách cuối cùng không thể khiến khách hàng quay lại đặt dịch vụ. (A) Its dùng cho vật hoặc tổ chức; nếu hiểu là công ty thì mâu thuẫn với cách quảng cáo tự xưng our và us ngay trong câu. (D) Your không hợp nghĩa: sự chu đáo của người đọc không làm khách khác đặt lại. Từ vựng: attention to detail (n): sự chú ý đến từng chi tiết; book (v): đặt dịch vụ, đặt chỗ.

Căn cứ: “Our experienced event planners will work with you from your first call until the last guest leaves.”

Part 7 — Đọc hiểu

Câu 147–148

Kerrigan Secure Shredding

Protect your clients' private information!

Law firms, medical offices, and accounting practices handle confidential paperwork every day. Kerrigan Secure Shredding makes it easy to dispose of old files safely. Our trucks come to your location on a schedule that suits you, and our technicians shred your documents on-site while you watch.

We provide locked collection bins free of charge, so your employees can discard papers at any time without worrying about who might see them. After each visit, you will receive a certificate confirming that your documents were destroyed. All shredded paper is then taken to our plant in Ostley to be recycled.

Visits start at $65. New customers who sign up before March 31 will receive their first visit at no cost. Call 555-0173 or visit www.kerriganshredding.com for a free estimate.

147. For whom is the advertisement most likely intended?

  1. (A) Delivery drivers
  2. (B) Business owners
  3. (C) Recycling plant employees
  4. (D) Bank customers

Đáp án: B

Quảng cáo nêu rõ nhóm khách hàng: Law firms, medical offices, and accounting practices — văn phòng luật, phòng khám và công ty kế toán, những nơi xử lý giấy tờ mật hằng ngày. Quảng cáo còn nhắc tới your clients (khách hàng của bạn) và your employees (nhân viên của bạn), nên người đọc là chủ doanh nghiệp, chọn (B). (A) là bẫy lặp từ trucks: xe tải là của chính công ty hủy tài liệu. (C) là bẫy lặp từ plant: nhà máy tái chế thuộc về Kerrigan, không phải người đọc. (D) sai vì dịch vụ không nhắm tới khách hàng cá nhân. Từ vựng: confidential (adj): mật, bí mật; dispose of (phr v): loại bỏ, tiêu hủy.

Căn cứ: “Law firms, medical offices, and accounting practices handle confidential paperwork every day.”

  • Business owners ≈ Law firms, medical offices, and accounting practices

148. What is indicated about Kerrigan Secure Shredding?

  1. (A) It shreds documents at its plant in Ostley.
  2. (B) It picks up documents every week.
  3. (C) It offers discounts to law firms.
  4. (D) It supplies containers at no charge.

Đáp án: D

Quảng cáo viết: We provide locked collection bins free of charge — công ty cung cấp thùng thu gom có khóa miễn phí. (D) diễn đạt lại ý này (containers = collection bins, at no charge = free of charge) nên đúng. (A) là bẫy trộn thông tin: tài liệu được hủy ngay tại chỗ khách hàng (on-site), còn nhà máy ở Ostley chỉ để tái chế giấy vụn. (B) sai: lịch đến lấy do khách chọn (on a schedule that suits you), không cố định mỗi tuần. (C) không được nhắc; ưu đãi duy nhất là miễn phí lần lấy đầu tiên cho khách mới. Từ vựng: on-site (adv): tại chỗ; discard (v): bỏ đi; certificate (n): giấy chứng nhận.

Căn cứ: “We provide locked collection bins free of charge, so your employees can discard papers at any time without worrying about who might see them.”

  • containers ≈ locked collection bins
  • at no charge ≈ free of charge

Câu 149–150

Notice to All Library Patrons

Beginning Monday, April 5, the Ashby Crossing Public Library will replace its checkout desk with six self-service stations near the main entrance. The new stations will allow patrons to borrow books, DVDs, and magazines in less than a minute, which should greatly reduce waiting times during busy periods.

To use the stations, you will need your library card and a four-digit PIN. If you have not yet created a PIN, please do so at the information desk before April 5. Library staff will be available near the stations during the first two weeks to help anyone who has questions.

Please note that items you have reserved in advance can still be picked up at the information desk.

149. What is the purpose of the notice?

  1. (A) To explain why the library will close temporarily
  2. (B) To invite patrons to a training session
  3. (C) To introduce a new collection of DVDs
  4. (D) To announce a change in the way items are borrowed

Đáp án: D

Ngay câu đầu, thông báo cho biết từ thứ Hai ngày 5/4, thư viện sẽ thay quầy mượn sách bằng sáu máy tự phục vụ (replace its checkout desk with six self-service stations). Phần còn lại hướng dẫn cách dùng máy mới. Đây là thay đổi trong cách mượn tài liệu, nên (D) đúng. (A) sai: thư viện không đóng cửa. (B) sai: nhân viên chỉ đứng gần máy để hỗ trợ trong hai tuần đầu, không có buổi tập huấn nào. (C) lặp chữ DVDs, nhưng bài chỉ nói máy mới cho mượn cả DVD, không nói có bộ sưu tập mới. Từ vựng: patron (n): bạn đọc, khách quen; checkout desk (n): quầy làm thủ tục mượn.

Căn cứ: “Beginning Monday, April 5, the Ashby Crossing Public Library will replace its checkout desk with six self-service stations near the main entrance.”

  • a change in the way items are borrowed ≈ replace its checkout desk with six self-service stations

150. What are some patrons asked to do?

  1. (A) Return borrowed items by April 5
  2. (B) Reserve items online in advance
  3. (C) Set up a personal code
  4. (D) Apply for a new library card

Đáp án: C

Để dùng máy tự phục vụ cần thẻ thư viện và mã PIN bốn chữ số. Thông báo viết: If you have not yet created a PIN, please do so at the information desk before April 5 — ai chưa có mã PIN thì tạo tại quầy thông tin trước ngày 5/4. Chữ some trong câu hỏi chỉ nhóm bạn đọc chưa có PIN, nên (C) đúng (personal code = PIN). (A) sai: ngày 5/4 là ngày bắt đầu dùng máy, không phải hạn trả sách. (B) sai: tài liệu đặt trước vẫn nhận ở quầy thông tin, bài không yêu cầu đặt trực tuyến. (D) sai: bạn đọc dùng thẻ hiện có. Từ vựng: PIN (n): mã số cá nhân; information desk (n): quầy thông tin.

Căn cứ: “If you have not yet created a PIN, please do so at the information desk before April 5.”

  • Set up a personal code ≈ created a PIN
  • some patrons ≈ If you have not yet created a PIN

Câu 151–152

  1. Leila Brennan [1:52 P.M.]

    Hi, Kofi. Are you still at the Pemberton office?

  2. Kofi Asante [1:54 P.M.]

    We just finished the walk-through. I'm heading back to my car now.

  3. Leila Brennan [1:55 P.M.]

    Marlowe Fabrics called. The samples for tomorrow morning's meeting with the Pemberton design team are ready, but their courier can't deliver them until Thursday afternoon.

  4. Kofi Asante [1:56 P.M.]

    Marlowe? That's only two blocks from here.

  5. Leila Brennan [1:57 P.M.]

    Perfect. Could you pick them up on your way back? I've already paid for them.

  6. Kofi Asante [1:58 P.M.]

    Sure. I should be back at the office by 2:45.

  7. Leila Brennan [1:59 P.M.]

    Thanks! I'll call the store and let them know you're coming.

151. What problem does Ms. Brennan mention?

  1. (A) A meeting with a client has been postponed.
  2. (B) Some fabric was damaged during delivery.
  3. (C) Some materials will not arrive in time.
  4. (D) An order has not been paid for.

Đáp án: C

Lúc 1:55 P.M., cô Brennan báo cửa hàng vải đã chuẩn bị xong mẫu vải cho buổi họp sáng mai với khách Pemberton, nhưng người giao hàng không giao được trước chiều thứ Năm — tức là không tới kịp buổi họp. (C) diễn đạt lại vấn đề này (materials = the samples) nên đúng. (A) sai: không có cuộc họp nào bị hoãn; anh Asante vừa xong buổi khảo sát ở Pemberton. (D) sai: I've already paid for them — cô đã thanh toán rồi. (B) không được nhắc: mẫu vải đã sẵn sàng (ready), không hề hư hỏng. Từ vựng: courier (n): người, dịch vụ chuyển phát; walk-through (n): buổi đi xem, khảo sát thực địa; in time: kịp lúc.

Căn cứ: “The samples for tomorrow morning's meeting with the Pemberton design team are ready, but their courier can't deliver them until Thursday afternoon.”

  • Some materials ≈ The samples for tomorrow morning's meeting
  • will not arrive in time ≈ can't deliver them until Thursday afternoon

152. At 1:56 P.M., what does Mr. Asante most likely mean when he writes, "That's only two blocks from here"?

  1. (A) He can easily get the samples.
  2. (B) He is almost back at the office.
  3. (C) He has already picked up the order.
  4. (D) He needs directions to the store.

Đáp án: A

Anh Asante đang ở văn phòng Pemberton và vừa nghe tin cửa hàng Marlowe không giao hàng kịp. Khi nhắn rằng cửa hàng chỉ cách chỗ anh hai dãy nhà, anh ngụ ý mình có thể ghé lấy hàng rất dễ dàng. Cô Brennan hiểu đúng ý đó nên nhắn ngay: Could you pick them up on your way back? — và anh đồng ý. Vậy (A) đúng. (B) sai: here là chỗ anh đang đứng, và phải đến 2:45 anh mới về tới văn phòng. (C) sai vì lúc đó anh chưa lấy hàng. (D) sai: anh biết rõ cửa hàng ở đâu. Từ vựng: block (n): dãy nhà giữa hai ngã tư; pick up (phr v): đến lấy.

Căn cứ: “Perfect. Could you pick them up on your way back?”

  • easily get the samples ≈ pick them up on your way back

Câu 153–154

Dalberg Car Rental — Invoice

Invoice no.:
RA-66014
Customer:
Ingrid Haugen, Ambrose Consulting
Pickup:
Tresco Regional Airport, May 3, 9:15 A.M.
Return:
Tresco Regional Airport, May 7, 9:05 A.M.

Thank you for choosing Dalberg Car Rental. Because no compact cars were available when you arrived, you were given a midsize car at the compact-car rate.

Vehicles must be returned with a full tank of gas. When a tank is not full, a refueling charge is added based on the amount of fuel needed. The total amount has been charged to the credit card on file for Ambrose Consulting.

DescriptionQuantityRateAmount
Midsize car (billed at compact rate)4 days$48.00/day$192.00
GPS navigation unit4 days$7.50/day$30.00
Refueling charge6 gallons$5.25/gallon$31.50
Airport facility fee1$12.00$12.00
Total$265.50

153. Why was Ms. Haugen given a midsize car?

  1. (A) She asked for a larger vehicle.
  2. (B) She rented a car for more than three days.
  3. (C) Her company has a special agreement with Dalberg.
  4. (D) The type of car she requested was unavailable.

Đáp án: D

Ghi chú trên hóa đơn giải thích: Because no compact cars were available when you arrived, you were given a midsize car at the compact-car rate — khi chị đến không còn xe cỡ nhỏ, nên chị được giao xe cỡ trung với giá xe cỡ nhỏ. Giá vẫn tính theo xe cỡ nhỏ cho thấy chị vốn yêu cầu loại xe này nhưng nó đã hết, nên chọn (D). (A) sai: chị không hề xin xe lớn hơn. (B) là bẫy dùng con số 4 days trên bảng: thời gian thuê đúng là bốn ngày nhưng không phải lý do được đổi xe. (C) không được nhắc; công ty của chị chỉ có thẻ tín dụng lưu trong hồ sơ. Từ vựng: compact car (n): xe cỡ nhỏ; midsize (adj): cỡ trung; rate (n): mức giá.

Căn cứ: “Because no compact cars were available when you arrived, you were given a midsize car at the compact-car rate.”

  • The type of car she requested was unavailable ≈ no compact cars were available when you arrived

154. What is suggested about Ms. Haugen?

  1. (A) She returned the car to a different location.
  2. (B) She returned the car with less than a full tank.
  3. (C) She rented a GPS unit for only part of her trip.
  4. (D) She paid for the rental with her own credit card.

Đáp án: B

Bảng hóa đơn có dòng Refueling charge — 6 gallons — $31.50 (phí đổ thêm xăng). Ghi chú cho biết xe phải được trả với bình xăng đầy; nếu không, công ty tính phí theo lượng xăng cần đổ thêm. Vậy chị Haugen đã trả xe khi bình chưa đầy, chọn (B). (A) sai: nơi nhận và trả xe đều là sân bay Tresco. (C) sai: thiết bị GPS được thuê đủ 4 ngày, tức suốt thời gian thuê xe. (D) sai: số tiền được tính vào thẻ tín dụng lưu trong hồ sơ của công ty Ambrose Consulting, không phải thẻ riêng của chị. Từ vựng: refuel (v): đổ thêm nhiên liệu; on file: có lưu trong hồ sơ.

Căn cứ: “Refueling charge 6 gallons $5.25/gallon $31.50”

  • returned the car with less than a full tank ≈ Refueling charge
  • a full tank ≈ Vehicles must be returned with a full tank of gas

Câu 155–157

155. Why did Ms. Ferreira write to Mr. Idowu?

  1. (A) To offer him a full-time position
  2. (B) To invite him to an editorial meeting
  3. (C) To accept his idea for an article
  4. (D) To ask him to review a published article

Đáp án: C

Đoạn đầu phần thân thư cho biết ban biên tập đã bàn về đề xuất của anh Idowu và we would be delighted to publish it in the July issue — rất vui được đăng bài trong số tháng 7. Phần còn lại nêu yêu cầu, hạn nộp và nhuận bút cho bài viết. Vậy mục đích là chấp nhận ý tưởng bài viết của anh, chọn (C). (B) là bẫy: cuộc họp biên tập đã diễn ra hôm qua, anh không được mời họp. (A) sai: đây là hợp đồng cho một bài viết, không phải công việc toàn thời gian. (D) sai: bài báo còn chưa được viết. Từ vựng: proposal (n): bản đề xuất; issue (n): số (báo, tạp chí).

Căn cứ: “Our editorial team discussed it at yesterday's meeting, and we would be delighted to publish it in the July issue of Northbound Traveler, which will focus on summer getaways.”

  • accept his idea for an article ≈ we would be delighted to publish it

156. What is Mr. Idowu NOT asked to do?

  1. (A) Interview people who live in the villages
  2. (B) Write a shorter article than he planned
  3. (C) Include information for travelers
  4. (D) Provide photographs

Đáp án: A

Với câu NOT, dò từng yêu cầu trong đoạn We do have a few requests. (B) có: anh dự định viết khoảng 3.000 từ nhưng bài chính của tạp chí giới hạn 2.200 từ — tức phải viết ngắn hơn. (C) có: please include details about transportation, places to stay, and the best time of year to visit — thông tin thực tế cho người đi du lịch. (D) có: we will need at least ten high-quality photographs. Riêng việc phỏng vấn người dân trong làng không hề được nhắc tới, nên (A) là đáp án. Từ vựng: feature (n): bài viết chính, phóng sự; accordingly (adv): cho phù hợp.

Căn cứ: “First, you described an article of about 3,000 words, but our feature articles are limited to 2,200 words, so please plan accordingly.”

  • Write a shorter article than he planned ≈ our feature articles are limited to 2,200 words
  • Include information for travelers ≈ include details about transportation, places to stay, and the best time of year to visit
  • Provide photographs ≈ we will need at least ten high-quality photographs

157. What does Ms. Ferreira ask Mr. Idowu to do by March 9?

  1. (A) Submit a first draft
  2. (B) Return a signed agreement
  3. (C) Contact a photo editor
  4. (D) Send a list of photographs

Đáp án: B

Cuối thư: I have attached a contract for you to review. Please sign it and return it to me by March 9 — bà Ferreira gửi kèm hợp đồng và đề nghị anh ký rồi gửi lại trước ngày 9/3. (B) diễn đạt lại ý này (a signed agreement = the contract, signed) nên đúng. (A) sai: bài hoàn chỉnh có hạn là ngày 15/4. (C) sai: biên tập viên ảnh chỉ giới thiệu nhiếp ảnh gia nếu anh không tự chụp, thư không đặt hạn liên hệ. (D) không được nhắc tới. Từ vựng: contract (n): hợp đồng; attach (v): đính kèm; due (adj): đến hạn.

Căn cứ: “Please sign it and return it to me by March 9.”

  • Return a signed agreement ≈ sign it and return it to me

Câu 158–160

Kellerton Museum of Science — Group Visits

URL:
www.kellertonmuseum.org/groups

The Kellerton Museum of Science welcomes groups of ten or more visitors, including school classes, community organizations, and businesses. Groups receive a reduced admission rate of $9 per person, compared with the regular adult price of $14. In addition, one adult chaperone is admitted free for every ten students.

Groups must book at least three weeks before their visit by completing the online request form. Because our galleries can become crowded, we accept no more than four groups per day. Each group is assigned a starting time between 9:30 A.M. and 1:00 P.M. and should arrive at the east entrance, where a staff member will greet them.

For an additional $3 per person, groups can add a 45-minute guided tour led by one of our educators. Each tour covers a single topic, such as space exploration or the human body, and can be adapted for visitors of different ages. To request a tour, simply check the box on the request form. Groups that bring their own lunches are welcome to use our outdoor picnic area, which is open from April through October.

158. What is indicated about group visits?

  1. (A) They must be booked in advance.
  2. (B) They are free for school classes.
  3. (C) They can start in the late afternoon.
  4. (D) They include a guided tour.

Đáp án: A

Đoạn 2 viết: Groups must book at least three weeks before their visit — đoàn phải đặt lịch trước ít nhất ba tuần qua mẫu đơn trực tuyến, nên (A) đúng. (B) sai: đoàn trả giá ưu đãi 9 đô la mỗi người; chỉ người lớn đi kèm được miễn phí theo tỉ lệ. (C) sai: giờ bắt đầu chỉ trong khoảng 9:30 A.M. đến 1:00 P.M. (D) sai: tour có hướng dẫn là dịch vụ mua thêm (For an additional $3 per person), không có sẵn trong vé. Từ vựng: in advance: trước; admission (n): việc vào cửa, phí vào cửa; chaperone (n): người lớn đi kèm giám sát.

Căn cứ: “Groups must book at least three weeks before their visit by completing the online request form.”

  • booked in advance ≈ book at least three weeks before their visit

159. The word "covers" in paragraph 3 is closest in meaning to

  1. (A) hides
  2. (B) protects
  3. (C) deals with
  4. (D) pays for

Đáp án: C

Trong câu Each tour covers a single topic, such as space exploration or the human body, cover nghĩa là đề cập, bàn về — mỗi tour tập trung vào một chủ đề. Vì vậy (C) deals with đúng. Cover còn nhiều nghĩa khác được dùng làm bẫy: (A) hides — che giấu (cover your face), (B) protects — che chắn, bảo vệ, (D) pays for — chi trả (cover the cost). Những nghĩa này không hợp khi chủ ngữ là tour và tân ngữ là topic. Từ vựng: adapt (v): điều chỉnh cho phù hợp; educator (n): nhà giáo dục, người hướng dẫn.

Căn cứ: “Each tour covers a single topic, such as space exploration or the human body, and can be adapted for visitors of different ages.”

  • deals with ≈ covers

160. What is suggested about a school group of 20 students and two teachers?

  1. (A) The teachers could enter free of charge.
  2. (B) The group would pay the regular adult price.
  3. (C) The group could arrive at any time of day.
  4. (D) The group would not be allowed to bring lunch.

Đáp án: A

Đoạn 1 có quy định: one adult chaperone is admitted free for every ten students — cứ mười học sinh thì một người lớn đi kèm được vào miễn phí. Đoàn 20 học sinh được miễn phí cho hai người lớn, nên cả hai giáo viên không phải trả tiền vào cửa, chọn (A). (B) sai: đoàn từ mười người trở lên được giá ưu đãi 9 đô la thay vì giá thường 14 đô la. (C) sai: mỗi đoàn được xếp giờ bắt đầu trong khoảng 9:30 A.M. đến 1:00 P.M. (D) sai: bảo tàng mời các đoàn mang đồ ăn trưa dùng ở khu dã ngoại. Từ vựng: admit (v): cho vào; reduced rate (n): giá ưu đãi; free of charge: miễn phí.

Căn cứ: “In addition, one adult chaperone is admitted free for every ten students.”

  • The teachers could enter free of charge ≈ one adult chaperone is admitted free for every ten students

Câu 161–163

Stanwick Community Bank · 55 Pell Street · Sutton Hill

May 12

Mr. Anders Bergman, 2210 Sable Lane, Sutton Hill

Dear Mr. Bergman,

I am writing to let you know that the Sutton Hill branch of Stanwick Community Bank will close permanently on June 30. —[1]— Your accounts will be transferred automatically to our Calder Road branch, which is located about two miles away. Your account numbers, checks, and debit card will all remain the same. —[2]—

We realize that this change may be inconvenient for some of our customers. However, the Calder Road branch recently completed an expansion and has extended its hours; it is now open until 7:00 P.M. on weekdays. —[3]— It also has a drive-through lane and two ATMs that can be used 24 hours a day.

If you rent a safe deposit box at the Sutton Hill branch, please arrange to empty it by June 15. —[4]— Our staff will be glad to help you open a new box at the Calder Road branch, and there will be no charge for the first year. If you have any questions, please call me directly at 555-0126.

Sincerely, Rosalind Mercer Branch Manager

161. Why did Ms. Mercer write to Mr. Bergman?

  1. (A) To invite him to open a new type of account
  2. (B) To inform him that a bank branch will close
  3. (C) To explain a change in ATM fees
  4. (D) To request that he update his contact information

Đáp án: B

Câu đầu thư nêu thẳng mục đích: I am writing to let you know that the Sutton Hill branch ... will close permanently on June 30 — chi nhánh Sutton Hill sẽ đóng cửa vĩnh viễn vào ngày 30/6. Các đoạn sau giải thích việc chuyển tài khoản, giới thiệu chi nhánh Calder Road và hướng dẫn về két an toàn. Vậy (B) đúng. (A) sai: không có loại tài khoản mới nào. (C) sai: thư nhắc ATM hoạt động 24 giờ nhưng không nói gì về phí. (D) không được nhắc tới. Từ vựng: branch (n): chi nhánh; permanently (adv): vĩnh viễn.

Căn cứ: “I am writing to let you know that the Sutton Hill branch of Stanwick Community Bank will close permanently on June 30.”

  • a bank branch will close ≈ the Sutton Hill branch of Stanwick Community Bank will close permanently

162. What is indicated about the Calder Road branch?

  1. (A) It will close on June 30.
  2. (B) It is next door to the Sutton Hill branch.
  3. (C) It charges a fee for new safe deposit boxes in the first year.
  4. (D) It has recently increased its hours of operation.

Đáp án: D

Thư viết: the Calder Road branch recently completed an expansion and has extended its hours; it is now open until 7:00 P.M. on weekdays — chi nhánh vừa mở rộng và kéo dài giờ làm việc. (D) diễn đạt lại ý này (increased its hours of operation = extended its hours) nên đúng. (A) là bẫy trộn hai chi nhánh: chi nhánh đóng cửa ngày 30/6 là Sutton Hill. (B) sai: Calder Road cách khoảng hai dặm. (C) sai: mở két an toàn mới được miễn phí năm đầu (no charge for the first year). Từ vựng: extend (v): kéo dài; expansion (n): sự mở rộng; safe deposit box (n): két an toàn thuê ở ngân hàng.

Căn cứ: “However, the Calder Road branch recently completed an expansion and has extended its hours; it is now open until 7:00 P.M. on weekdays.”

  • increased its hours of operation ≈ has extended its hours

163. In which of the positions marked [1], [2], [3], and [4] does the following sentence best belong? "As a result, you will not need to take any action to continue using your accounts."

  1. (A) [1]
  2. (B) [2]
  3. (C) [3]
  4. (D) [4]

Đáp án: B

Câu cần chèn mở đầu bằng As a result (vì vậy), nên câu đứng trước phải nêu lý do khiến khách không cần làm gì mà vẫn dùng được tài khoản. Trước vị trí [2] là hai câu: tài khoản sẽ được chuyển tự động sang chi nhánh Calder Road, và số tài khoản, séc, thẻ ghi nợ đều giữ nguyên. Đó chính là nguyên nhân dẫn tới kết quả trong câu chèn, nên chọn (B). Ở [1], việc chi nhánh đóng cửa không thể dẫn tới chuyện không cần làm gì; ở [3], câu trước nói về giờ mở cửa; ở [4], câu trước lại yêu cầu khách phải dọn két trước ngày 15/6 — mâu thuẫn. Từ vựng: transfer (v): chuyển; take action: hành động, xử lý.

Căn cứ: “Your account numbers, checks, and debit card will all remain the same.”

  • As a result, you will not need to take any action ≈ Your accounts will be transferred automatically ... will all remain the same

Câu 164–167

  1. Irene Liang [9:12 A.M.]

    Has everyone seen the forecast for Thursday? Heavy rain is expected all day.

  2. Diego Salas [9:13 A.M.]

    I just saw it. There's no way we can do the shoot at Ellsworth Park in that weather.

  3. Irene Liang [9:14 A.M.]

    And we can't postpone it. Tobias needs the photos by Monday to finish the catalog layout.

  4. Tobias Reyes [9:15 A.M.]

    That's right. The printer is expecting the final files the following Friday.

  5. Hannah Weiss [9:16 A.M.]

    What about Mossgate Studio? We used it for the winter catalog, and the photos came out beautifully.

  6. Diego Salas [9:17 A.M.]

    Their big studio is usually booked weeks in advance.

  7. Hannah Weiss [9:18 A.M.]

    True, but they sometimes have cancellations. It's worth a call.

  8. Irene Liang [9:19 A.M.]

    Please try, Hannah. Diego, would the clothing we selected still work indoors? Everything was chosen with a park setting in mind.

  9. Diego Salas [9:21 A.M.]

    I think so, as long as we have a few props to give the set an outdoor feel. The potted trees and leaf garlands from our fall store displays are still in the warehouse.

  10. Tobias Reyes [9:22 A.M.]

    I can pick those up on Wednesday. I'll have the company van that day anyway.

  11. Hannah Weiss [9:31 A.M.]

    Good news! Mossgate just had a cancellation. We can have the large studio on Thursday from 8:00 A.M. to 4:00 P.M. for $1,200, but they need an answer by noon.

  12. Irene Liang [9:32 A.M.]

    That's well within our budget. Please go ahead and book it.

  13. Hannah Weiss [9:33 A.M.]

    Done. I'll forward the confirmation to everyone as soon as I get it.

  14. Diego Salas [9:34 A.M.]

    Great. I'll let the models and the makeup artist know about the new location right away.

164. What problem are the writers discussing?

  1. (A) Some clothing for a photo shoot has not arrived.
  2. (B) Some catalog photos were not taken correctly.
  3. (C) A printer is unable to meet a deadline.
  4. (D) Bad weather is expected on the day of a photo shoot.

Đáp án: D

Tin nhắn mở đầu của bà Liang nêu vấn đề: dự báo mưa lớn cả ngày thứ Năm, và anh Salas xác nhận không thể chụp ảnh ngoài trời ở công viên Ellsworth trong thời tiết đó. Cả cuộc trò chuyện sau đó là tìm địa điểm trong nhà thay thế, nên (D) đúng. (A) sai: quần áo đã được chọn sẵn, mọi người chỉ băn khoăn nó có hợp với bối cảnh trong nhà hay không. (B) sai: bà Weiss còn khen ảnh chụp ở studio lần trước rất đẹp. (C) sai: nhà in chỉ đang chờ tệp cuối, không có chuyện trễ hạn. Từ vựng: forecast (n): dự báo thời tiết; shoot (n): buổi chụp ảnh.

Căn cứ: “Has everyone seen the forecast for Thursday? Heavy rain is expected all day.”

  • Bad weather ≈ Heavy rain
  • a photo shoot ≈ the shoot at Ellsworth Park

165. What is indicated about Mossgate Studio?

  1. (A) Their company has used it before.
  2. (B) It is located near Ellsworth Park.
  3. (C) It recently raised its prices.
  4. (D) It is open only in the mornings.

Đáp án: A

Lúc 9:16 A.M., bà Weiss đề xuất Mossgate Studio và nói We used it for the winter catalog — công ty đã thuê studio này để chụp catalog mùa đông. Vậy (A) đúng. (D) sai: studio cho nhóm thuê từ 8:00 A.M. đến 4:00 P.M., tức cả buổi chiều. (C) không có thông tin; bài chỉ nói mức giá 1.200 đô la nằm trong ngân sách (well within our budget). (B) không được nhắc tới: Ellsworth Park là địa điểm chụp ngoài trời bị bỏ, không liên quan đến vị trí của studio. Từ vựng: come out (phr v): (ảnh) cho ra kết quả; within budget: trong phạm vi ngân sách.

Căn cứ: “What about Mossgate Studio? We used it for the winter catalog, and the photos came out beautifully.”

  • The company has used it before ≈ We used it for the winter catalog

166. At 9:17 A.M., what does Mr. Salas most likely mean when he writes, "Their big studio is usually booked weeks in advance"?

  1. (A) He believes the studio's rates are too high.
  2. (B) He thinks the studio may not be available.
  3. (C) He has already reserved the studio for Thursday.
  4. (D) He would prefer to work in a smaller studio.

Đáp án: B

Bà Weiss vừa gợi ý thuê Mossgate Studio cho ngày thứ Năm, tức chỉ còn vài ngày nữa. Anh Salas đáp rằng studio lớn ở đó thường được đặt kín trước nhiều tuần — ngụ ý khó còn chỗ trống khi đặt gấp như vậy. Câu trả lời tiếp theo của bà Weiss xác nhận cách hiểu này: True, but they sometimes have cancellations — đúng vậy, nhưng đôi khi họ có khách hủy lịch. Vì thế (B) đúng. (A) sai: không ai chê giá cao. (C) sai: về sau bà Weiss mới gọi và đặt được phòng. (D) sai: anh không đề xuất studio nhỏ hơn. Từ vựng: on short notice: gấp, báo trước ít thời gian; cancellation (n): việc hủy lịch.

Căn cứ: “True, but they sometimes have cancellations. It's worth a call.”

  • the studio may not be available ≈ usually booked weeks in advance

167. What will Mr. Salas most likely do next?

  1. (A) Call Mossgate Studio to confirm the reservation
  2. (B) Pick up some props from a warehouse
  3. (C) Contact the people taking part in the shoot
  4. (D) Revise the layout of the catalog

Đáp án: C

Tin nhắn cuối của anh Salas: I'll let the models and the makeup artist know about the new location right away — anh sẽ báo ngay cho người mẫu và chuyên viên trang điểm về địa điểm mới. Đây là những người tham gia buổi chụp, nên (C) đúng. (A) sai: chính bà Weiss đã gọi và đặt studio (Done), và bà sẽ tự chuyển tiếp xác nhận cho cả nhóm. (B) là việc anh Reyes nhận làm vào thứ Tư (I can pick those up on Wednesday). (D) là phần việc của anh Reyes (hoàn thiện bố cục catalog). Câu hỏi dạng này hay gài bẫy bằng cách gán việc của người khác cho nhân vật được hỏi. Từ vựng: prop (n): đạo cụ; right away: ngay lập tức.

Căn cứ: “I'll let the models and the makeup artist know about the new location right away.”

  • Contact the people taking part in the shoot ≈ let the models and the makeup artist know

Câu 168–171

To:
All Tavish Engineering staff
From:
Leonora Hart, Office Manager
Date:
February 22
Subject:
New telephone system

MEMO

Our current telephone system is more than 12 years old, and replacement parts have become difficult to find. For this reason, we will switch to a new Internet-based phone system next month. In addition to providing clearer sound, the new system will allow employees to answer calls on their laptops or cell phones when they are away from their desks.

To avoid disrupting our work, we will install the new system in two stages. Phones in the sales and customer service departments will be replaced on Saturday, March 6. All other departments will follow on Saturday, March 13. Technicians will set up the new equipment over the weekend, so there is no need for you to unplug or remove your current phone.

Please be aware that saved voice mail messages cannot be transferred to the new system. If there are messages you would like to keep, write down any important information before your department's installation date. Your extension number will not change, and the contacts saved in your current phone will be copied to your new one.

Representatives from our supplier will lead 30-minute training sessions in the second-floor conference room on Thursday, March 4, and Thursday, March 11. Attendance is optional, but the sessions are recommended for anyone who regularly hosts conference calls. A user guide will also be posted on the company intranet. If you have any questions, please contact Joel Pereira at extension 214.

168. What is the main purpose of the memo?

  1. (A) To introduce a new office manager
  2. (B) To announce the replacement of a communication system
  3. (C) To request feedback on a supplier
  4. (D) To explain changes to employees' extension numbers

Đáp án: B

Bản ghi nhớ mở đầu bằng lý do (hệ thống điện thoại đã hơn mười hai năm tuổi, khó tìm linh kiện thay thế) rồi thông báo: we will switch to a new Internet-based phone system next month. Các đoạn sau nói về lịch lắp đặt, lưu ý về hộp thư thoại và buổi hướng dẫn. Vậy mục đích là thông báo việc thay hệ thống liên lạc, chọn (B). (D) sai: số máy lẻ không đổi (Your extension number will not change). (A) sai: bà Hart ký tên với chức danh Office Manager nhưng không giới thiệu ai mới. (C) không được nhắc tới. Từ vựng: switch to (phr v): chuyển sang; replacement part (n): linh kiện thay thế.

Căn cứ: “For this reason, we will switch to a new Internet-based phone system next month.”

  • the replacement of a communication system ≈ switch to a new Internet-based phone system

169. According to the memo, what is an advantage of the new system?

  1. (A) It will reduce the company's phone bills.
  2. (B) It will save voice mail messages automatically.
  3. (C) It will give each employee a new extension number.
  4. (D) It will let staff take calls on mobile devices.

Đáp án: D

Đoạn 1 nêu lợi ích: the new system will allow employees to answer calls on their laptops or cell phones when they are away from their desks — nhân viên có thể nghe máy trên laptop hoặc điện thoại di động khi không ngồi ở bàn. (D) diễn đạt lại ý này (mobile devices = laptops or cell phones) nên đúng. (A) không được nhắc: bản ghi nhớ không nói gì về chi phí. (B) ngược với bài: tin nhắn thoại đã lưu không thể chuyển sang hệ thống mới; thứ được sao chép tự động là danh bạ (contacts). (C) sai: số máy lẻ giữ nguyên. Từ vựng: advantage (n): lợi ích, ưu điểm; voice mail (n): hộp thư thoại; extension (n): số máy lẻ.

Căn cứ: “In addition to providing clearer sound, the new system will allow employees to answer calls on their laptops or cell phones when they are away from their desks.”

  • take calls on mobile devices ≈ answer calls on their laptops or cell phones

170. The word "follow" in paragraph 2 is closest in meaning to

  1. (A) obey
  2. (B) understand
  3. (C) come after
  4. (D) pay attention to

Đáp án: C

Câu trong đoạn 2: Phones in the sales and customer service departments will be replaced on Saturday, March 6. All other departments will follow on Saturday, March 13 — các bộ phận còn lại sẽ được lắp sau đó, vào ngày 13/3. Follow ở đây nghĩa là đến sau, diễn ra tiếp theo, nên (C) come after đúng. (A) obey là tuân theo (follow the rules), (B) understand là hiểu, theo kịp (follow an explanation), (D) pay attention to là chú ý theo dõi (follow the news) — đều là nghĩa khác của follow nhưng không hợp với ngữ cảnh lắp đặt theo từng đợt. Từ vựng: stage (n): giai đoạn, đợt; disrupt (v): làm gián đoạn.

Căn cứ: “All other departments will follow on Saturday, March 13.”

  • come after ≈ follow

171. What is suggested about employees in the customer service department?

  1. (A) They will receive new extension numbers.
  2. (B) They should note their voice mail messages before March 6.
  3. (C) They are required to attend a training session on March 11.
  4. (D) They must remove their old phones before the installation.

Đáp án: B

Cần nối hai đoạn. Đoạn 2 cho biết điện thoại của bộ phận chăm sóc khách hàng (customer service) được thay vào ngày 6/3; đoạn 3 dặn nhân viên ghi lại thông tin quan trọng trong hộp thư thoại trước ngày lắp đặt của bộ phận mình, vì tin nhắn cũ không chuyển sang hệ thống mới được. Suy ra nhân viên bộ phận này nên ghi lại thông tin trước ngày 6/3, chọn (B). (A) sai: số máy lẻ không đổi. (C) sai: buổi hướng dẫn chỉ được khuyến khích, không bắt buộc (Attendance is optional). (D) sai: kỹ thuật viên lo toàn bộ, nhân viên không cần tháo điện thoại cũ. Từ vựng: installation (n): việc lắp đặt; optional (adj): không bắt buộc.

Căn cứ: “If there are messages you would like to keep, write down any important information before your department's installation date.”

  • write down voice mail details ≈ write down any important information
  • before March 6 ≈ before your department's installation date

Câu 172–175

Halloran Guitars to Open Second Production Facility

HOLTON RIDGE (May 4) — Halloran Guitars, a maker of handcrafted acoustic guitars, announced on Monday that it will open a second production facility in the nearby town of Tamsford this fall. The 40,000-square-foot facility will occupy a former bottling plant on Beacon Road, just off Highway 12. —[1]—

Founded in 1998 by siblings Ruth and Martin Halloran, the company began as a two-person operation in the family's garage. Today it employs 85 people, and its instruments are sold in more than 60 music stores across the region. —[2]— Demand has grown so quickly over the past two years that customers now wait up to four months for custom orders.

"Our current workshop is simply too small," said Ruth Halloran, the company's president. "The new facility will allow us to double our production and cut waiting times in half." The company expects to hire about 40 additional workers, most of them woodworkers and finishing specialists. Halloran Guitars will also offer a paid 12-week training program for applicants with no previous instrument-making experience. —[3]—

Tamsford's mayor, Dennis Akerman, welcomed the news. "The plant has been empty for almost ten years, so it's wonderful to see it being put to good use again," he said. "These jobs will make a real difference to our community." —[4]— Job applications can be submitted through the company's Web site beginning June 1, and interviews will take place at the Tamsford Community Center later that month.

172. What is the article mainly about?

  1. (A) A company's expansion plans
  2. (B) The history of a bottling plant
  3. (C) A new line of electric guitars
  4. (D) The retirement of a company founder

Đáp án: A

Câu đầu bài báo nêu ý chính: Halloran Guitars sẽ mở cơ sở sản xuất thứ hai ở thị trấn Tamsford vào mùa thu. Các đoạn sau giải thích lý do (nhu cầu tăng, xưởng hiện tại quá nhỏ), kế hoạch tuyển thêm khoảng 40 công nhân và phản ứng của thị trưởng. Vậy bài báo nói về kế hoạch mở rộng hoạt động của một công ty, chọn (A). (B) sai: nhà máy đóng chai cũ chỉ là địa điểm đặt cơ sở mới. (C) sai: công ty làm đàn guitar acoustic thủ công, bài không nhắc tới dòng đàn điện nào. (D) không được nhắc tới. Từ vựng: handcrafted (adj): làm thủ công; expansion (n): sự mở rộng.

Căn cứ: “Halloran Guitars, a maker of handcrafted acoustic guitars, announced on Monday that it will open a second production facility in the nearby town of Tamsford this fall.”

  • expansion plans ≈ open a second production facility

173. What is indicated about Halloran Guitars?

  1. (A) It sells its instruments only online.
  2. (B) It currently has 40 employees.
  3. (C) It was founded by the mayor of Tamsford.
  4. (D) It started as a small family business.

Đáp án: D

Đoạn 2: Founded in 1998 by siblings Ruth and Martin Halloran, the company began as a two-person operation in the family's garage — công ty do hai anh chị em sáng lập, khởi đầu chỉ với hai người trong nhà để xe của gia đình. Vậy (D) đúng. (B) là bẫy con số: công ty hiện có 85 nhân viên; 40 là số người dự kiến tuyển thêm. (A) sai: đàn được bán ở hơn 60 cửa hàng nhạc cụ. (C) sai: ông Akerman là thị trưởng, chỉ bày tỏ sự hoan nghênh. Từ vựng: sibling (n): anh chị em ruột; operation (n): cơ sở kinh doanh.

Căn cứ: “Founded in 1998 by siblings Ruth and Martin Halloran, the company began as a two-person operation in the family's garage.”

  • started as a small family business ≈ began as a two-person operation in the family's garage

174. What is NOT mentioned about the new facility?

  1. (A) It will include a store where customers can try out instruments.
  2. (B) It is in a building that was once used for another purpose.
  3. (C) It will allow the company to make more guitars.
  4. (D) It will help reduce the time customers wait for orders.

Đáp án: A

Dò từng phương án: (B) có ở đoạn 1 — cơ sở mới đặt trong a former bottling plant (trước kia là nhà máy đóng chai). (C) và (D) có trong lời bà Halloran: The new facility will allow us to double our production and cut waiting times in half — tăng gấp đôi sản lượng và rút ngắn một nửa thời gian khách phải chờ. Riêng cửa hàng cho khách chơi thử đàn không hề được nhắc tới, nên (A) là đáp án. Với câu NOT, phải kiểm tra đủ ba phương án còn lại trước khi chọn. Từ vựng: former (adj): trước đây, cũ; double (v): tăng gấp đôi.

Căn cứ: “The new facility will allow us to double our production and cut waiting times in half.”

  • a building that was once used for another purpose ≈ a former bottling plant
  • make more guitars ≈ double our production
  • reduce the time customers wait ≈ cut waiting times in half

175. In which of the positions marked [1], [2], [3], and [4] does the following sentence best belong? "Those who complete it will be guaranteed a full-time position."

  1. (A) [1]
  2. (B) [2]
  3. (C) [3]
  4. (D) [4]

Đáp án: C

Câu cần chèn có đại từ it (Those who complete it — những ai hoàn thành nó) và nói về việc được bảo đảm một vị trí làm việc toàn thời gian. Vậy it phải chỉ một thứ người ta theo học đến khi hoàn thành và gắn với chuyện tuyển dụng: đó là khóa đào tạo mười hai tuần có trả lương nêu ngay trước vị trí [3]. Đặt vào [3], ý văn liền mạch: công ty mở khóa đào tạo cho người chưa có kinh nghiệm, ai học xong sẽ được nhận làm chính thức, nên chọn (C). Ở [1] và [2], câu trước nói về vị trí nhà máy và số cửa hàng; ở [4], câu trước là lời thị trưởng — it không có gì để thay thế. Từ vựng: guarantee (v): bảo đảm; full-time (adj): toàn thời gian.

Căn cứ: “Halloran Guitars will also offer a paid 12-week training program for applicants with no previous instrument-making experience.”

  • it ≈ a paid 12-week training program

Câu 176–180

Now Hiring: Assistant Store Manager

Pinehollow Outfitters, a retailer of camping and hiking equipment with eleven stores across the region, is seeking an assistant store manager for its newest location in Port Halden. The store is scheduled to open on April 3.

Responsibilities include training and scheduling sales associates, monitoring inventory levels, and resolving customer concerns. The assistant manager will also help organize in-store events, such as our monthly gear-repair clinics.

Applicants must have at least three years of retail experience, including one year in a supervisory role, and must be available to work weekends. Familiarity with outdoor equipment and experience with online ordering systems are preferred but not required.

We offer a competitive salary, a 30 percent employee discount, and a two-week paid training program at our flagship store in Fernwick. To apply, e-mail your résumé to Dana Whitcombe at careers@pinehollowoutfitters.com by February 10.

176. According to the advertisement, what will happen on April 3?

  1. (A) A training program will begin.
  2. (B) A new store will open.
  3. (C) Applications will be due.
  4. (D) A gear-repair clinic will be held.

Đáp án: B

Đoạn 1 của quảng cáo viết The store is scheduled to open on April 3; “the store” ở đây chính là its newest location in Port Halden, tức cửa hàng mới nhất của Pinehollow, nên (B) đúng. (A) sai: quảng cáo có nhắc khóa đào tạo hai tuần nhưng không nêu ngày bắt đầu. (C) sai: hạn nộp hồ sơ là February 10, không phải April 3. (D) là bẫy lặp từ: gear-repair clinics được tổ chức hằng tháng, không gắn với ngày khai trương. Từ vựng: be scheduled to (v): được lên lịch để; location (n): chi nhánh, cửa hàng.

Căn cứ: “The store is scheduled to open on April 3.”

  • A new store will open ≈ The store is scheduled to open
  • new store ≈ its newest location in Port Halden

177. The word "concerns" in paragraph 2 of the advertisement is closest in meaning to

  1. (A) companies
  2. (B) duties
  3. (C) issues
  4. (D) interests

Đáp án: C

Trong cụm resolving customer concerns, concern mang nghĩa vấn đề mà khách hàng gặp phải hoặc phàn nàn, nên gần nghĩa nhất là issues (C). Ba phương án còn lại đều là nghĩa khác của concern nhưng không hợp ngữ cảnh: (A) companies ứng với nghĩa “doanh nghiệp” (a going concern); (B) duties ứng với nghĩa “việc thuộc phận sự của ai” (That's not my concern); (D) interests ứng với nghĩa “mối quan tâm”. Mẹo: thay từng phương án vào câu gốc, chỉ resolving customer issues là tự nhiên. Từ vựng: resolve (v): giải quyết; inventory (n): hàng tồn kho.

Căn cứ: “Responsibilities include training and scheduling sales associates, monitoring inventory levels, and resolving customer concerns.”

  • issues ≈ concerns

178. What does Mr. Bellamy mention about his current job?

  1. (A) He is responsible for scheduling staff.
  2. (B) He has held it for two years.
  3. (C) He was hired as a shift supervisor.
  4. (D) He works mainly on weekends.

Đáp án: A

Anh Bellamy viết rằng ở vị trí trưởng ca, anh train new employees and prepare the weekly work schedule, tức anh phụ trách xếp lịch làm việc cho nhân viên, nên (A) đúng. (B) sai: anh làm ở Tolland Sporting Goods bốn năm và được thăng chức mười tám tháng trước; không có con số hai năm. (C) sai: anh was promoted to shift supervisor, tức được thăng chức, không phải được tuyển thẳng vào vị trí này. (D) không được nhắc tới: làm cuối tuần là yêu cầu trong quảng cáo, không phải thông tin về công việc hiện tại của anh. Từ vựng: promote (v): thăng chức; shift supervisor (n): trưởng ca.

Căn cứ: “In that role, I train new employees and prepare the weekly work schedule.”

  • responsible for scheduling staff ≈ prepare the weekly work schedule

179. Which preferred qualification for the position does Mr. Bellamy have?

  1. (A) Experience supervising other workers
  2. (B) Availability to work on weekends
  3. (C) Experience with online ordering systems
  4. (D) Knowledge of outdoor gear

Đáp án: D

Câu hỏi nối hai tài liệu. Quảng cáo nêu hai tiêu chí ưu tiên (preferred but not required): am hiểu đồ dã ngoại và có kinh nghiệm với hệ thống đặt hàng trực tuyến. Trong e-mail, anh Bellamy cho biết vì đã dẫn các nhóm đi bộ đường dài nhiều năm, đồng nghiệp thường nhờ anh khi khách hỏi về tents, boots, and backpacks; điều đó chứng tỏ anh am hiểu đồ dã ngoại, nên (D) đúng. (C) là bẫy: đó cũng là tiêu chí ưu tiên, nhưng anh viết I have not used an online ordering system yet, tức anh chưa có kinh nghiệm này. (A) và (B) là điều kiện bắt buộc (must), không phải tiêu chí ưu tiên. Từ vựng: preferred (adj): được ưu tiên; familiarity (n): sự am hiểu.

Căn cứ: “Because I have led group hikes for a local hiking club for many years, I am also the person my coworkers turn to when customers have questions about tents, boots, and backpacks.”

  • Knowledge of outdoor gear ≈ the person my coworkers turn to when customers have questions about tents, boots, and backpacks
  • preferred qualification ≈ preferred but not required

180. What is the earliest date on which Mr. Bellamy could start working at Pinehollow Outfitters?

  1. (A) February 10
  2. (B) March 13
  3. (C) March 16
  4. (D) April 3

Đáp án: C

Anh Bellamy phải ở lại công ty cũ đến khi đợt kiểm kê xong vào Friday, March 13, và viết I could begin a new position the following Monday, tức thứ Hai ngay sau đó. Thứ Sáu là 13/3 thì thứ Hai kế tiếp là 16/3, nên ngày sớm nhất anh có thể đi làm là March 16 (C). (B) là bẫy con số: March 13 là ngày đợt kiểm kê kết thúc, hôm đó anh vẫn còn làm ở công việc hiện tại. (A) February 10 là hạn nộp hồ sơ trong quảng cáo. (D) April 3 là ngày cửa hàng khai trương, không phải ngày sớm nhất anh có thể bắt đầu. Dạng câu hỏi này thường bắt tính ngày từ một mốc cho sẵn (the following Monday, two days later). Từ vựng: inventory count (n): đợt kiểm kê hàng; remain (v): ở lại.

Căn cứ: “Please note that I have agreed to remain at my current job until our annual inventory count is completed on Friday, March 13, but I could begin a new position the following Monday.”

  • the earliest date on which Mr. Bellamy could start ≈ could begin a new position the following Monday

Câu 181–185

Quarrystone Coworking: Membership Plans

Whether you need a desk for a few days a month or a private office for your growing team, Quarrystone Coworking has a plan for you. Our building at 88 Canal Street is open to members 24 hours a day, seven days a week.

All plans include high-speed Internet, up to 100 printed pages per month, and free coffee and tea. Resident, Fixed Desk, and Studio members may also reserve our conference room for up to five hours per month at no extra charge; each additional hour costs $20. Members who sign a twelve-month agreement receive their first month free.

To arrange a free tour, call 555-0192 or stop by our front desk.

PlanWhat's includedMonthly fee
FlexAccess on any 8 days per month, open seating$150
ResidentUnlimited access, open seating$275
Fixed DeskUnlimited access, your own desk with a locking cabinet$350
StudioUnlimited access, private office for up to four people$950

Quiet, professional, and worth the price

Posted by:
Karin Lindqvist
Date:
September 14
Rating:
4 out of 5 stars

I run a small translation business and joined Quarrystone three months ago, after my home office became too cramped. Because I keep two monitors and a shelf of reference books at work, I wanted a desk of my own and somewhere secure to store my things overnight. Since I work alone, a private office would have been more than I needed.

The atmosphere is quiet and professional, and the front-desk staff members are always helpful. I meet clients in the conference room about twice a week, usually for an hour at a time. The room is bright, and the video equipment works perfectly.

My only complaint is about the shared kitchen. With more than sixty members using one small refrigerator, finding room for my lunch can be difficult. The manager told me that a second refrigerator has been ordered, so I hope the problem will be solved soon.

181. For whom is the Web page most likely intended?

  1. (A) People looking for a place to work
  2. (B) Owners of office buildings
  3. (C) Employees of Quarrystone Coworking
  4. (D) Companies that sell office furniture

Đáp án: A

Trang web mở đầu bằng câu nói trực tiếp với người đọc: Whether you need a desk for a few days a month or a private office for your growing team, Quarrystone Coworking has a plan for you, tức dù bạn cần chỗ ngồi vài ngày mỗi tháng hay văn phòng riêng cho cả nhóm thì đều có gói phù hợp. Cả trang liệt kê các gói thành viên, giá thuê và mời đặt lịch tham quan, nên đối tượng là người đang tìm chỗ làm việc (A). (B) và (D) không có cơ sở. (C) sai vì trang viết cho khách hàng, không phải cho nhân viên của Quarrystone. Từ vựng: coworking space (n): không gian làm việc chung; be intended for: dành cho.

Căn cứ: “Whether you need a desk for a few days a month or a private office for your growing team, Quarrystone Coworking has a plan for you.”

  • People looking for a place to work ≈ you need a desk for a few days a month or a private office for your growing team

182. What is included in every membership plan?

  1. (A) Use of the conference room
  2. (B) A private storage cabinet
  3. (C) Free parking
  4. (D) A limited amount of printing

Đáp án: D

Cụm every membership plan trong câu hỏi ứng với câu All plans include trên trang web. Danh sách này có up to 100 printed pages per month, tức được in tối đa 100 trang mỗi tháng, một lượng in ấn có giới hạn, nên (D) đúng. (A) là bẫy: phòng họp chỉ dành cho gói Resident, Fixed Desk và Studio; gói Flex không có. (B) sai: tủ có khóa chỉ thuộc gói Fixed Desk. (C) chỗ đỗ xe không được nhắc tới. Từ vựng: up to: tối đa; at no extra charge: không tính thêm phí.

Căn cứ: “All plans include high-speed Internet, up to 100 printed pages per month, and free coffee and tea.”

  • every membership plan ≈ All plans
  • A limited amount of printing ≈ up to 100 printed pages per month

183. What problem does Ms. Lindqvist mention?

  1. (A) The conference room is often unavailable.
  2. (B) There is not enough space to store food.
  3. (C) The Internet connection is slow.
  4. (D) The building is noisy in the evenings.

Đáp án: B

Chị Lindqvist nói điều duy nhất chị phàn nàn là căn bếp chung: hơn sáu mươi thành viên dùng một tủ lạnh nhỏ, nên finding room for my lunch can be difficult. “Không đủ chỗ cất đồ ăn” (B) là cách diễn đạt lại ý này; chú ý room ở đây là danh từ không đếm được, nghĩa là “chỗ trống”, không phải “căn phòng”. (A) sai: chị khen phòng họp sáng sủa, thiết bị tốt. (C) không được nhắc tới. (D) trái với nhận xét The atmosphere is quiet and professional. Từ vựng: complaint (n): lời phàn nàn; cramped (adj): chật chội.

Căn cứ: “With more than sixty members using one small refrigerator, finding room for my lunch can be difficult.”

  • not enough space to store food ≈ finding room for my lunch can be difficult

184. What is the monthly fee for Ms. Lindqvist's plan?

  1. (A) $150
  2. (B) $275
  3. (C) $350
  4. (D) $950

Đáp án: C

Câu hỏi nối hai tài liệu. Chị Lindqvist không nêu tên gói mà mô tả nhu cầu: a desk of my own (một bàn riêng) và somewhere secure to store my things overnight (chỗ cất đồ an toàn qua đêm); chị cũng nói văn phòng riêng là thừa vì chị làm một mình. Đối chiếu bảng trên trang web: gói có your own desk with a locking cabinet là Fixed Desk, giá $350 mỗi tháng, nên (C) đúng. (D) $950 là gói Studio (văn phòng riêng), bị loại vì câu a private office would have been more than I needed. (A) và (B) là gói Flex và Resident, chỉ có chỗ ngồi chung (open seating), không có bàn riêng. Từ vựng: secure (adj): an toàn; locking cabinet (n): tủ có khóa.

Căn cứ: “Because I keep two monitors and a shelf of reference books at work, I wanted a desk of my own and somewhere secure to store my things overnight.”

  • a desk of my own ≈ your own desk
  • somewhere secure to store my things ≈ a locking cabinet

185. What is suggested about Ms. Lindqvist?

  1. (A) She pays additional fees for the conference room.
  2. (B) She has been a member for more than a year.
  3. (C) She works mainly from her home.
  4. (D) She plans to switch to a different plan.

Đáp án: A

Câu hỏi nối hai tài liệu. Bài đánh giá cho biết chị Lindqvist dùng phòng họp about twice a week, usually for an hour at a time, tức khoảng 8–9 giờ mỗi tháng. Trang web ghi gói của chị (Fixed Desk, xem câu 184) chỉ được dùng phòng họp miễn phí up to five hours per month, và each additional hour costs $20. Vậy nhiều khả năng chị phải trả thêm phí phòng họp mỗi tháng (A). (B) sai: chị mới tham gia three months ago (ba tháng trước). (C) sai: chị đã rời văn phòng tại nhà vì quá chật. (D) không được nhắc tới. Từ vựng: additional (adj): thêm; at no extra charge: không tính thêm phí.

Căn cứ: “I meet clients in the conference room about twice a week, usually for an hour at a time.”

  • pays additional fees ≈ each additional hour costs $20
  • the conference room ≈ reserve our conference room for up to five hours per month at no extra charge

Câu 186–190

Spring Workshop Series for Small-Business Owners

The Carrow Valley Business Network invites you to four practical evening workshops this spring. All sessions will be held from 6:30 to 8:30 P.M. in Room 210 of the Carrow Valley Business Center, 40 Foundry Road. Light refreshments will be served at every session.

Each workshop costs $40 for Network members and $55 for nonmembers. Because each session can accommodate no more than 25 participants, early registration is strongly recommended. To register, visit www.carrowvalleybn.org/workshops.

DateWorkshopPresenter
Tuesday, April 7Writing a Winning Grant ApplicationHelen Ostrowski
Tuesday, April 14Social Media Marketing on a Small BudgetRafael Carvalho
Tuesday, April 21Managing Cash FlowAaron Pritchard
Tuesday, April 28Negotiating with SuppliersMei-Lin Chau

Workshop Registration Form

Name:
Gabriela Ruiz
Business:
Ruiz Floral Design
E-mail:
gabriela@ruizfloral.com
Date submitted:
March 16

Comments or questions: I opened my flower shop last fall and would like to reach more customers online, so the April 14 workshop is especially important to me. I plan to bring my laptop so that I can update my shop's Web page during the session. Will there be electrical outlets in the room?

WorkshopDateFee
Social Media Marketing on a Small BudgetApril 14$40
Negotiating with SuppliersApril 28$40
Total paid$80

186. What is indicated about the workshops?

  1. (A) They are held at several different locations.
  2. (B) They are free for Network members.
  3. (C) They have a limited number of spaces.
  4. (D) They are all led by the same presenter.

Đáp án: C

Câu Because each session is limited to 25 participants, early registration is strongly recommended cho biết mỗi buổi chỉ nhận tối đa 25 người, nên (C) đúng. (A) sai: mọi buổi đều ở Room 210 của Carrow Valley Business Center. (B) sai: thành viên vẫn trả $40 mỗi buổi, chỉ rẻ hơn mức $55 của người ngoài hội. (D) sai: bảng cho thấy bốn buổi do bốn diễn giả khác nhau trình bày. Với dạng What is indicated, hãy đối chiếu và loại từng phương án bằng thông tin trong bài thay vì đoán theo cảm giác. Từ vựng: participant (n): người tham dự; registration (n): việc đăng ký.

Căn cứ: “Because each session can accommodate no more than 25 participants, early registration is strongly recommended.”

  • a limited number of spaces ≈ can accommodate no more than 25 participants

187. What does Ms. Ruiz ask about?

  1. (A) Whether she will be able to plug in her computer
  2. (B) Whether she can bring an employee with her
  3. (C) Whether parking is available near the building
  4. (D) Whether she can pay the fee at the door

Đáp án: A

Ở mục Comments or questions, chị Ruiz nói sẽ mang laptop để cập nhật trang web của tiệm ngay trong buổi học, rồi hỏi Will there be electrical outlets in the room?, tức trong phòng có ổ cắm điện không. Hỏi về ổ cắm chính là hỏi có cắm điện cho máy tính được không, nên (A) đúng. (B), (C), (D) đều là những thắc mắc hợp lý khi đi học nhưng không có trên phiếu. Từ vựng: outlet (n): ổ cắm điện (nghĩa khác: cửa hàng bán lẻ); plug in (v): cắm điện.

Căn cứ: “Will there be electrical outlets in the room?”

  • plug in her computer ≈ electrical outlets
  • her computer ≈ my laptop

188. What is suggested about Ms. Ruiz?

  1. (A) She has attended the workshop series before.
  2. (B) She is a member of the Carrow Valley Business Network.
  3. (C) She owns several flower shops.
  4. (D) She has registered for every workshop in the series.

Đáp án: B

Câu hỏi nối lịch hội thảo với phiếu đăng ký. Lịch ghi Each workshop costs $40 for Network members and $55 for nonmembers. Trên phiếu, chị Ruiz trả $40 cho mỗi buổi, tổng $80 cho hai buổi, đúng mức giá dành cho thành viên, nên có thể suy ra chị là thành viên của Carrow Valley Business Network (B). (A) không có cơ sở: phiếu không nói chị từng tham dự. (C) sai: chị viết my flower shop, chỉ một tiệm, mới mở từ mùa thu năm ngoái. (D) sai: chuỗi hội thảo có bốn buổi, chị chỉ đăng ký hai. Từ vựng: nonmember (n): người không phải thành viên; suggest (v): ngụ ý, cho thấy.

Căn cứ: “Each workshop costs $40 for Network members and $55 for nonmembers.”

  • a member of the Carrow Valley Business Network ≈ Network members

189. What is the topic of the workshop that has been rescheduled?

  1. (A) Applying for funding
  2. (B) Managing money
  3. (C) Dealing with suppliers
  4. (D) Promoting a business online

Đáp án: D

Câu hỏi nối e-mail với lịch (hoặc với phiếu đăng ký). E-mail cho biết Mr. Carvalho's workshop has been moved from April 14 to Thursday, April 16. Tra lịch: buổi April 14 do Rafael Carvalho trình bày là Social Media Marketing on a Small Budget, tức tiếp thị trên mạng xã hội, một cách quảng bá doanh nghiệp trên mạng, nên (D) đúng. (A) ứng với buổi viết hồ sơ xin tài trợ (April 7), (B) với buổi quản lý dòng tiền (April 21), (C) với buổi đàm phán với nhà cung cấp (April 28); các buổi này không bị dời. Từ vựng: reschedule (v): dời lịch; scheduling conflict (n): trùng lịch.

Căn cứ: “I am writing to let you know that Mr. Carvalho's workshop has been moved from April 14 to Thursday, April 16, because of a scheduling conflict.”

  • rescheduled ≈ moved from April 14 to Thursday, April 16
  • Promoting a business online ≈ Social Media Marketing on a Small Budget

190. What does Mr. Maddox offer to do?

  1. (A) Move Ms. Ruiz to a different workshop
  2. (B) Return a payment
  3. (C) Hold a workshop in a larger room
  4. (D) Send Ms. Ruiz a recording of a session

Đáp án: B

Ông Maddox viết rằng nếu chị Ruiz không dự được vào ngày mới, we would be happy to refund your fee for that workshop, tức hoàn lại học phí buổi đó, nghĩa là trả lại khoản chị đã thanh toán, nên (B) đúng. (A) là bẫy: e-mail chỉ đề nghị hoàn tiền, không nhắc việc chuyển chị sang buổi khác; từ moved trong e-mail nói về việc dời lịch buổi học, không phải chuyển người học. (C) sai: e-mail khẳng định The time and room will remain the same. (D) không được nhắc tới. Từ vựng: refund (v): hoàn tiền; be welcome to (do something): cứ việc, được phép làm gì.

Căn cứ: “If you are unable to attend on the new date, we would be happy to refund your fee for that workshop.”

  • Return a payment ≈ refund your fee

Câu 191–195

Tidewell Print Co. — Invoice

Invoice number:
20417
Invoice date:
May 22
Bill to:
Larkspur Community Theater, 12 Chestnut Street, Halbrook

Payment is due within 30 days of the invoice date. Customers who pay in full within 10 days will receive a 2 percent discount. If you have any questions about this invoice, please contact our customer service manager, Wen Li, at service@tidewellprint.com.

ItemQuantityUnit priceAmount
Posters, 18 x 24 inches, full color40$4.00$160.00
Programs, 16 pages, stapled500$0.80$400.00
Postcards, double-sided1,000$0.12$120.00
Rush service (delivery within 3 business days)1$60.00$60.00
Total$740.00

191. According to the invoice, how can customers receive a discount?

  1. (A) By paying their bill early
  2. (B) By ordering more than 500 items
  3. (C) By picking up their order in person
  4. (D) By recommending the company to others

Đáp án: A

Phần ghi chú trên hóa đơn viết Customers who pay in full within 10 days will receive a 2 percent discount: khách thanh toán đủ trong vòng 10 ngày được giảm 2%. Hạn thanh toán thông thường là within 30 days, nên trả trong 10 ngày chính là trả sớm, và (A) đúng. (B) là bẫy con số: 500 là số tập chương trình trong đơn hàng, không phải điều kiện giảm giá. (C) và (D) không được nhắc tới. Để ý cách diễn đạt lại: pay early ↔ pay within 10 days (so với hạn 30 ngày). Từ vựng: in full: toàn bộ, đủ; due (adj): đến hạn; invoice (n): hóa đơn.

Căn cứ: “Customers who pay in full within 10 days will receive a 2 percent discount.”

  • paying their bill early ≈ pay in full within 10 days
  • receive a discount ≈ receive a 2 percent discount

192. What is the purpose of the first e-mail?

  1. (A) To order additional posters
  2. (B) To ask for a price estimate
  3. (C) To change a delivery address
  4. (D) To complain about an order

Đáp án: D

E-mail thứ nhất là thư chị Vega gửi, và mục đích nằm ngay câu đầu: Our order arrived this morning, and I'm afraid there are two problems with it, tức đơn hàng đã đến nhưng có hai vấn đề (giao trễ và lỗi trong tập chương trình): chị viết thư để phàn nàn về đơn hàng (complain about an order), nên (D) đúng. (A) sai: chị nói poster look wonderful và không cần thay đổi, không đặt thêm. (B) và (C) không được nhắc tới. Cụm I'm afraid trong thư thương mại là cách mở đầu lịch sự cho một tin không vui, không mang nghĩa “tôi sợ”. Từ vựng: I'm afraid (that): rất tiếc là; rush service (n): dịch vụ làm gấp.

Căn cứ: “Our order arrived this morning, and I'm afraid there are two problems with it.”

  • complain about an order ≈ there are two problems with it

193. What problem does Ms. Vega mention about the programs?

  1. (A) Some pages are missing.
  2. (B) Some performers are identified incorrectly.
  3. (C) The colors are too dark.
  4. (D) Fewer copies were delivered than ordered.

Đáp án: B

Chị Vega viết the names of two of our lead actors appear under the wrong photographs, tức tên hai diễn viên chính nằm dưới ảnh của người khác. Người xem nhìn ảnh sẽ đọc sai tên diễn viên, nghĩa là người biểu diễn bị ghi nhận sai (identified incorrectly), nên (B) đúng; performers là cách nói khác của actors. (A) là bẫy: page 7 chỉ vị trí của lỗi, không phải trang bị thiếu. (C) sai: e-mail không chê màu sắc; poster và postcard còn được khen look wonderful. (D) không có cơ sở: e-mail không nói giao thiếu số lượng. Từ vựng: lead actor (n): diễn viên chính; in their current form: ở tình trạng hiện tại.

Căn cứ: “On page 7, the names of two of our lead actors appear under the wrong photographs.”

  • Some performers are identified incorrectly ≈ the names of two of our lead actors appear under the wrong photographs
  • performers ≈ lead actors

194. How much was the charge that Ms. Li removed from the invoice?

  1. (A) $60.00
  2. (B) $120.00
  3. (C) $400.00
  4. (D) $740.00

Đáp án: A

Câu hỏi nối e-mail trả lời với hóa đơn. Chị Li viết I have removed the rush service fee from your invoice, tức bỏ phí làm gấp khỏi hóa đơn. Tra hóa đơn: dòng Rush service có giá $60.00, nên (A) đúng. (C) $400.00 là bẫy: đó là tiền in tập chương trình; việc in lại được làm at no charge, nghĩa là không tính thêm tiền cho lần in lại, chứ khoản $400 ban đầu không bị xóa. (B) là tiền postcard, (D) là tổng hóa đơn. Từ vựng: charge (n): khoản phí; remove (v): xóa, bỏ; corrected copy (n): bản đã chỉnh sửa.

Căn cứ: “In addition, since your order did not arrive on time, I have removed the rush service fee from your invoice.”

  • the charge that Ms. Li removed ≈ removed the rush service fee from your invoice

195. What is suggested about the reprinted programs?

  1. (A) They will be sent through a delivery service.
  2. (B) They will include new photographs.
  3. (C) They will arrive before the first performance.
  4. (D) They will be sold at a discounted price.

Đáp án: C

Câu hỏi nối hai e-mail. Chị Li hứa tập chương trình in lại sẽ xong on the afternoon of June 2 và chị tự mang đến nhà hát ngay tối hôm đó. E-mail của chị Vega cho biết Our first performance is on the evening of June 5. Vậy hàng đến trước buổi diễn đầu tiên, đúng như nhà hát yêu cầu (C). (A) sai: chị Li tự giao (myself), không qua dịch vụ vận chuyển. (B) không có cơ sở: lỗi là ảnh bị đặt sai chỗ, không phải cần ảnh mới. (D) sai: in lại at no charge, tức miễn phí, không phải giảm giá. Từ vựng: reprint (v): in lại; performance (n): buổi biểu diễn.

Căn cứ: “They will be ready on the afternoon of June 2, and I will bring them to the theater myself that evening.”

  • arrive before the first performance ≈ bring them to the theater myself that evening

Câu 196–200

Wexford Avenue Makeover Set to Begin

WESTBRIDGE (May 18) — Work will begin on June 8 on a project to widen the sidewalks, plant trees, and install new streetlights along Wexford Avenue, the city's main shopping street. City officials hope the improvements will draw more shoppers and diners to the downtown area. The $3.2 million project is expected to be finished by the end of September.

To limit disruption, the work will be carried out in three phases, and only one section of the avenue will be closed to traffic at a time. Temporary walkways will keep every store accessible on foot throughout the project.

Some business owners worry that the construction will keep customers away. In response, the city has created a program called Wexford Open for Business. It will provide free advertising in local newspapers and on city buses for shops located in whichever section is closed. "We want everyone to know that Wexford Avenue is still open for shopping," said project manager Farid Haddad.

Notice: Wexford Avenue Traffic Closures

Wexford Avenue will be closed to vehicles one section at a time on the dates listed in the table. Street parking will not be permitted in a section while it is closed. Delivery vehicles may use side streets and rear alleys to reach businesses.

Dates may change in the event of severe weather. For the latest updates, visit www.westbridgecity.org/wexford.

PhaseSection of Wexford AvenueClosure dates
1Bridge Road to Second StreetJune 8 – July 10
2Second Street to Fifth StreetJuly 13 – August 14
3Fifth Street to Juniper LaneAugust 17 – September 25

Copper Pot Bakery · 316 Wexford Avenue · Westbridge

May 26

Mr. Farid Haddad, Project Manager, City of Westbridge, 1 Civic Plaza, Westbridge

Dear Mr. Haddad,

I own the Copper Pot Bakery at 316 Wexford Avenue, between Third and Fourth Streets. I read the recent article about the improvement project in the Westbridge Herald, and I believe the project will make downtown a more pleasant place to visit.

However, I do have one concern. My flour supplier makes deliveries every Monday morning in a large truck, and the alley behind my bakery is too narrow for it. Would it be possible for the truck to stop briefly on Wexford Avenue before we open at 7:00 A.M. while my section is closed?

I would also like to take part in Wexford Open for Business, which was mentioned in the same article. Please let me know how to apply.

Sincerely, Irina Petrova Owner, Copper Pot Bakery

196. What is the article mainly about?

  1. (A) The opening of a shopping center
  2. (B) A plan to improve a city street
  3. (C) The results of a survey of business owners
  4. (D) The history of a downtown neighborhood

Đáp án: B

Ý chính nằm ngay câu đầu: dự án sẽ widen the sidewalks, plant trees, and install new streetlights along Wexford Avenue, tức mở rộng vỉa hè, trồng cây và lắp đèn đường mới trên đại lộ Wexford, nghĩa là cải tạo một con phố (B). Các đoạn sau nói về cách chia giai đoạn thi công và chương trình hỗ trợ cửa hàng, đều xoay quanh ý chính này. (A) là bẫy lặp từ shopping (main shopping street). (C) sai: bài có nhắc chủ cửa hàng lo lắng nhưng không có khảo sát nào. (D) sai: bài nói về kế hoạch sắp tới của con phố, không kể lịch sử khu trung tâm. Từ vựng: widen (v): mở rộng; streetlight (n): đèn đường.

Căn cứ: “Work will begin on June 8 on a project to widen the sidewalks, plant trees, and install new streetlights along Wexford Avenue, the city's main shopping street.”

  • improve a city street ≈ widen the sidewalks, plant trees, and install new streetlights along Wexford Avenue

197. The word "draw" in paragraph 1 of the article is closest in meaning to

  1. (A) sketch
  2. (B) withdraw
  3. (C) attract
  4. (D) tie

Đáp án: C

Trong câu City officials hope the improvements will draw more shoppers and diners to the downtown area, draw đi với tân ngữ chỉ người và cụm to + nơi chốn, mang nghĩa thu hút người đến một nơi, nên (C) attract đúng. (A) sketch (vẽ phác) là nghĩa quen thuộc nhất của draw nhưng không hợp ngữ cảnh. (B) withdraw ứng với draw money (rút tiền). (D) tie ứng với nghĩa “hòa” trong thi đấu (The game ended in a draw). Mẹo: thay từng phương án vào câu gốc, chỉ attract more shoppers là tự nhiên. Từ vựng: diner (n): thực khách; downtown (adj): thuộc khu trung tâm.

Căn cứ: “City officials hope the improvements will draw more shoppers and diners to the downtown area.”

  • attract ≈ draw

198. What is NOT mentioned in the notice?

  1. (A) Restrictions on parking
  2. (B) Access for delivery vehicles
  3. (C) Possible changes to the schedule
  4. (D) Changes to bus routes

Đáp án: D

Với câu hỏi NOT, hãy tìm ba phương án có trong thông báo rồi loại ra. (A) có: Street parking will not be permitted in a section while it is closed. (B) có: Delivery vehicles may use side streets and rear alleys. (C) có: Dates may change in the event of severe weather. Chỉ có tuyến xe buýt (D) là không được nhắc trong thông báo, nên (D) là đáp án. Bẫy: city buses có xuất hiện trong bài báo (quảng cáo trên xe buýt), nhưng câu hỏi chỉ hỏi về thông báo. Từ vựng: permit (v): cho phép; rear alley (n): hẻm phía sau.

Căn cứ: “Street parking will not be permitted in a section while it is closed.”

  • Restrictions on parking ≈ Street parking will not be permitted
  • Access for delivery vehicles ≈ Delivery vehicles may use side streets and rear alleys
  • Possible changes to the schedule ≈ Dates may change in the event of severe weather

199. When will the section of Wexford Avenue in front of the Copper Pot Bakery most likely be closed to traffic?

  1. (A) From June 8 to July 10
  2. (B) From July 13 to August 14
  3. (C) From August 17 to September 25
  4. (D) From June 8 to September 25

Đáp án: B

Câu hỏi nối lá thư với thông báo. Chị Petrova cho biết tiệm bánh ở 316 Wexford Avenue, between Third and Fourth Streets. Trong bảng, đoạn Second Street to Fifth Street (giai đoạn 2) bao trùm khúc giữa phố Third và Fourth, đóng từ July 13 đến August 14, nên (B) đúng. (A) là giai đoạn 1 (Bridge Road – Second Street), (C) là giai đoạn 3 (Fifth Street – Juniper Lane). (D) là toàn bộ thời gian dự án, nhưng bài báo nói mỗi lúc chỉ đóng một đoạn. Câu hỏi dùng most likely vì thông báo ghi ngày có thể đổi nếu thời tiết xấu. Từ vựng: phase (n): giai đoạn; closure (n): việc đóng, phong tỏa.

Căn cứ: “I own the Copper Pot Bakery at 316 Wexford Avenue, between Third and Fourth Streets.”

  • in front of the Copper Pot Bakery ≈ 316 Wexford Avenue, between Third and Fourth Streets

200. What will the city most likely provide to the Copper Pot Bakery?

  1. (A) Promotion in local media at no cost
  2. (B) Permission for trucks to park on Wexford Avenue during business hours
  3. (C) Extra parking spaces for customers
  4. (D) Help with hiring new staff

Đáp án: A

Câu hỏi nối lá thư với bài báo. Trong thư, chị Petrova muốn take part in Wexford Open for Business nhưng không nói chương trình này gồm những gì. Bài báo giải thích: chương trình will provide free advertising in local newspapers and on city buses cho các cửa hàng thuộc đoạn đường đang đóng. Tiệm bánh nằm ở đoạn giai đoạn 2, nên nhiều khả năng sẽ được quảng bá miễn phí trên báo địa phương và xe buýt (A). (B) là bẫy: chị chỉ xin cho xe tải dừng chốc lát trước giờ mở cửa lúc 7:00 A.M., không phải trong giờ bán hàng; yêu cầu này cũng chưa được ai chấp thuận, và thông báo cấm đỗ xe ở đoạn đang đóng. (C) cũng trái với quy định cấm đỗ xe đó. (D) không được nhắc tới. Từ vựng: take part in: tham gia; promotion (n): sự quảng bá.

Căn cứ: “It will provide free advertising in local newspapers and on city buses for shops located in whichever section is closed.”

  • Promotion in local media at no cost ≈ free advertising in local newspapers and on city buses

Về trang đề 1