Cấu trúc đề thi IELTS
Tại Việt Nam, IELTS chỉ thi trên máy tính từ 29/03/2025. Listening, Reading, Writing thi liền nhau, không nghỉ; Speaking thi cùng ngày hoặc trong vòng 7 ngày trước/sau. Academic và General Training giống nhau ở Listening và Speaking, khác nhau ở Reading và Writing.
Listening — khoảng 30 phút, 40 câu
| Phần | Bối cảnh | Người nói |
|---|---|---|
| Part 1 | Tình huống đời sống, ví dụ gọi điện hỏi dịch vụ | 2 người |
| Part 2 | Tình huống đời sống, một người nói (giới thiệu, hướng dẫn) | 1 người |
| Part 3 | Học tập, thảo luận | 2 người chính, tối đa 4 |
| Part 4 | Bài giảng học thuật | 1 người |
- Nghe một lần; đáp án xuất hiện theo thứ tự câu hỏi. Giọng Anh, Úc, New Zealand, Bắc Mỹ.
- Trước mỗi nhóm câu có thời gian xem câu hỏi; cuối mỗi phần có thời gian kiểm tra được đọc to; cuối bài có 2 phút kiểm tra lại toàn bộ. Không có 10 phút chép đáp án như thi giấy.
- Dạng câu: trắc nghiệm một hoặc nhiều đáp án, nối thông tin, bản đồ/sơ đồ, điền form/ghi chú/bảng/lưu đồ/tóm tắt, hoàn thành câu, trả lời ngắn.
- Vượt giới hạn từ (ví dụ "ONE WORD AND/OR A NUMBER") là mất điểm; sai chính tả mất điểm; chính tả Anh và Mỹ đều được chấp nhận.
Reading — 60 phút, 40 câu
- Academic: 3 bài đọc, tổng 2.150–2.750 từ, lấy từ sách, tạp chí, báo, nguồn trực tuyến viết cho người không chuyên; ít nhất một bài có lập luận logic chi tiết.
- General Training: 3 phần độ khó tăng dần, tổng 2.150–2.375 từ: văn bản đời sống (thông báo, quảng cáo), văn bản công việc, một bài dài chủ đề chung.
- Không có thời gian chép đáp án riêng. Trên máy, bài đọc bên trái, câu hỏi bên phải; tô sáng được.
- Dạng câu: trắc nghiệm, TRUE/FALSE/NOT GIVEN, YES/NO/NOT GIVEN, tìm đoạn chứa thông tin, nối tiêu đề, nối đặc điểm, nối kết câu, hoàn thành câu, điền tóm tắt/ghi chú/bảng/lưu đồ, điền sơ đồ, trả lời ngắn.
- FALSE là thông tin trái với bài; NOT GIVEN là bài không khẳng định cũng không phủ định. Tiêu đề luôn nhiều hơn số đoạn và mỗi tiêu đề dùng tối đa một lần.
Writing — 60 phút, 2 bài
| Task 1 (≥150 từ, ~20 phút) | Task 2 (≥250 từ, ~40 phút) | |
|---|---|---|
| Academic | Mô tả biểu đồ, bảng, quy trình hoặc bản đồ | Bài luận nêu quan điểm, lập luận hoặc giải pháp |
| General Training | Viết thư (thân mật, bán trang trọng, trang trọng) theo 3 gạch đầu dòng | Bài luận chủ đề chung |
Task 2 được tính gấp đôi Task 1. Chấm theo 4 tiêu chí; tiêu chí được cập nhật tháng 5/2023.
Speaking — 11–14 phút
- Part 1 (4–5 phút): hỏi đáp về bản thân và chủ đề quen thuộc.
- Part 2 (3–4 phút): nhận thẻ đề, 1 phút chuẩn bị (được ghi chú), nói tối đa 2 phút, sau đó 1–2 câu hỏi thêm.
- Part 3 (4–5 phút): thảo luận câu hỏi trừu tượng liên quan Part 2.
Nguồn
ielts.org (các trang định dạng bài thi, IELTS scoring in detail, band descriptors 2023, bài thi làm quen trên máy); thông báo của British Council và IDP Việt Nam ngày 07/01/2025; ielts.org ngày 05/03/2026 về việc chuyển hoàn toàn sang thi trên máy. Tổng hợp chi tiết kèm đường dẫn nằm trong tài liệu dự án.